Từ vựng tiếng Nga ≈B1 (trung cấp) — trang 8
1.427 từ ở cấp ≈B1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ ước lượng theo tần suất từ trong phụ đề phim (FrequencyWords, wordfreq), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 8/8
- неоднокра́тноnhiều lần
- тро́еba
- части́чноmột cách từng phần, bộ phận
- широко́một cách rộng, rộng rãi
- ве́чноmãi, mãi mãi
- поро́йđôi lúc, đôi khi
- бли́зкоở gần, cạnh
- ве́рноđúng, phải không
- преиму́щественноchủ yếu là, đặc biệt là
- гаhecta, héc-ta
- ежего́дноhằng năm, hàng năm
- наро́дныйdân tộc
- обеспе́чениеsự bảo đảm, đảm bảo, chu cấp
- наряду́ngang với, cùng với, cũng như
- предприя́тиеviệc định làm, công việc, xí nghiệp
- ужа́сноmột cách khủng khiếp, kinh khủng
- ме́дленноchậm
- ро́вноđều đặn, đều đều, bằng nhau
- сро́чноmột cách gấp, khẩn
- зара́нееtrước, từ trước
- прости́xin lỗi
- тура́xe, tháp
- постановле́ниеquyết định, quyết nghị, nghị định
- введе́ниеsự thi hành, áp dụng, mở đầu
- вплотьcho đến, cho tới
- го́нкиcuộc đua
- князьcông tước, hầu tước