Giá tiếng Nga là gì?
"giá" trong tiếng Nga là цена́ (danh từ), сто́ить (động từ), сто́имость (danh từ).
цена́ Danh từ
cená giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá, giá cả.
- Какова цена? Giá cả bao nhiêu?
- Это хорошая цена. Giá tốt đấy.
сто́ить Động từ
stóitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá, trị giá (ско́лько сто́ит? — giá bao nhiêu?); đáng (сто́ит посмотре́ть — đáng xem).
- Поездка на Гавайи стоит около 200 долларов. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la.
сто́имость Danh từ
stóimostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá, giá trị.
- сто́имость произво́дства giá trị sản xuất
- сто́имость то́нны зерна́ giá một tấn ngũ cốc
Xem đầy đủ từ "сто́имость": trọng âm, biến cách, cách chia →
це́нность Danh từ
cénnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá trị, giá.
- Жизнь - это ценность. Cuộc đời là quý giá.
по́лка Danh từ
pólka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá sách, giá.
- Том достал книгу с полки. Tom lấy cuốn sách ở trên giá
- Том взял с полки книгу. Tom lấy cuốn sách ở trên giá
стелла́ж Danh từ
stelláž giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] giá, tủ ngăn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- цени́тьсяĐộng từ · Giá, có giá
- поварёшкаDanh từ · Môi, giá, muôi, vá
- тари́фDanh từ · Giá, thuế quan
- подде́ржкаDanh từ · Chỗ dựa, nơi nương tựa, hậu thuẫn, giá, bệ
- досто́инствоDanh từ · Trị giá, giá trị, giá
- ко́злыDanh từ · [cái] giá, mễ, ngựa, giá đỡ
- поло́вникDanh từ · Môi, giá, muôi, vá
- черпа́кDanh từ · Môi, giá, muôi, vá
- расце́нкаDanh từ · Giá, giá cả
- карка́сDanh từ · Bộ khung, cốt, giá, sườn
- каркасныйTính từ · Có khung, cốt, giá, sườn
- ковшDanh từ · Môi, giá, muôi, vá
- консо́льDanh từ · [cái] đế, giá
- стано́кDanh từ · [cái] giá
- ту́мбаDanh từ · [cái] đế, bệ, giá
- ве́шалкаDanh từ · Giá
- держа́тельDanh từ · Cái giá, kẹp, cặp
- подста́вкаDanh từ · Cái giá, đế; (для кастрюл. и т. п.) [cái] rế; (подпорка) [cái, trụ, cọc, cột] chống đỡ
- штати́вDanh từ · Cái giá, giá đỡ; (треножник) [cái] giá bằng chân, chân máy
- этаже́ркаDanh từ · Cái giá, kệ, xích đông, ngăn
Câu hỏi thường gặp
Giá tiếng Nga là gì?
"giá" trong tiếng Nga là цена́ (danh từ), сто́ить (động từ), сто́имость (danh từ).