TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giảm bớt tiếng Nga là gì?

"giảm bớt" trong tiếng Nga là уменьша́ть (động từ).

уменьша́ть Động từ

umenʹšátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nhỏ bớt, giảm nhỏ, giảm bớt, giảm thiểu, giảm, bớt; (снижать) rút bớt, hạ thấp.

  • уменьша́ть расхо́ды giảm chi, giảm bớt chi tiêu
  • уменьша́ть ско́рость giảm [bớt] tốc độ

Xem đầy đủ từ "уменьша́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giảm bớt tiếng Nga là gì?

"giảm bớt" trong tiếng Nga là уменьша́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.