TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoàn toàn tiếng Nga là gì?

"hoàn toàn" trong tiếng Nga là по́лностью (phó từ), соверше́нный (tính từ), идеа́льный (tính từ).

по́лностью Phó từ

pólnostʹju giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn, toàn bộ,... hết,... hẳn.

  • Я полностью согласен. Tôi hoàn toàn nhất trí.
  • Пациент полностью выздоровел. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.

Xem đầy đủ từ "по́лностью": trọng âm, biến cách, cách chia →

соверше́нный Tính từ

soveršénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn.

  • Я совершенно согласен. Tôi hoàn toàn đồng ý.
  • Думаю, вы совершенно правы. Tôi nghĩ là bạn hoàn toàn đúng.

Xem đầy đủ từ "соверше́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

идеа́льный Tính từ

ideálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn.

  • Эта машина идеально соответствует моим потребностям. Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi.

Xem đầy đủ từ "идеа́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

вполне́ Phó từ

vpolné giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn.

  • Я не вполне это понимаю. Tôi không hoàn toàn hiểu điều đó.
  • вполне́ дово́льный hoàn toàn hài lòng

Xem đầy đủ từ "вполне́": trọng âm, biến cách, cách chia →

во́все Phó từ

vóvse giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn, tuyệt nhiên.

  • Она вовсе не красавица, но в ней есть какая-то неописуемая прелесть. Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.
  • э́то во́все не он! đây hoàn toàn không phải là nó!

Xem đầy đủ từ "во́все": trọng âm, biến cách, cách chia →

соверше́нно Phó từ

soveršénno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn, tuyệt đối.

  • Вы совершенно неправы. Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
  • Я совершенно согласен. Tôi hoàn toàn đồng ý.

Xem đầy đủ từ "соверше́нно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn toàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn toàn tiếng Nga là gì?

"hoàn toàn" trong tiếng Nga là по́лностью (phó từ), соверше́нный (tính từ), идеа́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.