TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chạy tiếng Nga là gì?

"chạy" trong tiếng Nga là бежа́ть (động từ), бе́гать (động từ), побежа́ть (động từ).

бежа́ть Động từ

bežátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy; (об облаках) bay, bay từ từ.

  • Продолжайте бежать. Chạy tiếp đi.
  • Перестаньте бежать! Đừng chạy nữa!

Xem đầy đủ từ "бежа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

бе́гать Động từ

bégatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy.

  • Том быстро бегает. Tom chạy nhanh.
  • Хватит бегать! Đừng chạy nữa!

Xem đầy đủ từ "бе́гать": trọng âm, biến cách, cách chia →

побежа́ть Động từ

pobežátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy đi, chạy; (обратиться в бегство) chạy trốn, chạy thoát, bỏ chạy, tẩu thoát, đào tẩu.

  • Я побежала. Tôi chạy.
  • Я побежал. Tôi chạy.

Xem đầy đủ từ "побежа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

побе́гать Động từ

pobégatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy.

Xem đầy đủ từ "побе́гать": trọng âm, biến cách, cách chia →

бег Danh từ

beg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy.

  • на бегу́ trong khi chạy, vừa chạy vừa...
  • спорт. [cuộc] chạy, chạy thi, chạy đua

Xem đầy đủ từ "бег": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạy tiếng Nga là gì?

"chạy" trong tiếng Nga là бежа́ть (động từ), бе́гать (động từ), побежа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.