Đánh tiếng Nga là gì?
"đánh" trong tiếng Nga là уда́рить (động từ), бить (động từ), поигра́ть (động từ).
уда́рить Động từ
udáritʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh.
- Он меня ударил. Anh ấy đã đánh tôi.
- Она поругалась с ним, а потом ударила. Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy.
бить Động từ
bitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đập.
- Мама, Мэри меня бьёт! Mẹ ơi, Mary đang đánh con!
поигра́ть Động từ
poigrátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi [một lúc], đánh [một lúc].
- "Я хочу поиграть в карты". - "Я тоже". "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."
- "Мне хочется поиграть в карты". - "Мне тоже". "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."
поби́ть Động từ
pobítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đập.
- Том вас побьёт. Tom sẽ đánh bại bạn.
- Том тебя побьёт. Tom sẽ đánh bại bạn.
избива́ть Động từ
izbivátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh, đánh đập.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- битьёDanh từ · [trận] đánh, đánh đập, đòn, roi
- дуба́ситьĐộng từ · Đánh, đập, choảng, nện
- залепи́тьĐộng từ · — đánh, giáng, tát
- исколотитьĐộng từ · Đánh, đánh đập
- отодра́тьĐộng từ · Đánh, nện, quất, cấu, giật, beo, béo
- поддава́тьĐộng từ · Đánh... lên, đá... lên, tung... lên, hất... lên
- поколоти́тьĐộng từ · Đánh, đập, nện, choảng, dần, ghè
- расшиба́тьĐộng từ · Đánh... bị thương, đụng... bị thương, chạm... bị thương, làm... dập thương
- взбу́чкаDanh từ · Trận đòn, đánh, roi; (нагоняй) [trận, lời] quở mắng, chửi mắng
- выкорчёвыватьĐộng từ · Đánh gốc, đánh, đào lên; (nghĩa bóng) trừ diệt, trừ tiệt, bài trừ, đào tận gốc, trừ tiệt nọc
- высту́киватьĐộng từ · Gõ, đánh, đập
- отзвони́тьĐộng từ · Điểm, đánh
- отколоти́тьĐộng từ · Đánh đập, đánh, đập, nện, choảng, dần, ghè, ục, thụi, đấm, giã, giọt, khiền
- разде́лыватьĐộng từ · Pha, đánh, sửa tinh
- ударя́тьĐộng từ · Đập, đánh
- взбива́тьĐộng từ · Đánh
- дратьĐộng từ · Đánh, vụt
- колоту́шкаDanh từ · — [cú] đánh, đấm, thụi, ục
- перегоня́тьĐộng từ · Đánh... đến, lái... đến, chuyển... đến, đánh... đi, lái... đi, chuyển... đi
- пересажыватьĐộng từ · Đánh... trồng [nơi khác], ra ngôi, cấy
- сту́катьĐộng từ · Đánh, nện, thụi, đấm; choảng, giã, giọt ((khẩu ngữ))
- закола́чиватьĐộng từ · Đánh, đập, nện, choảng
- колоти́тьĐộng từ · Đấm, đánh, thụi, ục, giọt, choảng, nện
- сече́ниеDanh từ · Sự quất, vụt, đánh, đập; băm, vằm, chặt; chém ((giống trung) сечь)
- сечьĐộng từ · Quất, vụt, đánh, đập
Câu hỏi thường gặp
Đánh tiếng Nga là gì?
"đánh" trong tiếng Nga là уда́рить (động từ), бить (động từ), поигра́ть (động từ).