TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đánh tiếng Nga là gì?

"đánh" trong tiếng Nga là уда́рить (động từ), бить (động từ), поигра́ть (động từ).

уда́рить Động từ

udáritʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh.

  • Он меня ударил. Anh ấy đã đánh tôi.
  • Она поругалась с ним, а потом ударила. Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy.

Xem đầy đủ từ "уда́рить": trọng âm, biến cách, cách chia →

бить Động từ

bitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

  • Мама, Мэри меня бьёт! Mẹ ơi, Mary đang đánh con!

Xem đầy đủ từ "бить": trọng âm, biến cách, cách chia →

поигра́ть Động từ

poigrátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chơi [một lúc], đánh [một lúc].

  • "Я хочу поиграть в карты". - "Я тоже". "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."
  • "Мне хочется поиграть в карты". - "Мне тоже". "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."

Xem đầy đủ từ "поигра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

поби́ть Động từ

pobítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

  • Том вас побьёт. Tom sẽ đánh bại bạn.
  • Том тебя побьёт. Tom sẽ đánh bại bạn.

Xem đầy đủ từ "поби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

избива́ть Động từ

izbivátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đánh đập.

Xem đầy đủ từ "избива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh tiếng Nga là gì?

"đánh" trong tiếng Nga là уда́рить (động từ), бить (động từ), поигра́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.