TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ép tiếng Nga là gì?

"ép" trong tiếng Nga là заста́вить (động từ), дави́ть (động từ), нажа́ть (động từ).

заста́вить Động từ

zastávitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt, ép.

Xem đầy đủ từ "заста́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →

дави́ть Động từ

davítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đè, ép, nén.

Xem đầy đủ từ "дави́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

нажа́ть Động từ

nažátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn, ép, nhấn.

Xem đầy đủ từ "нажа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

жать Động từ

žatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn, ép, nhấn.

Xem đầy đủ từ "жать": trọng âm, biến cách, cách chia →

прессова́ть Động từ

pressovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ép, nén, dập.

Xem đầy đủ từ "прессова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сжима́ть Động từ

sžimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nén, ép, nén... lại, ép... lại.

  • перен. (сокращать) rút ngắn, giảm bớt, rút bớt
  • сжать сро́ки rút ngắn thời hạn

Xem đầy đủ từ "сжима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

нажима́ть Động từ

nažimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn, ép, nhấn.

Xem đầy đủ từ "нажима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ép tiếng Nga là gì?

"ép" trong tiếng Nga là заста́вить (động từ), дави́ть (động từ), нажа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.