TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đập tiếng Nga là gì?

"đập" trong tiếng Nga là бить (động từ), стуча́ть (động từ), да́мба (danh từ).

бить Động từ

bitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

  • Дедова палка бьёт деда по спине. Gậy ông đập lưng ông.

Xem đầy đủ từ "бить": trọng âm, biến cách, cách chia →

стуча́ть Động từ

stučátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gõ, đập, nện, khua, khỏ; (о колёсах) [nện, gõ] lọc xọc, lạch cạch, lộc cộc; (о копытах) [gõ] lóc cóc; (о сердце) đập thình thịch, đánh trống ngực.

  • стуча́ть молотко́м gõ búa, nện búa, quai búa chan chát
  • стуча́ть на маши́нке đánh máy lách cách

Xem đầy đủ từ "стуча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

да́мба Danh từ

dámba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đê, đập.

Xem đầy đủ từ "да́мба": trọng âm, biến cách, cách chia →

молоти́ть Động từ

molotítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập.

Xem đầy đủ từ "молоти́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đập tiếng Nga là gì?

"đập" trong tiếng Nga là бить (động từ), стуча́ть (động từ), да́мба (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.