Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ О — trang 15
2.826 mục từ bắt đầu bằng chữ О, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 15/15
- оштукату́ренныйtrát vữa, trát
- оштукату́ритьtrát, trát vữa
- ощела́чиваниеsự kiềm hóa
- ощени́тьсяđẻ
- още́риватьnhe
- още́риватьсяnhe răng
- ощети́ниватьсяxù lông lên, dựng bờm lên
- ощети́нитьсяxù lông lên, dựng bờm lên
- ощи́панныйnhổ lông, làm lông
- ощипа́тьvặt lông, nhổ lông, nhổ
- ощи́пыватьvặt lông, nhổ lông
- ощу́патьsờ mó, rờ mó
- ощу́пываниеsự sờ mó, rờ mó
- ощу́пыватьsờ mó, rờ mó
- о́щупьюmột cách sờ soạng, mò mẫm
- ощути́мостьdễ nhận thấy
- ощути́мыйdễ nhận thấy, rõ rệt
- ощути́тельноdễ nhận thấy, rõ rệt
- ощути́тельностьcó thể cảm thấy, thấy được
- ощути́тельныйCó thể cảm thấy được; (nghĩa bóng) (значительный) đáng kể, lớn lao
- ощути́тьcảm thấy, thấy
- ощуща́тьcảm thấy, thấy
- ощуща́тьсяcảm thấy, thấy
- ощуще́ниеcảm giác
- оягни́тьсяđẻ
- оя́ловетьbị nồn, bị nân