Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Б
1.534 mục từ bắt đầu bằng chữ Б, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/8
- баchà, ái chà
- ба́баphụ nữ, đàn bà, bà lão
- баба́йngoáo ộp, ông ba bị
- бабби́тBabit
- баббитовыйbằng babit
- ба́бийphụ nữ
- ба́бкаbà lão, bà già, bà đỡ
- ба́бкиtiền, đồng
- бабло́tiền, đồng
- бабло́сыtiền, đồng
- ба́бникkẻ chơi gái
- бабо́сыtiền, đồng
- ба́бочкаcon bướm, bươm bướm, cái nơ
- бабуи́нkhỉ đầu chó
- ба́бушкаbà, bà già, bà cụ
- бабёнкаcô ả, ả
- Бава́рияbây-ơn
- багlỗi
- бага́жhành lý, hành trang
- бага́жникchỗ để hành lý, giá đèo hàng
- бага́жныйThuộc về hành lý
- Бага́мыba-ha-mát
- Багда́дbát-đa, bác đạt
- баге́тthanh nẹp
- баго́рcái câu liêm
- багрове́тьđỏ, đỏ rực
- багро́выйđỏ, đỏ rực
- багря́нецmàu đỏ rực, đỏ thắm
- багря́ныйđỏ rực, đỏ thắm
- Ба́ден-Вю́ртембергba-đen vuyết-têm-béc
- бадминто́нmôn cầu lông
- бадья́cái thùng
- ба́заcơ sở, nền, căn cứ
- база́льтđá huyền vũ
- база́льтовыйbằng bazan
- база́рchợ
- база́рныйThuộc về chợ
- базили́кhúng tây
- бази́роватьcăn cứ vào, dựa vào
- бази́роватьсяcăn cứ vào, dựa vào, đóng
- ба́зисnền, nền tảng
- байnhà giàu, phú ông
- бай-ба́йbái bai, bai
- байба́кngười lười, kẻ lười biếng
- байда́ркаchiếc thuyền thoi
- ба́йкаvải bông
- Байка́лhồ baikal, hồ bai-can
- ба́йковыйbằng vải bông
- байтbai, bai-tơ
- бакthùng, bể, két
- бакала́врtú tài
- бакале́йныйthực phẩm tạp hóa
- бакале́яthực phẩm phụ, thực phẩm tạp hóa
- ба́кенphao, phao tiêu
- бакенба́рдыhàng tóc mai, râu quai nón
- ба́кенщикngười coi phao tiêu
- баклажа́нcà tím, cà dái dê
- бакла́нchim cộc, cốc
- бактериа́льныйvi trùng
- бактери́йныйvi trùng
- бактерио́логnhà vi khuẩn học, nhà vi trùng học
- бактериологи́ческийvi trùng học
- бактериоло́гияvi khuẩn học, vi trùng học
- бактериофа́гthực khuẩn thể
- бактерици́дныйsát trùng, diệt vi khuẩn
- бакте́рияvi khuẩn, vi trùng
- бактриа́нlạc đà hai bướu
- бакши́шbo, tiền bo
- балvũ hội, hội khiêu vũ
- балага́нlều, rạp, rạp hát
- балагу́рngười khôi hài
- балагу́ритьkhôi hài, pha trò
- балагу́рствоsự khôi hài, pha trò
- балала́йкаđàn balalaica
- баламу́тkẻ làm rối việc, kẻ khuấy rối
- баламу́титьlàm rối, làm rối việc, làm đục
- бала́нсcân bằng, thăng bằng, bản quyết toán
- баланси́рcái cân bằng, đòn cân
- баланси́роватьđu đưa, lúc lắc, cân bằng
- балахо́нáo khoác
- балбе́сđồ tồi, đồ ngốc
- балда́búa tạ
- балдахи́нtàn, tán
- балери́наvũ nữ
- бале́тvũ kịch, vũ balê
- балетме́йстерngười dựng vũ kịch
- бале́тныйvũ balê
- балка́нскийThuộc về ban-căng
- балко́нban công
- баллcấp, điểm
- балла́даthơ balat
- балла́стđồ dằn
- балли́стикаthuật phóng
- баллисти́ческийđạn đạo, đường đạn
- балло́нbình cầu, bình, săm lốp
- баллоти́роватьbầu cử, bỏ phiếu
- баллоти́роватьсяứng cử, tranh cử
- баллотиро́вкаsự bầu cử, bỏ phiếu
- баллтировочныйđể bầu cử
- бало́ванныйđược cưng, chiều
- балова́тьcưng, chiều
- балова́тьсяnghịch, nghịch ngợm
- ба́ловеньcon cưng
- баловни́кđứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư
- баловни́цаđứa trẻ nghịch, đứa trẻ hư
- баловство́sự cưng, nuông, nghịch
- балочныйxà
- балти́йскийThuộc về ban-tích
- бальза́мnhựa thơm, dầu thơm
- бальзами́нcây bóng nước, nắc nẻ
- бальзами́роватьướp xác
- бальнеологи́ческийThuộc về thủy lý
- бальнеоло́гияthủy lý học
- бальнеотерапияliệu pháp tắm ngâm
- ба́льныйhội khiêu vũ
- балюстра́даlan can, tay vịn
- бамбу́кcây tre, trúc
- бамбу́ковыйtrúc, vầu
- ба́мияmướp tây, đậu bắp
- ба́мперhãm xung, đỡ va
- банsự cấm, cấm chỉ
- бана́льностьtầm thường, vô vị
- бана́льныйtầm thường, vô vị
- бана́нchuối
- бана́новыйThuộc về chuối
- Бангко́кbăng cốc, vọng cát
- Бангладе́шbăng-la-đét, đông hồi
- бангладе́шскийbăng-la-đét
- ба́ндаbọn, lũ
- банда́жdải, băng
- Банда́р-Сери́-Бега́ванban-đa xê-ri bê-ga-oan
- бандеро́льgói bưu kiện
- ба́нджоđàn banjô
- бандику́тchuột gộc
- банди́тkẻ cướp, cường đạo
- бандити́змhành động kẻ cướp
- банди́тскийăn cướp
- банду́раđàn banđura
- бандури́стngười đánh đàn banđura
- банзайvạn tuế, muôn năm
- ба́нитьcấm, cấm chỉ
- банкngân hàng, nhà băng
- ба́нкаhủ, nồi
- банке́тbữa tiệc, yến tiệc
- банки́рchủ ngân hàng, chủ nhà băng
- банки́рскийchủ nhà băng
- банкно́тgiấy bạc
- банкно́таgiấy bạc
- банкнотыgiấy bạc
- ба́нковскийnhà băng
- банкома́тMáy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động
- банкомётngười đặt cửa
- банкро́тngười bị vỡ nợ
- банкро́тствоsự vỡ nợ, phá sản
- ба́ннерcờ, bảng, hình quảng cáo
- ба́нникcái thông nòng, chổi lau nòng
- ба́нныйThuộc về nhà tắm
- бантcái nơ, nút thắt
- ба́нщикNgười phục vụ nhà tắm
- ба́няnhà tắm, nhà tắm hơi, tắm
- баоба́бcây baobap
- ба́оцзыbánh bao
- бапти́стGiáo dân phái tẩy lễ
- барba, quán rượu
- бараба́нcái trống, tang, tang quay
- бараба́нитьđánh trống, gõ lóc cóc
- бараба́нныйThuộc về trống
- бараба́нщикngười đánh trống
- бара́кlều, quán ván
- бара́нcon cừu đực
- бара́нийthịt cừu
- бара́нинаthịt cừu
- бара́нкаbánh baranca, mì vòng, tay lái
- барахло́đồ cũ, đồ tồi, đồ đạc
- барахолаchợ trời, chợ bán đồ cũ
- барахо́лкаchợ trời
- бара́хтатьсяvùng vẫy, giãy giụa
- бара́чныйquán ván, lán gỗ
- бара́шекcon cừu non, chiên, lông cừu non
- барашкиsóng gợn lăn tăn, mây dạng sóng
- бара́шковыйlông cừu non
- Барба́досbác-ba-đốt
- барбари́сcây thường sơn núi, hoàng liên gai
- барбекю́thịt nướng hun khói
- барбершо́пhiệu cắt tóc
- барви́нокcây trường xuân hoa, dừa cạn
- барда́hèm, bỗng
- барда́кnhà thổ, nhà chứa
- барелье́фhình chạm nổi, phù điêu
- ба́ржаsà lan, phà
- ба́рийbari
- ба́ринđịa chủ, quý tộc, ông chủ
- барито́нgiọng nam trung, giọng baritôn
- ба́ркаsà lan
- барка́сsà lúp, xuồng máy, canô
- барока́мераbuồng áp lực, buồng khí áp
- баро́метрkhí áp kế, phong vũ biểu
- баро́нnam tước
- бароне́ссаnam tước phu nhân
- баррика́даchiến lũy, ụ chiến đấu