Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ У
1.097 mục từ bắt đầu bằng chữ У, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/6
- уở, tại, u
- Уагаду́гуu-a-ga-đu-gu
- уба́витьgiảm bớt, rút bớt, rút ngắn
- уба́витьсяgiảm sút, giảm xuống
- убавля́тьgiảm bớt, rút bớt, rút ngắn
- убавлятьсяgiảm sút, giảm xuống
- убаю́катьru
- убаю́киватьru
- убега́тьbôn, bôn đào
- убеди́тельноmột cách hiển nhiên, đáng tin, khẩn khoản
- убеди́тельностьthuyết phục
- убеди́тельныйcó sức thuyết phục, đáng tin, khẩn khoản
- убеди́тьthuyết phục
- убеди́тьсяtin tưởng, tin chắc
- убежа́тьbôn, bôn đào
- убежда́тьthuyết phục, làm cho
- убежда́тьсяtin tưởng, tin chắc
- убежде́ниеthuyết phục, làm cho tin, niềm tin
- убеждённоmột cách tin tưởng
- убеждённостьlòng tin, niềm tin
- убеждённыйtin tưởng vững chắc, tin chắc, kiên nghị
- убе́жищеtrú ẩn, ẩn nấp
- убере́чьgiữ gìn nguyên vẹn, giữ gìn
- убере́чьсяgiữ mình, phòng tránh
- убива́тьgiết chết, giết
- убива́тьсяdốc sức, bỏ công bỏ sức, rất đau đớn
- уби́йственныйtàn khốc, khốc, vô cùng tai hại
- уби́йствоgiết người, sát nhân
- уби́йцаkẻ giết người, thích khách
- убира́тьchuyển đi, dọn đi
- убира́тьсяđi khỏi, ra khỏi, thu dọn
- уби́тыйbị giết chết, bị giết, tuyệt vọng
- уби́тьgiết, ám sát, tàn sát
- ублажа́тьchiều ý, chiều lòng
- ублажи́тьchiều ý, chiều lòng
- ублю́докgiống tạp
- убо́жествоtàn tật, què quặt, nghèo nàn
- убо́йsự làm thịt, sát sinh
- убо́йныйsát sinh, giết thịt, hủy diệt
- убористыйrất nhỏ, li ti
- убо́ркаthu hoạch, gặt hái, quét dọn
- убо́рнаяnhà xí, nhà vệ sinh
- убо́рочныйgặt hái
- убо́рщикNgười quét dọn nhà cửa
- убо́рщицаNgười [đàn bà] quét dọn nhà cửa
- убра́нствоsự trang trí
- убра́тьсяđi khỏi, ra khỏi, thu dọn
- убыва́тьgiảm sút, giảm xuống, hạ xuống
- у́быльsự giảm sút, giảm xuống
- убы́токsự thiệt hại, tổn thất
- убы́тьgiảm sút, giảm xuống, hạ xuống
- уважа́емыйđáng kính, đáng trọng
- уважа́тьkính trọng, tôn kính
- уваже́ниеsự kính trọng, tôn kính
- уважи́тельныйchính đáng
- уве́домитьthông báo
- уведомля́тьthông báo
- увели́чиватьсяtăng
- увели́читьсяtăng
- уве́ренностьtự tin, sự tự tin
- уве́ренныйtự tin, chắc chắn
- уверну́тьсяtránh, né
- уве́шатьtreo
- уви́детьnhìn thấy, thấy
- уви́димсяgặp lại sau nhé, hẹn gặp lại
- уви́ливатьtrốn tránh
- увлече́ниеsở thích riêng, sở thích
- уво́литьđuổi, thải hồi, đuổi việc
- уво́литьсяtừ chức, bỏ việc, thôi việc
- увольне́ниеsự giải tán
- увольня́тьđuổi, thải hồi, đuổi việc
- увольня́тьсяtừ chức, bỏ việc, thôi việc
- увяда́тьhéo, úa, nhòa
- увя́нутьhéo, úa
- увёртыватьсяtránh, né
- угада́тьđoán, phỏng đoán, đoán ra
- уга́дыватьđoán, phỏng đoán, đoán ra
- Уга́ндаu-gan-đa
- углево́дhyđat-cacbon, than thủy
- углеводоро́дhiđrocacbon, khinh than
- углеро́дcacbon
- угнете́ниеsự áp bức
- угова́риватьthuyết phục
- уговори́тьthuyết phục
- у́голgóc, gốc
- уголо́вныйtội phạm, hình sự
- у́гольthan đá, than gỗ, than củi
- уго́льникgiác
- у́горьcá chình, mụn đầu đen
- угрожа́тьdoạ
- угро́заsự đe dọa, dọa dẫm, nguy cơ
- угрю́мыйnhăn nhó, cau có
- уда́cần câu
- уда́вcon trăn
- удава́тьсяthành công, thành đạt
- удави́тьbóp cổ chết
- удави́тьсяtự ải, thắt cổ chết
- удале́ниеđể xa ra, đẩy xa ra, xa ra
- удале́цngười dũng mãnh, người ngang tàng
- удали́тьxóa, gạch
- удали́тьсяxa ra, đi xa, lẩn tránh
- удало́йdũng mãnh, hùng dũng
- у́дальsự dũng mãnh, hùng dũng
- удаля́тьđể, loại trừ, trừ bỏ
- удаля́тьсяxa ra, đi xa, lẩn tránh
- удалённыйở xa, cách xa
- уда́рcú đấm
- ударе́ниеtrọng âm, nhấn mạnh
- уда́ритьđánh, đập
- ударя́тьđập, đánh
- уда́тьсяthành công, thành đạt
- уда́чаsự may mắn, thành công
- уда́чливыйmay, may mắn, phồn vinh
- уда́чноmột cách thành công, có kết quả tốt
- уда́чныйthành công, có kết quả tốt, đạt
- удва́иватьtăng gấp đôi
- удва́иватьсяđược tăng gấp đôi
- удво́енныйgấp đôi, gấp hai
- удво́итьnhân đôi, gấp đôi
- удвоитьсяđược tăng gấp đôi
- удеживатьсяđứng vững, nhịn, nén
- уде́лthái ấp, vận mệnh, phận
- удели́тьphân, dành cho
- уделя́тьphân, dành cho
- удержа́ниеgiữ vững, đỡ lấy, tiền khấu bớt
- удержа́тьсяđứng vững, nhịn, nén
- уде́рживатьсяđứng vững, nhịn, nén
- удесятери́тьtăng gấp mười
- удесятеритьсяđược tăng gấp mười
- удесятеря́тьtăng gấp mười
- удесятеря́тьсяđược tăng gấp mười
- удешеви́тьlàm
- удешевля́тьlàm
- удиви́тельноmột cách lạ thường, lạ lùng
- удиви́тельныйđáng ngạc nhiên, lạ lùng, lạ thường
- удиви́тьngạc nhiên
- удиви́тьсяngạc nhiên, lấy làm lạ
- удивле́ниеsự ngạc nhiên, kinh ngạc
- удивля́тьlàm
- удивля́тьсяngạc nhiên, lấy làm lạ
- удивлённыйngạc nhiên, kinh ngạc
- удила́cái hàm thiếc
- уди́лищеcái cần câu
- уди́льщикngười câu cá
- удира́тьchuồn mất, chạy trốn
- уди́тьcâu
- удлине́ниеsự kéo dài, nối dài
- удлини́тьkéo dài, nối dài
- удлинитьсяkéo dài, nối dài
- удлиня́тьkéo dài, nối dài
- удлиня́тьсяkéo dài, nối dài
- удлинённыйthon, dài
- удо́бноmột cách tiện nghi, tiện lợi
- удо́бныйtiện nghi, tiện lợi, thuận tiện
- удобовари́мыйdễ tiêu hóa, dễ tiêu
- удобочита́емыйdễ đọc
- удобре́ниеbón phân, phân bón, phân
- удо́бритьbón
- удобря́тьbón phân, bón
- удо́бствоtiện nghi
- удовлетворе́ниеsự làm thỏa mãn, thỏa mãn, mãn nguyện
- удовлетворительноmột cách trung bình, kha khá
- удовлетвори́тельныйtrung bình, kha khá
- удовлетвори́тьthỏa mãn, thoả mãn
- удовлетвори́тьсяthỏa mãn, mãn nguyện
- удовлетворя́тьlàm thỏa mãn, thỏa mãn, làm
- удовлетворя́тьсяthỏa mãn, mãn nguyện
- удовлетворённостьsự mãn nguyện, toại nguyện
- удовлетворённыйmãn nguyện, toại nguyện, được thỏa mãn
- удово́льствиеvui thích, thú vị, thú vui
- удо́дcon chim đầu rìu
- удо́йlượng sữa, vắt sữa
- удо́йностьkhả năng cho sữa
- удорожа́ниеsự lên giá, nâng giá
- удорожа́тьlên giá, nâng giá
- удорожа́тьсяđắt hơn, lên giá
- удорожи́тьlên giá, nâng giá
- удорожи́тьсяđắt hơn, lên giá
- удоста́иватьtặng thưởng, ban thưởng
- удоста́иватьсяđược tặng thưởng, được
- удостовере́ниеchứng nhận, nhận thực, giấy chứng nhận
- удостове́ритьchứng nhận, nhận thực
- удостове́ритьсяthấy rõ, nhận rõ
- удостоверя́тьchứng nhận, nhận thực
- удостоверя́тьсяthấy rõ, nhận rõ
- удосто́итьtặng thưởng, ban thưởng
- удосто́итьсяđược tặng thưởng, được
- удосу́житьсяnhận lúc rỗi để
- удочери́тьnhận làm con nuôi
- удочеря́тьnhận
- у́дочкаcái cần câu
- удра́тьbôn, bôn đào
- удружи́тьgiúp đỡ, hỗ trợ
- удруча́тьlàm
- удруча́ющийnặng nề, khó chịu
- удручи́тьlàm
- удручённыйchán nản, chán chường
- удушающийngột ngạt, ngạt thở, làm chết ngạt
- удуше́ниеbóp cổ chết, thắt cổ chết
- уду́шливыйngột ngạt, ngạt thở, làm chết ngạt