Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ О — trang 14
2.826 mục từ bắt đầu bằng chữ О, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 14/15
- офице́рствоgiới sĩ quạn
- официа́льныйchính thức
- официа́льыйchính thức, đúng nghi thức, đúng phép lịch sự
- официа́нтngười bồi bàn
- официа́нткаngười bồi bàn
- официо́зCơ quan [báo chí] bán chinh thức
- официо́зныйbán chính thức
- оформи́тельngười trình bày
- офо́рмитьtrình bày, bài trí, hợp thức hóa
- офо́рмитьсяthành hình, hình thành, làm thủ tục
- оформле́ниеlàm đúng thể thức, làm giấy tờ, trình bày
- оформля́тьtrình bày, bài trí, hợp thức hóa
- оформля́тьсяthành hình, hình thành, làm thủ tục
- офо́ртbản khắc, bản khắc đồng
- офсе́тin ốp-xét, in ôpxet
- офсе́тныйin ốp-xét, in ôpxet
- офтальми́яbệnh viêm mắt
- офтальмо́логthầy thuốc chữa mắt, bác sĩ nhãn khoa
- офтальмологи́ческийkhoa mắt, nhãn khoa
- офтальмоло́гияkhoa mắt, nhãn khoa
- офтальмоско́пkính soi mắt
- о́ффисvăn phòng, dịch vụ
- охôi, ối, ồ
- оха́иватьphỉ báng, chê bai
- оха́пкаmột ôm, xoác
- охарактеризова́тьnhận xét, nhận định
- о́хатьThốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ")
- оха́ятьôm choàng, ôm, bao bọc
- охва́тbao phủ
- охва́тыватьôm choàng, ôm, bao bọc
- охладева́тьtrở nên lạnh nhạt
- охладе́тьtrở nên lạnh nhạt
- охлади́тьlàm nguội
- охлади́тьсяnguội đi, lạnh đi
- охлажда́тьlàm nguội
- охлажда́тьсяnguội đi, lạnh đi
- охлажде́ниеsự làm nguội, làm lạnh
- о́хнутьThốt lên tiếng "ôi! " ("ối! ", "ái! ", "ồ! ", "ô! ", "à! ", "chà! ")
- охора́шиватьlàm tốt, làm dáng
- охора́шиватьсяlàm tốt, làm dáng
- охо́таsự săn bắn, cuộc đi săn, mong muốn
- охо́титьсяđi săn, săn bắn, săn
- охо́тникngười đi săn, thợ săn
- охо́тничыйngười đi săn
- охо́тноmột cách thích thú, ham thích
- охотове́дNhà nghiên cứu săn bắn, chuyên gia về săn bắn
- охотове́дениеnghiên cứu săn bắn
- охотове́дческийnghiên cứu săn bắn
- охо́чийham mê, đam mê
- о́храocrơ
- охра́наsự bảo vệ, canh gác
- охране́ниеbảo vệ, bảo hộ
- охрани́тельngười bảo vệ, người bảo hộ
- охрани́тельныйđể bảo vệ, bảo hộ
- охра́нкаsở mật thám
- охра́нникvệ sĩ, cảnh vệ viên, tên mật thám
- охра́нныйđược bảo vệ, giữ gìn
- охраня́тьbảo vệ, bảo hộ
- охри́плыйkhản, khàn
- охри́пнутьbị khản giọng, khản tiếng
- охри́пшийkhản giọng, khản tiếng
- о́христыйocrơ, đất vàng, có màu vàng đất
- охроме́тьbị thọt chân, khập khiễng
- охря́ныйocrơ, đất vàng
- охуе́тьvãi, vãi lồn
- оцара́панныйbị sây sát, chợt
- оцара́патьquào, cào
- оцара́патьсяtự làm sây sát, sây sát
- оце́ниватьđịnh giá, đánh giá
- оце́ниватьсяđịnh giá, đánh giá, coi
- оцени́тьđịnh giá, đánh giá, ước lượng
- оце́нкаsự định giá, đánh giá
- оце́ночныйđịnh giá, đánh giá
- оце́нщикngười định giá, người đánh giá
- оцепене́лыйđờ đẫn, đờ người ra
- оцепене́ниеsự đờ đẫn, đờ người
- оцепене́тьcóng, cóng lại
- оцепи́тьvây chặt, vây quanh
- оцепле́ниеvây chặt, vây quanh, đội bao vây
- оцепля́тьvây chặt, vây quanh
- о́цетgiấm
- оцинкова́ниеmạ kẽm, tráng kẽm, lớp kẽm mạ
- оцинко́ванныйmạ kẽm, tráng kẽm
- оцинкова́тьmạ kẽm, tráng kẽm
- оцинко́вкаmạ kẽm, tráng kẽm, lớp kẽm mạ
- оцинко́выватьmạ kẽm, tráng kẽm
- оча́гbếp lò, lò lửa
- очарова́ниеsức quyến rũ, sức dụ hoặc
- очарованыйsay đắm, say mê
- очарова́тельноmột cách kiều diễm, mê hồn
- очарова́тельностьsức quyến rũ, vẻ kiều diễm
- очарова́тельныйlàm say đắm, làm say mê
- очарова́тьlàm say đắm, làm say mê
- очаро́выватьlàm say đắm, làm say mê
- очеви́децngười chứng kiến, người mục kích
- очеви́дноrõ ràng, hiển nhiên
- очеви́дностьrõ ràng, rõ rệt
- очеви́дныйrõ ràng, rõ rệt
- очелове́чениеsự nhân cách hóa, nhân hóa
- очелове́ченныйnhân cách hóa, nhân hóa
- очелове́чиватьnhân cách hóa, nhân hóa
- очелове́чиватьсяđược nhân cách hóa, nhân hóa
- очелове́читьnhân cách hóa, nhân hóa
- очелове́читьсяđược nhân cách hóa, nhân hóa
- о́ченьrất, lắm
- очерви́ветьbị sâu
- очередни́кngười đang chờ nhận
- очередно́йthường kỳ, thường lệ, trước mắt
- о́чередьhàng, xếp nối đuôi
- очере́тcây sậy, lau
- о́черкký sự, bút ký, thảo luận
- очерки́стngười viết ký sự, người viết bút ký
- очеркну́тьkhoanh, vòng
- очерни́тельствоbôi đen, bôi nhọ
- очерни́тьbôi đen, tô đen
- очерня́тьbôi đen, tô đen
- очерстве́лостьkhông xúc cảm, nhẫn tâm
- очерстве́лыйkhông chút xúc cảm, nhẫn tâm
- очерстве́тьtrở nên nhẫn tâm, trở nên vô tình
- очерстви́тьlàm nhẫn tâm, làm vô tình
- очерта́нияngoại tuyến, chu tuyến
- очерти́тьvạch, kẻ, phác họa
- оче́рчиватьvạch, kẻ, phác họa
- очерёдностьtrình tự, thứ tự
- очеса́тьchải, chải sạch, chải phẳng
- оче́чникcái bao kính, hộp kính
- оче́шникcái bao kính, hộp kính
- очи́ненныйgọt nhọn, vót nhọn
- очи́ниватьgọt, vót
- очини́тьgọt, vót
- очи́нкаsự gọt, vót
- очиня́тьgọt, vót
- очисти́тельmáy làm sạch, bộ khử nhiễm
- очисти́тельныйđể làm sạch, dọn sạch
- очи́ститьlau, làm sạch
- очи́ститьсяđược làm sạch, được dọn sạch, sạch ra
- очи́сткаsự làm sạch, dọn sạch
- очи́токcây cảnh thiên
- очища́тьlau, làm sạch
- очища́тьсяđược làm sạch, được dọn sạch, sạch ra
- очище́ниеsự làm sạch, dọn sạch, trau dồi đạo đức
- очи́щенныйđã tinh chế, khử nhiễm
- очка́рикngười đeo kính
- очка́стыйđeo kính, mang kính
- очки́kính đeo mắt, kính
- очко́điểm
- очковтира́тельkẻ lừa dối, kẻ bịp bợm
- очковтира́тельскийbịp bợm, lừa đảo
- очковтира́тельствоlừa dối, bịp bợm
- о́чникHọc viên lớp tại trường
- очну́тьсяtỉnh giấc, thức giấc, lai tỉnh
- очуме́лыйmụ đi, lú lấp
- очуме́тьmụ người đi, lú lấp
- очути́тьсяrơi vào, lâm vào
- очу́хатьсяhoàn hồn, tỉnh ra
- очёркиватьkhoanh, vòng
- очёсvạch, kẻ, phác họa
- очёсанныйchải, chải sạch
- очёскаsự chải, chải sạch
- очёскиxơ chải, lông rối, xơ
- очёсыватьchải, chải sạch, chải phẳng
- ошалева́тьmụ người đi, đâm ra lú lấp
- ошале́лыйmụ đi, lú lấp
- ошале́тьmụ người đi, đâm ra lú lấp
- ошара́шиватьnện mạnh, đánh mạnh
- ошара́шитьnện mạnh, đánh mạnh
- ошвартова́тьbuộc lại, neo lại
- ошвартова́тьсяcập bến, cặp bến
- оше́йникcái cổ dề, vòng cổ
- ошеломи́тельныйlàm kinh ngạc, làm sửng sốt
- ошеломи́тьlàm kinh ngạc, làm sửng sốt
- ошеломле́ниеsự làm kinh ngạc, làm sửng sốt
- ошеломля́тьlàm kinh ngạc, làm sửng sốt
- ошеломля́ющийlàm kinh ngạc, làm sửng sốt
- ошеломлённыйbị kinh ngạc, sửng sốt
- ошелуши́тьbóc vỏ, làm tróc da, làm trầy da
- ошельмо́ванныйbị làm nhục, bị bôi nhọ
- ошельмова́тьlàm nhục, bôi nhọ
- ошиба́тьсяsai, lầm
- ошиби́тьсяsai, lầm, phạm lỗi
- оши́бкаsai lầm, sai nhầm
- оши́бочноsai lầm, sai nhầm, vì nhầm
- оши́бочностьsai lầm, sai nhầm
- оши́бочныйsai lầm, sai nhầm
- ошива́тьсяláng cháng, la cà
- оши́канныйbị xuỵt, bị huýt chê
- оши́катьxuỵt, huýt chê
- ошлако́ванныйđã tạo xỉ, thành xỉ
- ошлакова́тьtạo xỉ, làm thành xỉ
- ошлифо́ванныйmài, mài nhẵn
- ошлифова́тьmài, mài nhẵn
- ошмёткиcục, bãi
- ошпа́ренныйbị hỏng
- ошпа́риватьgiội nước sôi, trụng, làm bỏng
- ошпа́риватьсяlàm mình bỏng, bị bỏng
- ошпа́ритьgiội nước sôi, trụng, làm bỏng
- ошпа́ритьсяlàm mình bỏng, bị bỏng
- оштрафо́ванныйbị phạt, bị phạt tiền
- оштрафова́тьphạt, phạt tiền
- оштукату́виватьtrát, trát vữa