Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Н
2.284 mục từ bắt đầu bằng chữ Н, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/12
- нChữ cái thứ 15 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga
- на-trên, đến
- наавкаsự tăng thêm, tăng thêm
- наба́витьtăng, tăng thêm
- набавля́тьtăng, tăng thêm
- набальзамироватьướp xác
- наба́тchuông báo động, chuôn cấp báo
- набе́гđột nhập, đột kích
- набе́гатьbay đến, kéo đến, xô vào
- набе́гатьсяchạy tha hồ, chạy thả cửa, chạy nhiều
- набедокуритьnghịch, nghịch ngợm
- набежа́тьbay đến, kéo đến, xô vào
- набекре́ньlệch
- на́белоsạch, tinh
- на́бережнаяke, bờ xây
- набзде́тьđịt, chùi gháu
- набива́тьnhét đầy, chất đầy, đóng
- набива́тьсяtụ tập đầy, họp đầy, bám đầy
- наби́вкаnhét đầy, chất đầy, nhồi
- набивно́йin hoa
- набира́тьtuyển quân, tuyển, tuyển dụng
- набира́тьсяtụ tập lại, tập hợp lại, tập hợp được
- наби́тыйđông
- наби́тьnhét, nhồi
- наби́тьсяtụ tập đầy, họp đầy, bám đầy
- наблюда́тельngười quan sát, người sát viên
- наблюда́тельностьtài quan sát, óc quan sát
- наблюда́тельныйcó óc quan sát, có tài quan sát, quan sát
- наблюда́тьnhìn theo, quan sát, quan trắc
- наблюда́тьсяđược nhận thấy, được phát hiện
- наблюде́ниеsự quan sát, quan trắc
- на́божностьngoan đạo, sùng đạo
- на́божныйngoan đạo, sùng đạo
- набо́йкаmiếng đệm gót
- на́бокlệch, nghiêng
- наболе́тьtrở nên rất đau
- набо́рtuyển, mộ, tuyển thợ
- набо́рныйsắp chữ, xếp chữ
- набо́рщикngười thợ sắp chữ, thợ xếp chữ
- набо́рщицаngười thợ sắp chữ, thợ xếp chữ
- набра́сыватьphác thảo
- набра́сыватьсяxông vào, nhảy xổ vào, khao khát xông vào
- набра́тьtuyển quân, tuyển, tuyển dụng
- набра́тьсяtụ tập lại, tập hợp lại, tập hợp được
- набрести́gặp được, gặp phải
- наброса́тьphác thảo
- набро́ситьсяxông vào, nhảy xổ vào, khao khát xông vào
- набро́сокphác họa, phác thảo, sơ thảo
- набры́згатьrảy, phun
- набуха́тьsưng lên, trướng lên
- набу́хнутьsưng lên, trướng lên
- нава́гаcon cá navaga
- нава́ливатьchồng, chất đống, dồn đống
- нава́ливатьсяđè nặng, đè xuống, xông vào
- навали́тьchồng, chất đống, dồn đống
- навали́тьсяđè nặng, đè xuống, xông vào
- нава́ломchở xá, không bao bì
- нава́рváng, váng mỡ
- нава́ристыйcó váng mỡ
- навари́тьnấu nhiều
- навева́тьthổi
- наве́датьсяghé thăm, tạt vào thăm
- наве́дыватьсяghé thăm, tạt vào thăm
- навезтиchở
- наве́киmãi mãi, vĩnh viễn
- наве́рноchắc chắn, nhất định
- наве́рноеchắc chắn, nhất định
- наверну́тьсяquấn, vấn, vặn vào
- наверняка́chắc chắn, nhất định, chắc
- наверста́тьquấn, vấn, vặn vào
- наве́рхlên trên, lên phía trên
- наверху́ở trên, ở bên trên
- наве́сcái mái che
- навеселе́ngà ngà say, hơi say
- навесно́йđể treo
- наве́сныйtheo hình cầu vồng
- навести́тьthăm, đi thăm
- наве́тренныйhứng gió, cản gió
- наве́чноmãi mãi, suốt đời
- наве́шиватьtreo
- навеща́тьđi thăm, đến thăm
- наве́ятьthổi
- на́взничьngửa
- навига́торnhà hàng hải, người đi biển
- навигацио́нныйhàng hải, đạo hàng
- навига́цияgiao thông đường thủy, vận tải đường thủy, hàng hải
- навинтитьvặn
- навинтитьсяđược vặn vào
- нави́нчиватьvặn
- навинчиватьсяđược vặn vào
- нависа́тьrủ xuống, buông xuống, treo lơ lửng
- нави́снутьrủ xuống, buông xuống, treo lơ lửng
- навлека́тьgây ra
- навле́чьgây ra
- наво́дкаbắc cầu
- наводне́ниеlụt, thủy tai
- наводни́тьlàm tràn ngập
- наводня́тьlàm tràn ngập
- наво́дчикđội viên ngắm súng
- наво́зphân chuồng, phân
- наво́зныйphân
- на́волочкаcái áo gối
- наворова́тьăn trộm, lấy trộm
- навра́тьnói dối, nói láo, nói nhảm
- навреди́тьgây tác hại, làm hại
- Навру́зtết ba tư
- навсегда́mãi mãi, suốt đời
- навстре́чуđến gặp, đến đón, về phía
- на́выкkỹ năng, kỹ xảo, kinh nghiệm
- навылетxuyên qua, thủng
- навыносĐể uống ngoài cửa hiệu, để mang đi chỗ khác uống
- навы́пускáo bỏ ngoài quần, quần bỏ ngoài ủng
- навью́чиватьđóng thồ
- навью́читьđóng thồ
- навяза́тьсяKỳ kèo (xin xỏ, nằng nặc) cho kỳ được
- навя́зчивыйhay quấy rầy, hay quấy nhiễu, luôn luôn ám ảnh
- навя́зыватьbuộc, thắt, đan
- навя́зыватьсяKỳ kèo (xin xỏ, nằng nặc) cho kỳ được
- навёрстыватьquấn, vấn, vặn vào
- навёртыватьсяquấn, vấn, vặn vào
- нага́дитьỉa, đái, làm bẩn
- нага́йкаcái roi da
- нага́нkhẩu súng lục, súng sáu
- нага́рhoa đèn
- нагиба́тьuốn cong, uốn
- нагиба́тьсяcúi xuống, nghiêng xuống
- нагишо́мtrần truồng, lõa lồ
- нагле́тьtrở nên láo xược
- нагле́цkẻ láo xược
- на́глостьláo xược, trắng trợn
- наглота́тьсяnuốt, nuốt phải
- на́глухоkín mít, kín như bưng
- на́глыйláo xược, trắng trợn
- нагляде́тьсяngắm nghía thỏa thuê, ngắm mãi, thấy nhiều
- нагля́дноmột cách hiển nhiên, rõ ràng
- нагля́дныйtrực quan, hiển nhiên, rõ ràng
- нагна́тьđuổi kịp, bù lại, gỡ lại
- нагнести́bơm, bơm vào
- нагнетательныйđể bơm, tăng áp
- нагнета́тьbơm, bơm vào
- нагное́ниеsự mưng mủ, làm mủ
- нагнои́тьсяmưng mủ, làm mủ
- нагну́тьuốn cong, uốn
- нагну́тьсяcúi xuống, nghiêng xuống
- нагова́риватьnói không, nói oan, ghi âm
- нагово́рnói oan, nói điêu
- наговори́тьnói nhiều
- наговори́тьсяnói chán chê, nói chán mồm
- наго́йkhỏa thân, trần truồng, trọc
- на́голоtrần, trọc, trọc lóc
- нагоня́йsự chửi mắng, chửi rủa
- нагоня́тьđuổi kịp, bù lại, gỡ lại
- нагора́тьphủ đầy hoa đèn, phủ đầy tàn nến
- нагоретьphủ đầy hoa đèn, phủ đầy tàn nến
- нагормождатьchất đống, xếp đống, đống
- наго́рныйở vùng đồi núi, cao, ở trên cao
- наго́рьеsơn nguyên, cao nguyên
- нагота́sự khỏa thân, trần truồng
- нагото́веsãn sàng
- нагото́витьdự trữ, nấu nướng nhiều
- награ́битьcướp bóc, vơ vét
- награ́даphần thưởng, tặng thưởng
- награди́тьtặng thưởng, khen thưởng
- награжда́тьtặng thưởng, khen thưởng
- награжде́ниеsự tặng thưởng, khen thưởng
- награмождатьchất đống, xếp đống
- награмождениеchất đống, xếp đống, đống
- нагре́вsự đun, đốt
- нагрева́ниеsự đun nóng, hâm nóng
- нагрева́тельныйđể đun nóng, hâm nóng
- нагрева́тьđun nóng, hâm nóng
- нагрева́тьсяtrở nên nóng, trở nên ấm
- нагре́тьđun
- нагре́тьсяtrở nên nóng, trở nên ấm
- нагримироватьсяtự hóa trang
- нагроможда́тьchất đống, xếp đống
- нагроможде́ниеchất đống, xếp đống, đống
- нагромозди́тьvun
- нагруби́тьnói thô, nói tục
- нагру́дникcái yếm
- нагру́дныйđể đeo ở ngực
- нагружа́тьchất đầy
- нагрузи́тьchất
- нагру́зкаxếp hàng lên, xếp tải, tải
- нагрязни́тьlàm bẩn, vấy bẩn
- нагря́нутьđến đột ngột, tới bất ngờ
- нагу́ливатьlên cân, béo ra, đi chơi nhiều nên
- нагуля́тьlên cân, béo ra, đi chơi nhiều nên
- нагуля́тьсяđi chơi chán chê, đi chơi tha hồ
- надtrên, ở trên, đối với
- надави́тьấn, ép
- надба́вкаtăng thêm
- надвига́тьсяkéo đến, tiến đến
- надви́нутьсяkéo đến, tiến đến
- надво́дныйở trên mặt nước, nổi
- на́двоеra làm đôi, hai
- надвязатьđan thêm, chắp thêm, buộc thêm
- надвя́зыватьđan thêm, chắp thêm, buộc thêm
- надгро́биеbia mộ, mộ chí
- надгро́бныйở trên mộ