Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ О
2.802 mục từ bắt đầu bằng chữ О, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/15
- оồ, ôi, về
- о-миа́иdạm ngõ
- оа́зисốc đảo
- обvề
- о́баcả hai, cả đôi
- обагритьnhuốm đỏ, nhuộm đỏ
- обагритьсяnhuốm đỏ, nhuộm đỏ
- обагрятьnhuốm đỏ, nhuộm đỏ
- обагрятьсяnhuốm đỏ, nhuộm đỏ
- обалдеватьmụ người đi, quẫn trí
- обалде́тьmụ người đi, quẫn trí
- обанкро́титьсяbị vỡ nợ, phá sản
- обая́ниеvẻ duyên dáng, đáng mến
- обая́тельностьduyên dáng, đáng yêu
- обая́тельныйduyên dáng, có duyên
- обва́лsụt lở, sụt, đá lở
- обва́ливатьсяsụt lở, sụt
- обвали́тьсяđổ, sập
- обва́риватьgiội nước sôi, làm bỏng
- обва́риватьсяbị bỏng nước sôi, trụng
- обвари́тьgiội nước sôi, làm bỏng
- обваритьсяbị bỏng nước sôi, trụng
- обвева́тьthổi, quạt
- обве́иватьquạt, quạt thóc
- обвенча́тьchịu phép cưới, kết hôn
- обвернутьgói, gói lại
- обвести́dẫn
- обве́тренныйbị phong hóa, bị gió hủy hoại, dầu dãi gió mưa
- обветриватьсяbị phóng hóa, bị gió hủy hoại, dầu dãi gió mưa
- обветритьсяbị phóng hóa, bị gió hủy hoại, dầu dãi gió mưa
- обветша́лыйcũ kỹ, rách nát
- обветша́тьtrở nên cũ kỹ
- обвеятьthổi, quạt
- обвива́тьquấn quanh, vấn quanh
- обвива́тьсяquấn lại, quấn quanh
- обвине́ниеbuộc tội, kết tội, án
- обвини́тельngười buộc tội, người kết tội
- обвини́тельныйkết tội
- обвини́тьkết án
- обвиня́емыйngười bị cáo
- обвиня́тьbuộc tội, kết tội, kiện
- обвиса́тьrủ xuống, buông xuống
- обви́слыйrủ xuống, buông xuống, sệ
- обви́снутьrủ xuống, buông xuống
- обви́тьquấn quanh, vấn quanh
- обви́тьсяquấn lại, quấn quanh
- обводи́тьdẫn
- обводне́ниеsự thủy lợi, dẫn nước
- обводни́тельныйdẫn nước, tưới nước
- обводнитьthủy lợi hóa, dẫn nước
- обводня́тьthủy lợi hóa, dẫn nước
- обвола́киватьbao phủ, phủ kín
- обволакиватьсяbị bao phủ
- обволо́чьbao phủ, phủ kín
- обволочьсяbị bao phủ
- обворова́тьxoáy, khoắng
- обворо́выватьxoáy, khoắng
- обворожи́тельныйmê ly, mê hồn
- обворожи́тьlàm mê ly
- обвяза́тьquấn, vấn, đan quanh
- обвяза́тьсяquấn, vấn
- обвя́зыватьquấn, vấn, đan quanh
- обвя́зыватьсяquấn, vấn
- обвёртыватьgói, gói lại
- обгла́дыватьgặm
- обгловатьgặm
- обго́нsự vượt quá, đuổi vượt
- обгоня́тьvượt quá, đuổi vượt
- обгора́тьbị sém, cháy sém, sém nắng
- обгоре́лыйbị sém, cháy sém, sém nắng
- обгоре́тьbị sém, cháy sém, sém nắng
- обгрыза́тьgặm quanh, gặm
- обгры́зтьgặm quanh, gặm
- обдава́тьgiội, xối, bốc
- обда́тьgiội, xối, bốc
- обделатьgia công, chế biến, đặt quanh
- обдели́тьchia thiếu, cho thiếu
- обде́лыватьgia công, chế biến, đặt quanh
- обделя́тьchia thiếu, cho thiếu
- обдира́тьbóc lột, quào, cào
- обдува́тьthổi khắp, thổi sạch
- обду́манныйđã nghĩ chín, suy nghĩ kỹ
- обду́матьnghĩ chín, suy nghĩ kỹ
- обду́мываниеsự cân nhắc
- обду́мыватьnghĩ chín, suy nghĩ kỹ
- обду́риватьgian lận, bịp
- обдури́тьgian lận, bịp
- обду́тьthổi khắp, thổi sạch
- обе́дbữa ăn trưa, cơm trưa
- обе́датьăn trưa
- обе́денныйđể ăn trưa
- обедне́тьnghèo đi, trở nên nghèo
- обедни́тьlàm
- обе́дняthánh lễ
- обедня́тьlàm
- обезбо́ливаниеsự gây mê, sự gây tê
- обезбо́ливатьgây tê, gây mê, làm
- обезбо́ливающееthuốc giảm đau
- обезбо́ливающийđể gây tê, gây mê
- обезбо́литьgây tê, gây mê, làm
- обезводетьkhô cạn đi, khô kiệt
- обезво́дитьtiêu nước, tiêu thủy, làm khô
- обезво́живатьtiêu nước, tiêu thủy, làm khô
- обезвре́дитьlàm vô hại, làm vô hiệu
- обезвре́живатьlàm vô hại, làm vô hiệu
- обезгла́витьchém đầu, chặt đầu, tiêu diệt chủ não
- обезгла́вливатьchặt đầu, chém đầu
- обездо́ленныйcùng quẫn, khốn quẫn
- обездо́ливатьlàm
- обездо́литьlàm
- обеззара́живаниеsự tẩy uế
- обеззара́живатьkhử trùng, sát trùng
- обеззаразитьkhử trùng, sát trùng
- обезземелитьtước ruộng đất
- обезле́ситьphá rừng
- обезли́чиватьlàm mất cá tính
- обезли́чкаHiện tượng vô trách nhiệm cá nhân, không ai chịu trách nhiệm
- обезлю́детьtrở nên hoang vắng, giảm sút dân số
- обезобра́живатьlàm biến dạng, làm tàn phế
- обезобра́зитьlàm biến dạng, làm tàn phế
- обезопа́ситьсяphòng thân, hộ thân
- обезу́метьphát điên, phát cuồng, cuống lên
- обезья́наcon khỉ, bú dù, kẻ hay bắt chước
- обезья́нийThuộc về khỉ
- обезья́нничатьnhắm mắt bắt chước, học đòi
- обели́скbia, đài kỷ niệm
- обели́тьthanh minh, minh oan
- обеля́тьminh oan, khôi phục danh dự
- о́берегbùa, yếm thắng vật
- оберега́тьgiữ gìn, gìn giữ
- оберега́тьсяgiữ gìn, bảo vệ mình
- оберну́тьgói, bao
- оберну́тьсяquay lại, ngoảnh lại, quay trở về
- оберто́нâm bội
- обескро́витьlấy hết máu, làm kiệt máu
- обескура́живатьlàm
- обескура́житьlàm
- обеспе́чениеsự bảo đảm, đảm bảo, chu cấp
- обеспе́ченностьmức độ chu cấp, cung cấp, sung túc
- обеспе́ченныйsung túc, no đủ
- обеспе́чиватьchu cấp, trợ cấp, cung cấp
- обеспе́чиватьсяđược chu cấp, được cung cấp
- обеспе́читьcung cấp
- обеспе́читьсяđược chu cấp, được cung cấp
- обеспоко́енныйlo lắng
- обеспоко́итьlàm phiền, quấy, làm
- обесси́летьbị suy yếu, kiệt sức
- обесси́ливатьlàm suy yếu, làm kiệt sức
- обесси́литьlàm suy yếu, làm kiệt sức
- обессла́витьlàm ô danh, làm nhục
- обессме́ртитьlàm bất tử, làm sống mãi
- обесцве́титьlàm phai màu, làm bạc màu
- обесцве́чиватьlàm phai màu, làm bạc màu
- обесце́нениеsự mất giá, giảm giá, làm giảm giá trị
- обесце́ниватьlàm mất giá trị, giảm giá trị
- обесце́ниватьсяbị mất giá trị, giảm giá trị
- обесце́нитьlàm mất giá trị, giảm giá trị
- обесценитьсяbị mất giá trị, giảm giá trị
- обесчелове́чиватьphi nhân hoá
- обесчелове́читьphi nhân hoá
- обесче́ститьthất sủng
- обе́тlời thệ ước, minh thệ
- обеща́ниеlời hứa, hứa hẹn
- обеща́тьhứa, hứa hẹn
- обжа́лованиеkháng cáo, khiếu nại
- обжа́ловатьkháng cáo, khiếu nại
- обжа́риватьrán, quay
- обжа́ритьrán, quay
- обже́чьđốt
- обже́чьсяbị bỏng, phỏng
- обживатьсяsống quen
- о́бжигnung
- обжиганиеsự nung
- обжига́тьđốt, làm bỏng, làm phỏng
- обжига́тьсяbị bỏng, phỏng
- обжи́тьсяsống quen
- обжо́рствоtham ăn, phàm ăn
- обзаведе́ниеsự mua sắm, mua, đồ đạc
- обзавести́сьmua sắm, mua
- обзаводи́тьсяmua sắm, mua
- обзо́рquan sát, nhìn chung, phạm vi quan sát
- обзо́рныйtổng quát, tổng quan, quan sát được
- обзыва́тьgán tên xấu, đặt biệt danh xấu
- о́биdải lưng thêu
- обива́тьbọc, phủ
- оби́вкаbọc, phủ, vải bọc
- оби́даsự xúc phạm, làm mếch lòng
- оби́детьxúc phạm, làm nhục
- оби́детьсяbực mình, tức mình
- оби́дноmột cách xúc phạm
- оби́дныйxúc phạm, làm mếch lòng, đáng giận
- оби́дчивостьtính dễ giận, hay giận
- оби́дчивыйdễ giận, hay giận
- обижа́тьxúc phạm, làm mếch lòng, làm thiệt
- обижа́тьсяbực mình, tức mình
- оби́женноhờn giận, trách móc, bất bình
- оби́женныйbực mình, tức mình, bực tức
- обилнеdồi dào, phong phú, sung túc
- оби́льноsang trọng
- оби́льныйdồi dào, phong phú, giàu