Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ А
933 mục từ bắt đầu bằng chữ А, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/5
- аa, ampere, và
- а при чём здесьcái gì
- аа́мAam, một đơn vị đo lường cũ cho chất lỏng của Hà Lan và Đức
- аапаAapa (kiểu đàm lầy mặt nước lớn ở bắc Á-Âu)
- абажу́рchụp đèn, tán đèn
- абажурчикchao đèn nhỏ
- абази́яbệnh không đi được
- аба́кbàn tính, đầu cột
- аба́каđầu cột, đỉnh cột
- абактериальныйkhông có vi khuẩn
- абактина́льныйnằm ở mặt lưng
- абало́нbào ngư
- абба́тtu viện trưởng, linh mục, cha sở
- абба́тствоđan viện
- аббревиату́раchữ tắt, chữ viết tắt
- аббревиа́цияSinh học sự rút ngắn (quá trình phát triển cá thể)
- абдика́цияthoái vị
- абдо́менbụng
- абдоминоскопống soi bụng
- аберра́нтныйkhác thường
- аберра́цияquang sai, tinh sai
- абза́цđoạn văn
- абиогене́зSự phát sinh tự nhiên
- абитурие́нтHọc sinh tốt nghiệp trung học; người thi vào đại học
- абонеме́нтsử dụng dài hạn, giấy dài hạn
- абоне́нтngười đặt mua, người thuê
- абони́роватьđặt mua, thuê dài hạn
- аборда́жsự đánh tàu địch
- абориге́нthổ dân, người bản xứ
- абориге́нныйthổ dân
- або́ртxảy thai, trụy thai, phá thai
- абра́зияsự bào mòn
- абрико́сmơ
- абрико́совыйquả mơ, màu quả mơ
- а́брисđường viền, đường nét
- абсолюти́змchế độ chuyên chế
- абсолю́тныйtuyệt đối, hoàn toàn
- абстраги́роватьсяtrừu tượng hóa
- абстра́ктностьtính chất trừu tượng
- абстра́ктныйtrừu tượng
- абстракциони́змchủ nghĩa trừu tượng
- абстракциони́стNgười theo chủ nghĩa trừu tượng
- абстра́кцияtrừu tượng hóa, trừu tượng
- абсу́рдđiều vô lý, phi lý
- абсу́рдностьtính chất vô lý, phi lý
- абсу́рдныйvô lý, phi lý
- абсце́ссáp-xe
- абсци́ссаhoành độ
- Абу-Да́биa-bu đa-bi
- аванга́рдtiền quân, đội tiền phong
- аванга́рдныйtiền phong, tiên phong
- аванпо́стtiền đồn, đồn tiền tiêu
- ава́нсứng trước, trả trước
- аванси́роватьtạm ứng, ứng tiền trước
- ава́нсомtrước, từ trước
- авансце́наPhần trước của sân khấu
- авантю́раphiêu lưu, mạo hiểm
- авантюри́змchủ nghĩa mạo hiểm
- авантюри́стkẻ phiêu lưu, người mạo hiểm
- авантю́рныйphiêu lưu, mạo hiểm
- авари́йностьtình hình hỏng máy, sự cố
- авари́йныйpan, tai nạn, sửa chữa
- ава́рияhỏng máy, pan
- а́вгустtháng tám
- а́вгустовскийtháng tám
- А́вельa-bên
- авеню́đại lộ, thông lộ
- аве́рсmặt phải
- авиаба́заcăn cứ không quân, cơ sở hàng không
- авиабомбаquả bom
- авиадеса́нтđổ bộ đường không
- авиакомпа́нияhãng hàng không
- авиаконстру́кторNhà chế tạo máy bay
- авиала́йнерmáy bay dân dụng, máy bay chở khách
- авиали́нииcông ty hàng không, hàng không
- авиали́нияđường hàng không
- авиама́ткаtàu sân bay
- авиамаякđèn pha hàng không
- авиамодели́зм[Thuật, môn] chế tạo mô hình máy bay
- авиамодели́стNhà chế tạo mô hình máy bay
- авиано́сецchiếc tàu sân bay, tàu chở máy bay
- авиапо́чтаbưu điện hàng không
- авиапредприя́тиеcông ty hàng không, hàng không
- авиапромышленностьNgành Công nghiệp hàng không, công nghiệp chế tạo máy bay
- авиаразве́дкаSự trinh sát bằng máy bay
- авиасообще́ниеSự giao thông máy bay
- авиа́торnhân viên hàng không, nhà hàng không
- авиатра́нспортSự vận tải hàng không
- авиатранспортныйThuộc về vận tải hàng không
- авиатра́ссаđường hàng không, tuyến hàng không
- авиацио́нныйmáy bay
- авиа́цияhàng không, máy bay
- авиача́стьđơn vị không quân
- авикульту́раnuôi chim
- авока́доbơ
- аво́ськаcái túi lưới
- авра́лCông việc do đoàn thủy thủ cùng làm
- австрали́ецNgười [châu] UІc
- австрали́йкаNgười [châu] UІc
- австрали́йскийThuộc về Úc
- Австра́лияúc, úc đại lợi
- австри́ецNgười AІo
- австри́йкаNgười AІo
- австри́йскийThuộc về aІo
- А́встрияáo, áo địa lợi
- А́встро-Ве́нгрияđế quốc áo-hung
- авта́ркияtự cung tự cấp
- авто́xe hơi, ô tô
- автоба́заtrạm ô tô, cơ sở ô tô
- автоба́нđường cao tốc, đường ô tô chính
- автобиографи́ческийtự thuật
- автобиогра́фияbản tự thuật, tiểu sử tự thuật
- автоблокиро́вкаtự động đóng đường
- авто́бусchiếc xe buýt, ô tô buýt, xe buýt
- авто́бусныйô tô buýt, xe ca
- автовокза́лnhà ga xe buýt, bến xe ca
- автого́лBàn thắng phản lưới nhà
- автого́нкиcuộc đua ô tô
- автого́нщикVận động viên (nhà thể thao) đua ô tô
- авто́графbản thảo, thủ bút, chữ tự tay viết
- автоде́лоnghề ô tô
- автодоро́гаxa lộ, đường ô tô
- автодоро́жныйThuộc về đường ô tô
- автозаво́дNhà máy chế tạo ô tô (xe hơi)
- автозапра́вкаtrạm xăng, trạm lấy xăng
- автоинспе́кцияkiểm tra ô tô
- автоколо́ннаđoàn ô tô
- автокра́нChiếc ô tô cần trục
- автокра́тngười chuyên quyền
- автократи́ческийchuyên quyền
- автокра́тияchế độ chuyên quyền
- авто́лôtôn, dầu ô tô
- автомагистра́льđường ô tô chính, đường trục ô tô
- автома́тmáy tự động, người máy
- автоматиза́цияsự tự động hóa
- автоматизи́роватьtự động hóa
- автома́тикаtự động học, thiết bị tự động
- автомати́ческийtự động
- автомати́чныйtự động
- автома́тчикNgười xạ thủ tiểu liên
- автомаши́наxe hơi, ô tô, xe ô tô
- автомобилестрое́ниеchế tạo ô tô
- автомобилизмnghề ô tô
- автомобили́стNgười lái xe ô tô
- автомоби́льchiếc ô tô, xe hơi
- автомоби́льныйxe hơi
- автомотопробегcuộc đua ô tô
- автоно́мияtự trị
- автоно́мныйtự trị
- автоотве́тчикmáy trả lời
- автопа́ркtrạm ô tô, đoàn ô tô, tổng số ô tô
- автопило́тmáy lái tự động
- автопогру́зчикXe tự động bốc xếp tải
- автопо́ездđoàn ô tô
- автопои́лкаmáng uống tự động
- автопокры́шкаlốp ô tô
- автопортре́тBức chân dung tự họa
- автоприце́пrơ moóc, moóc ô tô
- автопробе́гcuộc đua ô tô
- а́вторtác giả
- авторемо́нтныйThuộc về sửa chữa ô tô
- авторефера́тbản tự tóm tắt, bản tự trích yếu
- авторизо́ванныйĐược tác giả đồng ý
- авторитари́змchủ nghĩa chuyên chế
- авторита́рныйdựa trên quyền uy
- авторите́тuy tín, uy thế, người có uy tín
- авторите́тныйcó uy tín, đáng tin cậy, có giá trị
- а́вторскийThuộc về tác giả
- а́вторствоbản quyền
- автору́чечныйbút máy
- автору́чкаbút máy
- автосе́рвисnhà sửa xe, tiệm sửa xe
- автосто́пphiếu dừng ô tô, ôtôxtôp
- автостоя́нкаbãi giữ xe, bãi đậu xe
- а̀втостра́даđường ô tô chính, đường trục ô tô
- автотра́кторныйThuộc về ô tô và máy kéo
- автотра́нспортvận tải ô tô
- автотра́ссаđường ô tô
- автохто́нныйthổ dân
- автоцисте́рнаchiếc ô tô thùng, ô tô xi téc
- автошко́лаtrường dạy lái xe
- а́гаa ha, a, ừ
- ага́ваchi thùa
- ага́р-ага́рxu xoa, xu xa
- ага́тmã não
- агглютинати́вныйchấp dính, chắp dính
- агглютина́цияsự chắp dính
- аге́нтngười đại lý, phái viên, tay sai
- аге́нтствоcơ quan đại lý, chi nhánh
- агенту́раtrinh sát, tình báo, trinh sát viên
- агита́торngười cổ động, cổ động viên
- агитацио́нныйtuyên truyền
- агита́цияsự cổ động, tuyên truyền
- агитбригадаđội cổ động, đội tuyên truyền
- агити́роватьlay động, rung động, chiến dịch
- агитколлективban cổ động, ban tuyên truyền
- агитмассовыйThuộc về vận động quần chúng
- агитпу́нктphòng cổ động, phòng tuyên truyền
- а́гнецcừu con, cừu non
- агностици́змthuyết bất khả tri, thuyết không thể biết