Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ О — trang 12
2.826 mục từ bắt đầu bằng chữ О, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 12/15
- отны́неtừ nay, từ rày
- отню́дьchẳng, chả
- отня́тьlấy đi, cướp đi, làm mất
- отня́тьсяbị liệt đi, bại đi
- отобража́тьphản ánh, phản ảnh
- отображе́ниеsự phản ánh, phản ảnh
- отобрази́тьphản ánh, phản ảnh, trưng bày
- отобра́тьtước mất, lấy mất, tịch thu
- отовсю́дуtừ mọi nơi, từ mọi ngả
- отогна́тьđuổi đi, xua đi, lùa
- отогну́тьvuốt thẳng ra, vuốt cho thẳng, xắn lên
- отогрева́тьlàm ấm lại, sưởi ấm
- отогрева́тьсяấm lại, sưởi ấm
- отогре́тьlàm ấm lại, sưởi ấm
- отогре́тьсяấm lại, sưởi ấm
- отодвига́тьđẩy đi, dịch đi
- отодвига́тьсяdịch đi, chuyển đi
- отодви́нутьđẩy đi, dịch đi
- отодви́нутьсяdịch đi, chuyển đi
- отодра́тьbóc ra, tước ra
- отождестви́тьđồng nhất, làm đồng nhất
- отождествля́тьđồng nhất, làm đồng nhất
- отозва́ниеsự gọi về, triệu về
- отозва́тьthu hồi
- отозва́тьсяđáp lại, đối đáp, bình phẩm
- отойти́lùi ra, tránh ra
- отоле́ниеsự sưởi ấm, sưởi, thiết bị sưởi
- отомкну́тьсяbị mở ra, bật nắp
- отомсти́тьbáo thù, trả thù, phục thù
- отопи́тельныйđể sưởi ấm, sưởi
- отопи́тьsưởi ấm, sưởi
- ото́рванностьsự tách rời, xa rời
- оторва́тьxé, giật đứt
- оторопе́лыйluống cuống, bối rối
- оторопе́тьcuống quít lên, ngớ người ra
- отосла́тьgửi đi, gửi đến, bảo đi
- отоспа́тьсяngủ bù, ngủ lại sức
- отоща́тьgầy đi, gầy còm đi
- отпада́тьtách ra, rời ra, rơi xuống
- отпари́роватьđỡ, gạt
- отпа́рыватьtháo đường may, tháo theo đường chỉ
- отпа́рыватьсяbị tuột chỉ, đứt chỉ khâu
- отпа́стьtách ra, rời ra, rơi xuống
- отпере́тьmở khóa
- отпере́тьсяđược mở ra
- отпе́тыйbất trị, hư hỏng
- отпеча́татьin, ấn loát, bóc xi
- отпеча́татьсяđể lại dấu vết, để lại dấu ấn
- отпеча́токdấu vết, dấu in
- отпеча́тыватьin, ấn loát, bóc xi
- отпеча́тыватьсяđể lại dấu vết, để lại dấu ấn
- отпива́тьuống, nhắp
- отпи́ливатьcưa ra, xẻ ra
- отпира́тельствоkhăng khăng chối cãi, một mực không nhận
- отпира́тьmở khóa
- отпира́тьсяđược mở ra
- отписа́тьсяtrả lời quấy quá, huỷ đăng kí
- отпи́скаtrả lời quấy quá
- отпи́сыватьсяtrả lời quấy quá
- отпи́тьuống, nhắp
- отпи́хиватьxô ra, đẩy ra
- отпи́хиватьсяxô ra, đẩy ra
- отпихну́тьxô ra, đẩy ra
- отпихну́тьсяxô ra, đẩy ra
- отпла́таsự báo đáp, đền đáp
- отплати́тьbáo đáp, đền đáp, báo thù
- отпла́чиватьbáo đáp, đền đáp, báo thù
- отплыва́тьrời bến, ra khơi, bơi đi
- отплы́тиеsự rời bến, ra khơi
- отплы́тьrời bến, ra khơi, bơi đi
- отпляса́тьnhảy, múa, nhảy xong
- отпля́сыватьnhảy múa say sưa
- отплёвыватьсяkhạc nhổ
- о́тповедьlời chống đối, trả miếng
- отпозти́bò đi, bò sang
- отполза́тьbò đi, bò sang
- отполирова́тьđánh bóng, làm nhẵn
- отпо́рsự chống cự, kháng cự
- отпоро́тьtháo đường may, tháo theo đường chỉ
- отпоро́тьсяbị tuột chỉ, đứt chỉ khâu
- отпочкова́тьсяphân nhánh, ra nhánh
- отправи́тельngười gửi
- отпра́витьgửi
- отпра́витьсяra đi, lên đường, khởi hành
- отпра́вкаsự gửi đi, chuyển đi
- отправле́ниеsự rời khỏi, sự ra đi
- отправля́тьgửi
- отправля́тьсяra đi, lên đường, khởi hành
- отправно́йtừ đó gửi đi, khởi hành, xuất phát
- отпра́здноватьlàm lễ, cử hành lễ, kỷ niệm
- отпра́шиватьсяxin phép đi, được phép đi
- отпроси́тьсяxin phép đi, được phép đi
- отпры́гиватьnhảy
- отпры́гнутьnhảy
- о́тпрыскcái chồi, nhánh
- отпряга́тьtháo yên cương, cởi bộ dây chằng
- отпря́чьtháo yên cương, cởi bộ dây chằng
- отпу́гиватьxua đuổi, làm sợ, làm chán ghét
- отпугну́тьxua đuổi, làm sợ, làm chán ghét
- о́тпускnghỉ phép, giao, cấp
- отпуска́тьthả, giải phóng
- отпускни́кngười đang nghỉ phép
- отпускно́йnghỉ phép
- отпусти́тьthả, giải phóng
- отраба́тыватьlàm trả nợ, làm bù
- отрабо́татьlàm trả nợ, làm bù
- отрабо́ткаsự làm trả nợ, làm bù
- отра́ваthuốc độc, chất độc
- отрави́тьđầu độc, làm ngộ độc
- отрави́тьсяuống thuốc độc, tự đầu độc, bị đầu độc
- отравле́ниеđầu độc, trúng độc, ngộ độc
- отравля́тьđầu độc, bỏ thuốc độc
- отравля́тьсяuống thuốc độc, tự đầu độc, bị đầu độc
- отра́даvui, hân hoan
- отра́дныйvui mừng, hân hoan
- отража́тьđánh lùi, đánh lui, phản chiếu
- отража́тьсяphản chiếu, phản xạ, vang lại
- отраже́ниеphản chiếu, phản xạ, vang lại
- отражённыйphản xạ
- отрази́тьđánh lùi, đánh lui, phản chiếu
- отрази́тьсяphản chiếu, phản xạ, vang lại
- отрапортова́тьbáo cáo
- отраслево́йngành, chuyên ngành
- о́трасльngành
- отраста́тьmọc ra, mọc lên
- отрасти́mọc ra, mọc lên
- отрасти́тьđể mọc, để
- отра́щиватьđể mọc, để
- отреаги́роватьđáp lại, phản ứng lại
- отре́бьеđồ cặn bã
- отрегули́роватьđiều chỉnh
- отре́зvải, lụa
- отре́занностьcô lập, tách rời
- отре́затьcắt, cắt rời
- отрезве́тьtỉnh rượu, hết say
- отрезви́тьlàm dã rượu, làm hết say
- отрезвля́тьlàm dã rượu, làm hết say
- отрезно́йđể cắt
- отре́зокmảnh, mẩu, đoạn
- отрека́тьсяtừ bỏ, từ chối
- отрекомендова́тьсяtự giới thiệu
- отремонти́роватьsửa chữa, tu sửa, chửa
- отрече́ниеsự từ bỏ, từ chối
- отре́чьсяtừ bỏ, từ chối, thoái vị
- отреша́тьсяtừ bỏ, dứt bỏ
- отреши́тьсяtừ bỏ, dứt bỏ
- отрешённостьsiêu thoát, phiêu dật
- отрешённыйsiêu thoát, phiêu dật
- отрица́ниеsự phủ nhận, không nhận
- отрица́тельноmột cách tiêu cực
- отрица́тельныйkhông tán thành, không đồng ý, tiêu cực
- отрица́тьphủ nhận, phủ định
- отро́гhoành sơn, nhánh núi
- отро́дьеkẻ nối dõi, kẻ nối dòng
- отро́стокnhánh, mỏm
- о́троческийthiếu niên, niên thiếu
- о́трочествоtuổi thiếu niên, thời niên thiếu
- отруба́тьcắt, chặn
- о́трубиcám
- отруби́тьcắt, chặn
- отруга́тьmắng, chửi
- отрули́тьchạy trên mặt đất, lăn bánh
- отры́вsự bứt ra, giật ra
- отры́вистыйkhông đều, ngắt quãng
- отры́вокđoạn, đoạn trích
- отры́вочныйrời rạc, tản mạn, ngắt quãng
- отры́гиватьợ
- отрыгну́тьợ
- отры́жкаsự ợ, ựa
- отря́дphân đội, nhóm
- отряди́тьphái đi, cử đi
- отряжа́тьphái đi, cử đi
- отря́хиватьphủi đi, phủi sạch
- отря́хиватьсяtự phủi sạch, giũ sạch
- отряхну́тьphủi đi, phủi sạch
- отсади́тьcho ngồi riêng, bắt ngồi riêng, nhốt riêng
- отса́живатьcho ngồi riêng, bắt ngồi riêng, nhốt riêng
- отса́сыватьhút
- о́тсветánh phản chiếu, ánh hồi quang
- отсве́чиватьphản chiếu, hắt ánh sáng, phản ánh
- отсебя́тинаlời cương, lời bịa
- отсе́вsự sàng, rây
- отсе́иватьsàng, rây
- отсе́иватьсяđược sàng, rây
- отсе́кngăn, khoang
- отсека́тьchém, chặt, cắt rời
- отсече́ниеsự chém đứt, chặt
- отсе́чьchém, chặt, cắt rời
- отсе́ятьsàng, rây
- отсе́ятьсяđược sàng, rây
- отсиде́тьОтсиде́ть себе́ но́гу ngồi lâu tê chân
- отсиде́тьсяngồi nấp, ẩn nấp
- отси́живатьОтсиде́ть себе́ но́гу ngồi lâu tê chân
- отси́живатьсяngồi nấp, ẩn nấp
- отска́бливатьcạo đi, cạo trọc
- отска́киватьnhảy lui, nhảy lùi lại, nhay ra một bên
- отскобли́тьcạo đi, cạo trọc
- отскочи́тьnhảy lui, nhảy lùi lại, nhay ra một bên
- отследи́тьgiám sát
- отсле́живатьgiám sát