Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Ж
249 mục từ bắt đầu bằng chữ Ж, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/2
- жnhà vệ sinh nữ
- жа́баcon cóc
- жа́брыmang
- жа́воронокchim sơn ca
- жадngọc thạch
- жа́динаkẻ tham lam, kẻ keo cú
- жа́дничатьtham, tham lam, keo cú
- жа́дноmột cách tham, thèm thuồng, say mê
- жа́дностьsự tham, ham, tham ăn
- жа́дныйtham, ham, thèm thuồng
- жажаsự khát, khát nước, thèm khát
- жа́ждаkhát
- жа́ждатьthèm
- жа́ждущийkhát
- жажлдатьkhát, thèm
- жаке́тcái áo vét nữ, áo gia-két
- жаке́ткаcái áo vét nữ, áo gia-két
- жале́тьthương, thương hại, tiếc
- жа́литьcắn
- жа́лкийđáng thương, thảm thương, thiểu não
- жа́лоcái nọc, ngòi
- жа́лобаphàn nàn, than phiền, khiếu nại
- жа́лобныйrầu rĩ, ai oán, buồn bã
- жа́лобщикngười thưa kiện, người khiếu nại
- жа́лованиеlương
- жа́лованьеtiền lương, tiền công
- жа́ловатьсяphàn nàn, than phiền, than thở
- жа́лостливыйrộng lòng thương, hay thương người, tỏ lòng thương hại
- жа́лостьlòng thương, thương hại
- жанда́рмsen đầm, hiến binh
- жандарме́рияhiến binh
- жанрtranh phong tục
- жарnóng, than đỏ, than hồng
- жара́nóng
- жарго́нtiếng lóng, biệt ngữ
- жарго́нныйbiệt ngữ, ẩn ngữ
- жа́реныйđã rán, chiên
- жа́ритьrán, chiên, nướng
- жа́ритьсяrán, chiên, nướng
- жа́ркийnóng, nồng, nồng nhiệt
- жарко́еthức ăn rán
- жаро́вняlò lửa, lò nung
- жаровыносливыйchịu nóng, chịu hạn
- жаропонижающееthuốc hạ sốt, thuốc giải nhiệt
- жаростойкийchịu nóng, chịu lửa
- жароупо́рныйchịu nóng, chịu lửa
- жасми́нcây nhài lài
- жа́тваgặt, gặt hái
- жа́ткаcái máy gặt
- жаттвенныйđể gặt
- жатьấn, ép, gặt
- жа́тьсяco lại, co ro, áp người
- жбанcái vò, hũ
- жва́чкаnhai lại, thức ăn nhai lại
- жгутdây bện
- жгу́чийnóng bỏng, khó chịu, sâu sắc
- ждатьchờ, đợi
- жева́тельныйđể nhai
- жева́тьnhai, nhằn
- жезлcái gậy, trượng, gậy điều chỉnh
- жела́ниеmong muốn, nguyện vọng, dục vọng
- жела́нныйmong đợi, mong ước, thân yêu
- жела́тельныйđáng mong muốn, hợp ý muốn
- желати́нchất keo động vật, keo xương
- жела́тьmuốn, mong, khao khát
- жела́ющийngười muốn
- желва́кbướu, u
- желвьrùa
- желе́thạch, rau câu
- железа́tuyến, hạch
- железнодоро́жникnhân viên đường sắt, công nhân đường sắt
- железнодоро́жныйđường xe lửa
- желе́зныйsắt
- железня́кquặng sắt
- желе́зоsắt, cương liệu, phần cứng
- железобето́нbê tông cốt sắt, bê tông cốt thép
- железобето́нныйbê tông cốt thép
- железору́дныйThuộc về quặng sắt; райо́н vùng có quặng sắt; промы́шленность công nghiệp khai thác quặng sắt
- желте́тьthành màu vàng, vàng ra, hiện ra vàng vàng
- желтизна́màu vàng
- желто́кlòng đỏ
- желтоко́жийcó da vàng
- желторо́тыйcó mỏ còn non, mỏ còn màu trắng
- желту́хаvàng da, hoàng đản
- желтя́кnghệ, củ nghệ
- желу́докdạ dày, bao tử
- желу́дочныйbao tử
- желчьmật
- жема́нитьсяlàm điệu, làm bộ
- жема́нныйhay làm điệu, làm bộ
- жема́нствоhay làm điệu, làm bộ
- же́мчугngọc trai, trân châu
- жемчу́жинаhạt ngọc trai, hạt ngọc
- жемчу́жныйngọc trai, ngọc
- жена́vợ, phụ nữ
- жена́тыйcó vợ, đã lấy vợ
- Жене́ваgenève, giơ-ne-vơ
- жени́тьcưới vợ, cưới
- жени́тьбаsự lấy vợ, cưới vợ
- жени́тьсяlấy vợ, cưới vợ
- жени́хngười chồng chưa cưới, vị hôn phu
- женоненави́стникngười ghét phụ nữ
- женоподо́бныйgiống như phụ nữ, có vẻ đàn bà
- же́нскийđàn bà, nữ giới, phụ nữ
- же́нственностьnữ tính, tính chất phụ nữ
- же́нственныйcó nữ tính
- же́нщинаngười phụ nữ, đàn bà
- женьше́ньnhân sâm, sâm
- жердьcái sào
- жеребе́цcon ngựa đực
- жереби́тьсяđẻ
- жеребьёвкаsự rút thăm, bắt thăm
- жеребёнокcon ngựa com, ngựa non
- жерло́miệng súng, miệng núi lửa
- же́ртваlễ vật, người hiến sinh, lễ hiến sinh
- же́ртвенникbệ thờ, bàn thờ
- же́ртвенныйcúng, cúng lễ, hi sinh
- же́ртвоватьcúng, quyên, hi sinh
- жертвоприноше́ниеlễ hiến sinh, cúng
- жестcử chỉ, điệu bộ, hành động
- жестикули́роватьlàm điệu bộ, cử động tay
- жестикуля́цияsự làm điệu bộ, cử động tay
- жесто́кийđộc ác
- жесто́костьtính hung ác, hung bạo, tàn nhẫn
- жестьsắt tây
- жестя́нкаcái hộp sắt tây, sắt tây
- жестя́нщикngười thợ thiếc
- жето́нhuy hiệu, huy chương, vòng kim loại
- жечьđốt, thiêu, nắng rát mặt
- же́чьсяlàm bỏng, bỏng
- жже́ниеsự rát, nóng bỏng
- живе́цcon cá mồi
- живи́тельныйbổ, tăng sức
- жи́воsinh động, hoạt bát, rõ rệt
- живо́йsống
- живоноводnhà chăn nuôi
- живоноводствоngành chăn nuôi
- живоноводческийThuộc về chăn nuôi
- живопи́сецhọa sĩ, nhà hội họa
- живопи́сныйđẹp, ngoạn mục
- жи́вописьhội họa
- живородя́щийđẻ con
- жи́востьlinh hoạt, linh lợi, nhanh nhẹn
- живо́тcái bụng
- животво́рныйbổ, tăng sức
- животи́наthú vật, động vật
- живо́тноеcon vật
- живо́тныйđộng vật, thú vật, có thú tính
- животрепе́щущийsinh tử, nóng hổi
- живу́честьsức sống, khả năng sống, dai dẳng
- живу́чийcó nhiều sức sống, có sức sống cao, giữ được lâu
- жи́вчикngười hoạt bát, người linh lợi, tinh trùng
- жи́голоkĩ nam, trai bao
- жидngười do thái
- жи́дкийlỏng, loãng
- жи́дкостьchất lỏng, dịch thể
- жи́жаnước, dịch
- жизнеде́ятельностьsinh hoạt, hoạt động sống, hoạt động
- жизнеде́ятельныйsinh hoạt, hoạt động sống, tích cực
- жи́зненностьthiết thực, sống còn, thiết yếu
- жи́зненныйsống còn, thiết thân
- жизнеописа́ниеtiểu sử, sự tích
- жизнера́достныйyêu đời, ham sống
- жизнеспосо́бностьkhả năng sống, sức sống
- жизнеспосо́бныйcó khả năng sống, có sức sống cao
- жизнестойкийcó sức sống
- жизнеутвердающийđầy sức sống, đầy sinh khí
- жизньsự sống, cuộc sống
- жиклёрjiclơ, ống phun
- жи́лаgân, gân xanh, mạch máu
- жиле́тáo gi-lê
- жиле́ткаáo gi lê
- жиле́цngười ở
- жи́листыйcó nhiều gân
- жили́щеnhà ở, chỗ ở
- жили́щныйchỗ ở, nhà cửa
- жи́лкаgân, vân, khiếu
- жило́йđể ở, có người ở
- жилпло́щадьdiện tích ở, nhà ở
- жильёnhà ở, chỗ ở
- жимcử bật
- жи́молостьkim ngân
- жирmỡ, chất béo
- жира́фcon hươu cao cổ
- жира́фаhươu cao cổ
- жире́тьbéo ra, phát phì
- жи́рныйbéo, có nhiều mỡ, nhờn
- жирови́кbướu mỡ, u mỡ
- жиро́вкаlệnh phát ngân
- жирово́йcó mỡ, chất béo
- жироприка́зlệnh phát ngân
- жите́йскийđời sống, thường tình, thông thường
- жи́тельngười cư dân, dân
- жи́тельствоsự cư trú, ở
- житие́sự sống, cuộc sống
- жи́тницаvựa lúa, vựa thóc
- жи́тоngũ cốc, lúa mạch đen
- житьsống, ở
- житьёđời sống, sinh hoạt
- жме́няnắm, vốc