Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Щ
71 mục từ bắt đầu bằng chữ Щ, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách
- щChữ cái thứ 27 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga
- щаве́левыйThuộc về chút chít
- щаве́льcây chút chít
- щади́тьmở lượng khoan hồng, thương xót, thương hại
- ще́беньđá dăm, dăm
- ще́бетtiếng hót líu lo, kêu ríu rít
- щебетаниеtiếng hót líu lo, kêu ríu rít
- щебета́тьhót líu lo, kêu ríu rít
- щебёнкаđá dăm, dăm
- щего́лchim kim oanh
- щеголева́тыйđỏm dáng, đỏm đang
- щегольну́тьmặc diện, ăn mặc bảnh bao, diện
- щегольскойbảnh bao, chải chuốt
- щеголя́тьmặc diện, ăn mặc bảnh bao, diện
- ще́дроmột cách rộng rãi, hào phóng
- ще́дростьrộng rãi, hào phóng
- ще́дрыйrộng rãi, hào phóng, phong phú
- щека́má
- щеко́лдаcái thanh chặn, then chặn
- щекота́тьcù, thọc léc
- щеко́ткаcảm giác buồn, nhột
- щекотли́выйkhó xử, tế nhị
- щелку́нчикCái kẹp để kẹp trái de
- щелочно́йcó kiềm
- щелчо́кbúng, răng rắc, đôm đốp
- щельkhe hở, kẽ hở
- щенитьсяđẻ
- щено́кcon cún, chó con
- щепа́vỏ bào, phoi gỗ
- щепетильностьtính quá nguyên tắc, chi li, khó xử
- щепети́льныйchi li, khó xử, tế nhị
- ще́пкаrẻo gỗ vụn, dăm gỗ
- щепо́ткаmột dúm, nhúm
- щепо́тьmột dúm, nhúm
- щерба́тыйlỗ chỗ, rỗ, rỗ hoa
- щерби́наvết lỗ chỗ, rỗ
- ще́ритьсяnhe răng
- щети́наlông cứng, râu rễ tre
- щети́нистыйcó lông cứng
- щети́нитьсяdựng lông, xù lông
- щиmón xúp bắp cải, canh bắp cải
- щи́колоткаmắt cá
- -щи́наsự, nỗi
- щипа́тьbeo, véo, làm đau
- щипатьсяbeo, véo, beo nhau
- щипа́чkẻ móc túi
- щипну́тьbeo, véo, làm đau
- щипокcái beo, véo
- щипцы́cái kìm, kẹp
- щи́пчикиcái díp, nhíp
- щири́цаdền, giền
- щитkhiên, lá chắn
- щито́кđệm lót, tấm chắn
- щу́каcon cá măng
- щупcái xông, thăm dò
- щу́пальцеxúc tu, râu sờ
- щу́патьsờ, rờ, thăm dò
- щу́плыйgầy, gầy gò
- щу́ритьсяnheo mắt, nheo, nheo lại
- щу́ркаtrảu
- щурёнокcon cá măng non
- щу́чийThuộc về cá măng
- щёгольngười thích diện
- щёлкrắc, tách
- щёлкаkhe hở, kẽ hở
- щёлкатьbúng, làm
- щёлкнутьnhấn chuột, nhấn, ấn chuột
- щёлокdung dịch kiềm, nước kiềm
- щёлочьchất kiềm
- щёткаcái bàn chải, chổi
- щёточныйThuộc về bàn chải