Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Т
1.259 mục từ bắt đầu bằng chữ Т, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/7
- таvà
- таба́кthuốc lá, thuốc lào
- табаке́ркаhộp đựng thuốc hút
- табаково́дngười trồng thuốc lá
- табаково́дствоtrồng thuốc lá
- табаководческийThuộc về trồng thuốc lá
- таба́чныйthuốc lào, thuốc, màu thuốc lá
- та́бельbảng kê, bảng, bảng chấm công
- та́бельщикngười chấm công
- та́бельщицаngười chấm công
- табле́ткаviên, viên nén
- табли́цаbảng, bảng kê
- табли́чкаbiển
- табли́чныйbảng kê, biểu đồ
- табло́идbáo khổ nhỏ
- та́борtrại
- табу́kiêng, kiêng kỵ
- табу́нđàn
- табу́нщикngười chăn đàn ngựa, người chăn ngựa đàn
- табуре́тghế đẩu
- табуре́ткаghế đẩu
- таве́рнаtửu quán, quán rượu, ba
- тавро́dấu, con dấu sắt
- тавтоло́гияsự trùng lặp, trùng điệp
- тага́нcái kiềng
- таджи́кngười tát-gích
- Таджикиста́нtát-gi-ki-xtan
- таджи́кскийtiếng tajik
- таджи́чкаngười phụ nữ tát-gích, người đàn bà tát-gích
- та́ецngười thái, người thái lan
- тазchảo, khung chậu, xương chậu
- тазобе́дренныйThuộc về chậu đùi
- та́зовыйkhung chậu, xương chậu
- Таила́ндthái lan, nước thái lan
- таила́ндецngười thái-lan
- таила́ндкаngười phụ nữ thái-lan
- таила́ндскийThuộc về thái-lan
- таи́нственностьbí ẩn, u huyền
- таи́нственныйbí ẩn, u huyền, bí mật
- та́инствоbí tích
- таи́тьgiấu kín, giấu giếm, chứa đựng
- таи́тьсяgiấu kín, giấu giếm, ẩn giấu
- Тайбэ́йđài bắc
- Тайва́ньđài loan
- тайга́rừng tai-ga
- тайко́мmột cách bí mật, len lén
- таймhiệp, hiệp đấu
- та́йнаbí ẩn, huyền bí, bí mật
- тайни́кcái kho bí mật, chỗ kín để dấu
- та́йноmột cách bí mật, vụng trộm
- тайнобрачныеthực vật ẩn hoa
- та́йнописьmật tự, chữ bí mật
- та́йныйbí mật, kín đáo, bí ẩn
- та́йскийthái, thái lan
- тайфу́нbão, bão tố
- тайцзи́thái cực
- Тайчжу́нđài trung
- такừ, ờ, vâng
- та́к-тоNhư thế đấy
- та́ка(numismatics) taka (đơn vị tiền tệ của Bangladesh)
- такби́рđại thán từ
- та́кжеcũng đồng thời
- тако́вNhư thế
- тако́йNhư thế
- такси́tắc-xi
- такси́стlái xe tắc xi
- таксомото́рtắc-xi
- таксомото́рныйtắc-xi
- таксо́нđơn vị phân loại
- таксоно́мияphân loại học
- таксорметрmáy tính tiền xe
- таксофо́нMáy điện thoại tự động [công cộng]
- тактnhịp, nhịp độ
- та́ктикnhà chiến thuật, nhà sách lược
- та́ктикаchiến thuật
- такти́ческийsách lược
- такти́чноmột cách tế nhị, lịch thiệp
- такти́чностьtế nhị, lịch thiệp
- такти́чныйtế nhị, lich thiệp
- талcây liễu
- тала́нтtài, thiên tài, người có tài
- тала́нтливостьsự có tài, tài giỏi
- тала́нтливыйcó tài, taì giỏi, tài tình
- талежкаchiếc xe tải nhỏ, xe con, xe rùa
- та́лиbộ pa-lẵng, pa-lăng
- талисма́нbùa, bùa hộ mệnh
- та́лияeo lưng, eo
- талму́дbộ truyền kinh do-thái, pháp điển do-thái
- талмуди́стkẻ mọt sách, kẻ sách vở
- талмуди́стскийpháp điển do-thái, kinh viện chủ nghĩa, mọt sách
- тало́нcái phiếu, thẻ, phiếu lưu
- та́лыйtan
- тальcái pa-lăng, palăng
- талькđá tan, hoạt thạch, bột tan
- тамđằng kia, đó
- тамада́người chủ trì tiệc
- тамариксcây thánh liễu
- тамари́ндme, trái me
- тамари́скcây thánh liễu
- та́мбурngăn đệm cửa
- таможеникnhân viên thuế quan, nhân viên hải quan
- тамо́женныйhải quan
- тамо́жняsở thuế quan, hải quan
- та́мошнийở đấy, ở nơi ấy
- тампо́нtăm-bông, nút gạc
- тамта́мcái trống, trống cái
- та́нгенсtang
- та́нгоđiệu tăng-gô
- та́нецnhảy múa, khiêu vũ, điệu nhảy
- тани́нchất thuộc da
- танкchiếc xe tăng, tăng
- та́нкерtàu chở dầu
- танки́стngười lính xe tăng, chiến sĩ xe tăng
- та́нковыйtăng, chiến xa
- танкодро́мbãi tập xe tăng
- танкострое́ниеNgành chế tạo xe tăng, công nghiệp chế tạo chiến xa
- танкостроительныйchế tạo chiến xa
- танцева́льныйmúa, vũ
- танцева́тьnhảy, múa
- танцо́вщикngười diễn viên múa, diễn viên vũ
- танцо́вщицаnữ diễn viên vũ, vũ nữ
- танцо́рngười nhảy, người múa
- тапи́рcon heo vòi
- та́почкиđôi dép, giày vải
- тапёрngười đệm nhạc nhảy
- та́раbao bì, bì hàng, trọng lượng bì
- тараба́рщинаđiều nói khó hiểu, nói rối rắm
- тарака́нcon gián
- тара́нbúa đâm, búa va, lao đâm
- тара́нитьđâm, va
- тара́нтулcon nhện độc
- тара́ньcá dầy
- тарапевтthầy thuốc nội khoa, bác sĩ nội khoa
- тарара́мom sòm, huyên náo
- тарата́йкаchiếc xe thổ mộ
- тарато́ритьnói liến thoắng, nói lia lịa
- тарахте́тьkêu lên ầm ầm, kêu lùng thùng
- тара́щитьtrố, giương
- таре́лкаđĩa, cái chũm choẹ
- тари́фbiểu giá, biểu suất
- тари́фныйbiểu suất, bảng giá
- таро́cây khoai sọ, khoai nước
- тары-ба́рыchuyện ba hoa, ba hoa thiên địa
- таска́тьđánh cắp, ăn cắp, mặc mãi
- таска́тьсяđi, đi rong, lang thang
- тасова́тьtrang, đảo
- тассthông tấn xã liên-xô
- тата́рскийThuộc về tác-ta; Thát đát ((cũ))
- тату́xăm
- татуиро́вкаxăm mình, xăm da, vết xăm
- тафта́vải taffeta, vải tafta
- тахо́метрmáy đo tốc độ
- тахта́đi-văng
- тача́тьmay, khâu
- та́чкаchiếc xe cút kít, xe đẩy tay
- тачпа́дchuột cảm ứng
- тащи́тьkéo lê, kéo, bê
- тащи́тьсяkéo lê, lê bước, lê đi
- та́яниеsự tan thành nước, tan ra
- та́ятьtan thành nước, tan ra, chảy ra
- таёжныйThuộc về rừng tai-ga, tai-ga, taiga; (обитающий в тайге) [ở] rừng tai-ga, tai-ga, taiga
- ТВtruyền hình, tv, ti vi
- тварьsinh vật, tạo vật, thú vật
- тверде́тьcứng lại, rắn lại
- тверди́тьlặp đi lặp lại, lắp đi lắp lại, học ôn
- твердока́менныйsắt đá, rắn như đá
- тверды́няpháo đài, thành trì
- твердьbầu trời
- твистđiệu tơ-vít
- твойCủa mày, của em
- творе́ниеtác phẩm, sáng tác
- творе́цngười sáng tạo
- твори́тьsáng tạo, sáng tác, làm
- твори́тьсяxảy ra
- творо́гphó-mát tươi, phó mát tươi
- творо́жникBánh rán bằng phó-mát tươi
- тво́рческиmột cách sáng tạo
- тво́рческийsáng tác
- тво́рчествоsáng tạo, sáng tác, tác phẩm
- твёрдостьcứng, rắn, kiên quyết
- твёрдыйcứng, rắn
- теа́трsân khấu, nhà hát
- театра́лngười yêu sân khấu, người thích xem hát
- театралкаngười yêu sân khấu, người thích xem hát
- театра́льныйnhà hát, sân khấu, tuồng hát
- театрове́дnhà sân khấu học
- театрове́дениеsân khấu học
- Тегера́нtê-hê-răng, têhêran
- Тегусига́льпаtơ-gu-xi-ga-pa
- те́зисluận đề, luận điểm, chính đề
- теи́змhữu thần luật, thuyết có thần
- текстvăn bản, bản văn, lời chú
- тексти́льđồ dệt, hàng dệt
- тексти́льныйdệt
- тексти́льщикngười thợ dệt, công nhân dệt
- тексти́льщицаngười thợ dệt, nữ công nhân dệt
- текстуа́льныйtheo đúng văn bản
- текто́никаkiến tạo học, môn kiến tạo
- тектони́ческийThuộc về kiến tạo
- теку́честьlưu, chảy, lưu thông