Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ В — trang 13
2.437 mục từ bắt đầu bằng chữ В, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 13/13
- вы́яснитьсяrõ ràng ra, trở nên rõ ràng
- выясня́тьlàm rõ, làm sáng tỏ
- выясня́тьсяrõ ràng ra, trở nên rõ ràng
- Вьентья́нviêng chăn, vạn tượng
- Вьетна́мviệt nam
- вьетна́мецngười việt, người việt-nam
- вьетнамистикаviệt-nam học, nghiên cứu việt-nam
- вьетна́мкаngười phụ nữ việt-nam, người đàn bà việt-nam
- вьетна́мскийviệt nam, việt
- вью́гаbão tuyết
- вьюкhàng thồ
- вьюнcá chạch, chạch
- вьюно́кcây bìm bìm
- вью́читьxếp thồ, đóng thồ
- вью́чныйđể thồ
- вью́щийсяquăn, xoăn
- вя́жущийchát, chát xít, chát lè
- вязcây du
- вяза́льныйđể đan, dệt kim
- вяза́льщикngười thợ đan, thợ dệt kim, người bó lúa
- вяза́льщицаngười thợ đan, thợ dệt kim, người bó lúa
- вяза́ниеbuộc, bó, đan
- вяза́нкаbó
- вя́заныйđược đan, đan máy
- вяза́ньеđan, đan máy
- вяза́тьbuộc, bó, đan máy
- вяза́тьсяhợp, ăn khớp
- вя́зкаbuộc, bó, đan
- вя́зкийnhầy, nhớt, lầy
- вя́зкостьnhầy, nhớt
- вя́знутьbị ngập, sa lầy
- вя́леныйkhô, phơi khô
- вя́литьsấy, làm khô
- вя́лостьsự uể oải
- вя́лыйhéo, úa, uể oải
- вя́нутьhéo, úa
- вёрсткаlên khuôn, bát chữ