Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ В — trang 10
2.437 mục từ bắt đầu bằng chữ В, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/13
- выгоня́тьđuổi ra, tống ra, lùa
- выгора́живатьrào lại
- вы́городитьrào lại
- вы́гравироватьkhắc, chạm
- выгреба́тьcời ra, cào ra, chèo
- вы́грестиcời ra, cào ra, chèo
- выгружа́тьbốc, dỡ
- выгружа́тьсяxuống xe, ra khỏi, lên bộ
- вы́грузитьbốc, dỡ
- вы́грузитьсяxuống xe, ra khỏi, lên bộ
- вы́грузкаsự xuống xe, ra khỏi
- выдава́тьđầu hàng, dẫn độ
- выдава́тьсяnhô ra, lồi ra, nổi bật lên
- вы́давитьbóp ra, ép ra, ấn vỡ
- выда́вливатьbóp ra, ép ra, ấn vỡ
- выда́лбливатьđục, khoét
- вы́датьphát, cấp, dẫn độ
- вы́датьсяnhô ra, lồi ra, nổi bật lên
- вы́дачаsự cấp, phát
- выдаю́щийсяxuất sắc, xuất chúng
- выдвига́тьđẩy ra, kéo ra
- выдвига́тьсяđi lên trước, tiến lên, lên chức
- выдвиже́нецngười được đề bạt
- выдвиже́ниеsự đi lên trước, tiến lên, đưa ra
- выдвижно́йkéo ra được
- вы́двинутьđẩy ra, kéo ra
- вы́двинутьсяđi lên trước, tiến lên, lên chức
- вы́дворитьđuổi ra, đuổi đi, trục xuất
- выдворя́тьđuổi ra, đuổi đi
- вы́делатьtạo tác, gia công, chế biến
- выделе́ниеtách ra, phân ra, cấp
- вы́делитьtách ra, phân ra, tách riêng ra
- вы́делитьсяnổi lên, trội lên, ra khỏi
- вы́делкаchế tạo, sản xuất, chất lượng
- выде́лыватьtạo tác, gia công, chế biến
- выделя́тьtách ra, phân ra, tách riêng ra
- выделя́тьсяnổi lên, trội lên, ra khỏi
- вы́держанныйnhất quán, trước sau như một, trấn tĩnh
- вы́держатьtrụ, tồn tại
- выде́рживатьtrụ, tồn tại
- вы́дернутьnhổ, bứt
- выдира́тьnhổ ra, rứt ra
- вы́долбитьđục, khoét
- вы́дохhơi thở ra
- вы́дохнутьthở ra
- вы́дохнутьсяhả hơi, bay hơi
- вы́драcon rái cá
- вы́дрессироватьdạy, tập luyện
- выдува́тьthổi đi, thổi ra, thổi
- вы́думатьnghĩ ra, tưởng tượng ra, bịa đặt
- вы́думкаbịa đặt, đặt điều
- вы́думщикngười có sáng kiến, kẻ bịa đặt
- выду́мыватьnghĩ ra, tưởng tượng ra, bịa đặt
- вы́дутьthổi đi, thổi ra, thổi
- выдыха́тьthở ra
- выдыха́тьсяhả hơi, bay hơi
- выдёргиватьnhổ, bứt
- вы́ебатьsục, đụ, địt
- выеда́тьgặm, ăn mòn, ăn
- вы́ездđi ra, đi khỏi, xuất cảnh
- вы́ездкаtập ngựa
- вы́емкаđào ra, bới ra, hốc
- вы́естьgặm, ăn mòn, ăn
- вы́жатьép, vắt
- вы́ждатьchờ, đợi
- вы́жечьđốt, thiêu, khắc lửa
- выжива́тьsống sót
- выжига́ниеkhắc lửa, khắc nóng
- выжига́тьđốt, thiêu, khắc lửa
- выжида́ниеsự chờ đợi, đợi chờ
- выжида́тельныйchờ đợi, chờ thời
- выжида́тьchờ, đợi
- выжима́тьép, vắt
- вы́житьsống sót
- вы́зватьgọi, kêu, thách đấu
- вы́зватьсяtình nguyện làm, tự nguyện làm
- вы́зволитьcứu, giải cứu, giải phóng
- вызволя́тьcứu, giải cứu
- выздора́вливатьkhỏi bệnh, khỏi ốm
- выздоравливающийngười ốm dậy, người đang bình phục
- вы́здороветьkhỏi bệnh, khỏi ốm, khỏi
- выздоровле́ниеsự khỏi bệnh, khỏi ốm
- вы́зовsự gọi đến, đòi đến, giấy gọi
- вы́зубритьhọc thuộc lòng, học như vẹt
- вызыва́тьgọi, kêu, thách đấu
- вызыва́тьсяtình nguyện làm, tự nguyện làm
- вызыва́ющийcó vẻ khiêu khích, trêu tức
- вы́игратьthắng, được, trúng số
- выи́грыватьthắng, được, trúng số
- вы́игрышphần được, phần thắng, xổ số
- вы́игрышныйxổ số, quay số, có lợi
- вы́искатьtìm, kiếm
- вы́искатьсяxuất hiện
- выи́скиватьtìm, kiếm
- выискиватьсяxuất hiện
- вы́йтиra khỏi, ra, chết
- вы́казатьtỏ ra, lộ ra
- выка́зыватьtỏ ra, lộ ra
- выка́лыватьđâm lòi, chọc lòi, châm
- выка́пыватьđào, đào lên
- вы́карабкатьсяbò ra, chui ra
- выкара́бкиватьсяbò ra, chui ra
- выка́рмливатьnuôi, nuôi nấng
- вы́катитьlăn ra
- вы́катитьсяlăn, lăn ra
- выка́тыватьlăn ra
- выка́тыватьсяlăn, lăn ra
- выкачатьbơm ra, hút ra
- выка́чиватьbơm ra, hút ra
- выки́дыватьsẩy thai, đẻ non
- вы́кидышsự sẩy thai, đẻ non, thai sẩy
- выкинутsẩy thai, đẻ non
- вы́кинутьvất, vứt
- выкипа́тьsôi cạn
- вы́кипетьsôi cạn
- вы́кладкаtrang bị hành quân, trang bị
- выкла́дыватьbày ra, xếp ra
- вы́клеватьmổ ra, mổ hết, ăn hết
- выклика́тьgọi, kêu
- выкликнутьgọi, kêu
- выключа́тельcái công- tắc, cắt điện
- выключа́тьtắt, cắt
- вы́ключитьtắt, cắt, tắt nguồn
- выкля́нчиватьvòi, vòi vĩnh
- вы́клянчитьvòi, vòi vĩnh
- выклёвыватьmổ ra, mổ hết, ăn hết
- вы́коватьrèn
- выко́выватьrèn
- выковы́риватьmóc ra, nạo ra
- вы́ковырятьmóc ra, nạo ra
- выкола́чиватьđánh bật ra, tháo ra, đập sạch
- выколитьrèn, luyện
- выколотитьđánh bật ra, tháo ra, đập sạch
- вы́колотьđâm lòi, chọc lòi, châm
- вы́копатьđào, đào lên
- вы́кормитьnuôi, nuôi nấng
- выкорчеватьđánh gốc, đánh
- выкорчёвыватьđánh gốc, đánh
- выкра́дыватьăn trộm, ăn cắp
- выкра́иватьcắt
- вы́краситьsơn, quét sơn
- выкраситьсяnhuộm, ruộm
- вы́крастьăn trộm, ăn cắp
- выкри́киватьthét lên, hét lên
- вы́крикнутьthét lên, hét lên
- вы́кроитьcắt
- вы́кройкаmẫu cắt
- выкру́чиватьvặn ra, tháo ra
- выкру́чиватьсяvặn ra, tháo ra
- выкручитьсяvặn ra, tháo ra
- вы́купchuộc, chuộc lại, tiền chuộc
- выкупа́тьсяtắm, tắm rửa
- выку́риватьhút, hun khói, xông khói
- вы́куритьhút, hun khói, xông khói
- выла́вливатьbắt
- вы́лазкаđột kích, xuất kích
- выла́мыватьđánh vỡ, đập vỡ
- вы́лежатьсяnằm nghỉ, nằm đã đời
- вылеза́тьbò ra, trườn ra, thòi ra
- вы́лезтиbò ra, trườn ra, thòi ra
- вы́лезтьbò ra, trườn ra, thòi ra
- вы́летsự cất cánh, bay đi, bay
- вылета́тьbay ra, bay đi, vút ra
- вы́лететьbay ra, bay đi, vút ra
- выле́чиватьchữa khỏi, trị bệnh
- выле́чиватьсяkhỏi, khỏi bệnh
- вы́лечитьchữa khỏi, trị bệnh, chữa
- вы́лечитьсяkhỏi, khỏi bệnh
- вылива́тьđổ ra, rót ra, đúc
- вылива́тьсяchảy ra, đổ ra, trở thành
- вы́лизатьliếm sạch, liếm
- выли́зыватьliếm sạch, liếm
- вы́линятьphai, nhạt, thay lông
- вы́литыйgiống như đúc
- вы́литьđổ ra, rót ra, đúc
- вы́литьсяchảy ra, đổ ra, trở thành
- вы́ловитьbắt
- вы́ложитьbày ra, xếp ra
- вы́ломатьđánh vỡ, đập vỡ
- вы́лупитьсяnở, nở ra
- вылупля́тьсяnở, nở ra
- вылу́щиватьbóc vỏ
- вы́лущитьbóc vỏ
- вы́мазатьbôi, quét
- вы́мазатьсяlấm bẩn, vấy bẩn
- выма́ливатьnài xin, van xin
- выма́ниватьrủ ra, gọi ra, lừa đoạt
- вы́манитьrủ ra, gọi ra, lừa đoạt
- вымаратьgiây bẩn, vấy bẩn, gạc đi
- выма́рыватьgiây bẩn, vấy bẩn, gạc đi
- выма́тыватьlàm kiệt sức, làm kiệt lực
- выма́чиватьlàm ướt hết, ngâm, dầm
- выме́ниватьđổi, đổi chác
- вы́менятьđổi, đổi chác
- вы́меретьchết dần, chết mòn
- вымерза́тьchết rét, đóng băng lại
- вымерзнутьchết rét, đóng băng lại
- вы́местиquét sạch, quét dọn
- выместитьbáo thù, trả thù, trút
- вымета́тьquét sạch, quét dọn