Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ В — trang 11
2.437 mục từ bắt đầu bằng chữ В, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/13
- вымещатьbáo thù, trả thù, trút
- вымира́тьchết dần, chết mòn
- вымога́тельkẻ tống tiền
- вымога́тельствоsự tống tiền, sách thủ
- вымога́тьsách nhũng, sách nhiễu
- вымока́тьướt hết, ngâm, dầm
- вы́мокнутьướt hết, ngâm, dầm
- вы́молвитьnói, nói ra
- вы́молитьnài xin, van xin
- вы́мотатьlàm kiệt sức, làm kiệt lực
- вы́мочитьlàm ướt hết, ngâm, dầm
- вы́мпелlá cờ hiệu
- вы́мученныйgò, không tự nhiên, cưỡng vận
- вымуштроватьhuấn luyện khắc nghiệt, giáo dục nghiệt ngã
- вымыва́тьrửa, xói, xói lở
- вымыленныйhư cấu, tưởng tượng, bịa
- вы́мыселhư cấu, tưởng tượng, bịa đặt
- вы́мытьrửa, xói, xói lở
- вы́мытьсяrửa ráy, tắm
- вы́мяvú
- вына́шиватьcó thai, có chửa
- вы́нестиmang ra, đem ra, trụ
- вынима́тьlấy ra, rút ra
- выноси́тьmang ra, đem ra, trụ
- выно́сливостьchịu đựng giỏi, chịu đựng cao
- выно́сливыйgiỏi chịu đựng, dai sức
- вы́нудитьbắt buộc, ép buộc, bắt phải
- вынужда́тьbắt buộc, ép buộc, bắt phải
- вы́нужденныйbất đắc dĩ, bắt buộc
- вы́нутьlấy ra, rút ra
- выны́риватьngoi lên, nhoi lên
- вы́нырнутьngoi lên, nhoi lên
- вынюхатьđánh hơi
- выню́хиватьđánh hơi
- выня́нчиватьnuôi, nuôi nấng
- вынянчитьnuôi, nuôi nấng
- вы́пад[sự] bước chân lên trước khuỵu
- выпаде́ниеsự rơi, rơi ra
- вы́палитьbắn, bắn súng, buột miệng nói ra
- выпа́лыватьlàm cỏ, giẫy cỏ
- выпа́риватьlàm bốc hơi, làm bay hơi, cô
- вы́паритьlàm bốc hơi, làm bay hơi, cô
- выпа́рыватьtháo ra
- вы́пасsự chăn thả, chăn, bãi chăn thả
- вы́пачкатьgiây bẩn, vấy bẩn
- выпачкатьсяlấm bẩn, bị bẩn
- выпека́тьnướng, nướng chín
- выпека́тьсяđược nướng, nướng chín
- вы́пестоватьnuôi nấng, giáo dưỡng
- вы́печкаnướng, bánh nướng
- вы́печьnướng, nướng chín
- выпечьсяđược nướng, nướng chín
- выпива́тьuống
- вы́пивкаchè chén, rượu chè, rượu
- выпиливаниеchạm giũa, cưa xoi
- выпи́ливатьcưa xoi, chạm giũa
- вы́пилитьcưa xoi, chạm giũa
- вы́пилитьсяtự tử, tự sát
- выпира́тьnhô ra, trồi ra
- вы́писатьtrích ra, trích lục, nắn nót viết
- вы́писатьсяđược ra, ra
- вы́пискаtrích ra, trích lục, chép
- выпи́сыватьtrích ra, trích lục, nắn nót viết
- выпи́сыватьсяđược ra, ra
- вы́питьuống, uống rượu, chúc rượu
- выпи́хиватьđẩy ra, tống ra
- выпихнутьđẩy ra, tống ra
- выплавитьnấu chảy, nấu
- вы́плавкаnấu chảy, nấu, sản lượng luyện kim
- выплавля́тьnấu chảy, nấu
- вы́плакатьсяkhóc chán chê, khóc cho hả
- вы́платаsự trả tiền
- вы́платитьtrả, trả tiền
- выпла́чиватьtrả, trả tiền
- вы́плеснутьhắt ra, trút ra
- выплыва́тьnổi bập bềnh, bập bềnh, bơi vào bờ
- вы́плытьnổi bập bềnh, bập bềnh, bơi vào bờ
- вы́плюнутьnhổ ra, khạc nhổ ra
- выплёвыватьnhổ ra, khạc nhổ ra
- выплёскиватьhắt ra, trút ra
- выпола́скиватьsúc, tráng
- выполза́тьbò ra, trườn ra
- вы́ползтиbò ra, trườn ra
- выполне́ниеthực hiện, thi hành, hoàn thành
- выполни́мыйthi hành được, tiến hành được
- вы́полнитьthực hiện, thi hành, hoàn thành
- выполня́тьthực hiện, thi hành, hoàn thành
- выполня́тьсяđược thực hiện, thi hành
- выполоскатьsúc, tráng
- вы́полотьlàm cỏ, giẫy cỏ
- вы́порхнутьbay ra
- вы́потрошитьlàm lòng, mổ ruột
- вы́правитьuốn thẳng, làm thẳng lại, chấn chỉnh
- вы́правитьсяthẳng lại
- вы́правкаphong cách, tư thế
- выправля́тьuốn thẳng, làm thẳng lại, chấn chỉnh
- выправля́тьсяthẳng lại
- выпра́шиватьnài xin, kêu xin
- выпрова́живатьbắt ra
- вы́проводитьbắt ra
- вы́проситьnài xin, kêu xin
- выпры́гиватьnhảy ra
- вы́прыгнутьnhảy ra
- выпряга́тьtháo ra
- выпрями́тельchỉnh lưu, nắn điện
- вы́прямитьuốn thẳng, nắn thẳng
- вы́прямитьсяthẳng lại
- выпрямле́ниеsự uốn thẳng, nắn thẳng
- выпрямля́тьuốn thẳng, nắn thẳng
- выпрямля́тьсяthẳng lại
- выпрячьtháo ra
- вы́пуклоmột cách lồi, nổi
- выпукло-вогнутыйlồi - lõm, bên lồi bên lõm
- вы́пуклостьlồi, nhô lên
- вы́пуклыйlồi, dô
- вы́пускsản xuất, chế tạo, phát hành
- выпуска́тьthả, phát hành
- выпускни́кsinh viên tốt nghiệp, học viân mãn khóa
- выпускно́йtốt nghiệp, ra trường, để tháo ra
- вы́пуститьthả, phát hành
- вы́путатьсяthoát ra, thoát khỏi
- выпу́тыватьсяthoát ra, thoát khỏi
- выпытатьhỏi dò, moi
- выпы́тыватьhỏi dò, moi
- вы́пятитьphưỡn ra, ưỡn ra
- вы́пятитьсяchìa ra, ưỡn ra
- выпя́чиватьphưỡn ra, ưỡn ra
- выпя́чиватьсяchìa ra, ưỡn ra
- выраба́тыватьsản xuất, chế tạo, vạch ra
- выраба́тыватьсяxuất hiện, hình thành
- вы́работатьsản xuất, chế tạo, vạch ra
- вы́работатьсяxuất hiện, hình thành
- вы́работкаsự sản xuất
- выра́вниватьsan, san bằng, uốn thẳng
- выра́вниватьсяbằng ra, phẳng ra, thẳng lại
- выража́тьbày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện
- выража́тьсяbày tỏ, biểu lộ, diễn đạt
- выраже́ниеbày tỏ, tỏ lộ, vẻ ngoài
- вы́раженныйđược biểu lộ, biểu hiện
- вырази́тельngười thể hiện, người nói lên
- вырази́тельностьbiểu cảm, diễn cảm
- вырази́тельныйbiểu cảm, diễn cảm
- вы́разитьbày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện
- вы́разитьсяbày tỏ, biểu lộ, diễn đạt
- выраста́тьlớn lên, cao lên, trưởng thành
- вы́растиlớn lên, cao lên, trưởng thành
- вы́раститьnuôi lớn, nuôi, cày cấy
- выра́щиватьnuôi lớn, nuôi, cày cấy
- вы́рватьсяthoát khỏi, tránh khỏi, tiến vượt lên
- вы́резchỗ cắt, khoét
- вы́резкаcắt ra, cắt bớt
- вы́рисоватьvẽ kỹ, nắn nót vẽ
- вы́рисоватьсяhiện rõ, nổi rõ
- вырисо́выватьvẽ kỹ, nắn nót vẽ
- вырисо́выватьсяhiện rõ, nổi rõ
- вы́ровнятьsan, san bằng, uốn thẳng
- вы́ровнятьсяbằng ra, phẳng ra, thẳng lại
- вы́родитьсяthoái hóa, đồi bại
- вы́родокđồ quái thai
- вырожда́тьсяthoái hóa, đồi bại
- вы́ронитьđánh rơi, buông rơi
- выруба́тьchặt trụi, đốn trụi, hạ
- вы́рубитьchặt trụi, đốn trụi, hạ
- вы́рубкаchặt, đốn, đốn cây
- вы́ругатьmắng, nhiếc
- вы́ругатьсяchửi, chưởi, nói tục
- выруча́тьgiúp, giúp đỡ, thu được
- вы́ручитьgiúp, giúp đỡ, thu được
- вы́ручкаgiúp đỡ, cứu giúp, doanh thu
- вырыва́тьсяthoát khỏi, tránh khỏi, tiến vượt lên
- вы́рядитьсяdiện, mặc diện
- вы́садитьcho xuống, đưa xuống, bứng trồng
- вы́садитьсяxuống xe, xuống tàu
- вы́садкаlên bộ, xuống
- выса́живатьcho xuống, đưa xuống, bứng trồng
- выса́живатьсяxuống xe, xuống tàu
- выса́сыватьhút, mút
- высве́рливатьkhoan, khoan lỗ
- высверлитьkhoan, khoan lỗ
- вы́свободитьgỡ ra, làm thoát khỏi, rút ra
- вы́свободитьсяthoát khỏi, được giải thoát, được rút ra
- высвобожда́тьgỡ ra, làm thoát khỏi, rút ra
- высвобожда́тьсяthoát khỏi, được giải thoát, được rút ra
- высеватьgieo
- вы́севкиbã sàng, trấu
- высека́тьđẽo, đục, khắc
- выселе́ниеsự đuổi ra, trục xuất
- вы́селитьđuổi ra, trục xuất
- вы́селитьсяra khỏi
- выселя́тьđuổi ra, trục xuất
- выселя́тьсяra khỏi
- высеятьgieo
- вы́сидетьngồi lại, ngồi đến, ấp
- выси́живатьngồi lại, ngồi đến, ấp
- вы́ситьсяnổi cao lên, nhô cao lên
- выска́бливатьcạo, cọ, cạo đi
- высказаниеnói lên, bày tỏ, ý kiến
- вы́сказатьnói lên, phát biểu, biểu hiện
- вы́сказатьсяnói lên ý kiến
- выска́зыватьnói lên, phát biểu