Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ В — trang 12
2.437 mục từ bắt đầu bằng chữ В, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 12/13
- выска́зыватьсяnói lên ý kiến
- выска́киватьnhảy ra
- выска́льзыватьtuột ra, buột ra
- вы́скоблитьcạo, cọ, cạo đi
- вы́скользнутьtuột ra, buột ra
- вы́скочитьnhảy ra
- вы́скочкаkẻ chơi trội
- вы́слатьgửi đi, chuyển đi, cử đi
- вы́следитьtheo dõi, truy tìm
- высле́живатьtheo dõi, truy tìm
- выслу́живатьсяbợ đỡ, luồn cúi
- вы́служитьсяbợ đỡ, luồn cúi
- вы́слушатьnghe hết, nghe nói hết
- выслу́шиватьnghe hết, nghe nói hết
- высма́триватьnhìn thấy, trông thấy, nhìn kỹ
- высме́иватьcười, chế
- вы́смеятьcười, chế, nhạo báng
- вы́сморкатьсяxì mũi, hỉ mũi
- вы́смотретьnhìn thấy, trông thấy, nhìn kỹ
- высо́выватьthò ra, lòi ra
- высо́выватьсяthò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài
- высо́кийvĩ đại, dữ dội, the thé
- высоково́льтныйcao áp, cao thế
- высокого́рныйThuộc về núi cao
- высокоидейныйCó tính tư tưởng cao
- высокока́чественныйcó phẩm chất cao, chất lượng tốt
- высококвалифици́рованныйlành nghề, tinh thông nghiệp vụ
- высококульту́рныйcó văn hóa cao, văn minh
- высокоме́риеtính kiêu căng, kiêu ngạo
- высокоме́рныйkiêu căng, kiêu ngạo
- высокомеханизированныйcơ giới hóa cao
- высокомолекуля́рныйcao phân tử
- высоконра́вственныйcó đạo đức cao, đức hạnh
- высокообразо́ванныйcó học thức cao
- высокоодарённыйcó tài cao, cao tài
- высокоопла́чиваемыйđược tiền lương cao
- высокопа́рныйkhoa trương, bay bướm
- высокопоста́вленныйcao cấp, cấp trên
- высокопродукти́вныйcao sản, sản lượng cao
- высокопроизводи́тельныйcó năng suất cao, hiệu suất cao
- высокора́звитыйđã phát triển cao
- высокоскоростно́йcao tốc
- высокосо́ртныйvào loại nhất, thượng hạng
- высокоталантливыйcó tài năng cao, tài nghệ cao
- высокотова́рныйCó sản lượng hàng hóa cao
- высокоуражайныйcó sản lượng cao, năng suất cao
- высокохудо́жественныйCó trình độ nghệ thuật cao
- высокоэффекти́вныйcó hiệu quả cao, công hiệu
- вы́сосатьhút, mút
- высота́cao, chỗ cao, điểm cao
- высо́тник[người] thợ xây nhà cao tầng, côn nhân làm việc trên cao
- высо́тныйThuộc về độ cao
- высотометрcái cao kế, máy đo độ cao
- вы́сохнутьkhô đi, khô lại, héo đi
- вы́спатьсяngủ nướng
- выспра́шиватьgạn hỏi, căn vặn
- вы́ставитьсяđược triển lãm
- вы́ставкаtriển lãm, trưng bày
- выставля́тьсяđược triển lãm
- вы́ставочныйThuộc về triển lãm
- выста́иватьđứng lâu, đứng, đứng vững
- выста́иватьсяhãm kỹ, hãm ngon, nghỉ lấy hơi
- выстелитьtrải, rải, lát
- выстила́тьtrải, rải, lát
- вы́стлатьtrải, rải, lát
- вы́стоятьđứng lâu, đứng, đứng vững
- вы́стоятьсяhãm kỹ, hãm ngon, nghỉ lấy hơi
- вы́страдатьchịu nhiều đau khổ, bị đau khổ nhiều
- выстра́иватьсяxếp hàng, đứng thành hàng
- вы́стрелphát
- вы́стрелитьbắn, bắn súng
- вы́строитьсяxếp hàng, đứng thành hàng, mọc lên
- выстукатьgõ, đánh
- высту́киватьgõ, đánh
- вы́ступchỗ nhô ra, lồi lên
- выступа́тьbiểu diễn
- вы́ступитьbiểu diễn
- выступле́ниеsự phát biểu, biểu diễn
- вы́сунутьthò ra, lòi ra
- вы́сунутьсяthò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài
- вы́сушитьsấy, phơi, làm khô khốc
- вы́сушитьсяsấy, phơi, hơ khô quần áo
- вы́считатьtính, tính toán, khấu trừ
- высчи́тыватьtính, tính toán, khấu trừ
- высыла́тьgửi đi, chuyển đi, cử đi
- вы́сылкаgửi đi, chuyển đi, đày
- высыха́тьkhô đi, khô lại, héo đi
- высьkhoảng cao, tầng cao
- выта́лкиватьđuổi ra
- выта́пливатьnấu chảy ra, nấu tách ra
- выта́птыватьgiẫm nát, giẫm hỏng, giẫm mòn
- вы́таращитьtrố, giương
- выта́скиватьlôi ra, kéo ra
- выта́чиватьtiện
- вы́тащитьlôi ra, kéo ra
- вытека́тьchảy ra, tuôn ra
- вы́теретьlau, chùi
- вы́теретьсяlau mình
- вы́терпетьchịu được, nhịn được
- вы́тертыйsờn, mòn
- вы́тесатьđẽo, gọt
- вытесне́ниеsự đẩy ra, lấn ra, thay thế
- вы́теснитьlấn ra, đẩy ra, thay thế
- вытесня́тьlấn ra, đẩy ra, thay thế
- вы́течьchảy ra, tuôn ra
- вытира́тьlau, chùi
- вытира́тьсяlau mình
- вы́толкатьđuổi ra
- вы́толкнутьđuổi ra
- вы́топтатьgiẫm nát, giẫm hỏng, giẫm mòn
- вы́точитьtiện
- вы́травитьtẩy sạch, tẩy đi, trừ
- вытравля́тьtẩy sạch, tẩy đi, trừ
- вы́требоватьđòi được, đòi kỳ được, đòi đến
- вытрясатьgiũ hết, giũ ra, giũ
- вы́трястиgiũ hết, giũ ra, giũ
- вытря́хиватьgiũ ra, đổ ra
- вы́тряхнутьgiũ ra, đổ ra
- вытьtru, rống
- вытя́гиватьkéo dài, kéo căng, duỗi
- вытя́гиватьсяdài ra, giãn ra
- вы́тянутьkéo dài, kéo căng, duỗi
- вы́тянутьсяdài ra, giãn ra
- вы́удитьcâu
- выу́живатьcâu
- вы́ученикmôn đồ, đồ đệ
- выу́чиватьhọc, dạy, dạy cho biết
- выу́чиватьсяhọc được, biết được, học xong
- вы́учитьhọc, dạy, dạy cho biết
- вы́учитьсяhọc được, biết được, học xong
- вы́учкаdạy, dạy học, kỹ năng
- выха́живатьchạy chữa, chữa chạy, nuôi nấng
- вы́хватитьgiật lấy, giằng lấy, lấy ra
- выхва́тыватьgiật lấy, giằng lấy, lấy ra
- вы́хлопsự thải khí, xả khí
- вы́хлопотатьcày cục được
- вы́ходlối ra
- выходи́тьra khỏi
- вы́ходкаhành động tếu, trò tinh nghịch
- выходно́йđể đi ra, ra, nghỉ
- выходны́еcuối tuần
- выхола́щиватьthiến, hoạn
- вы́холенныйđược nưng niu, được chăm sóc
- вы́холоститьthiến, hoạn
- вы́хухольchuột hương, chuột xạ, lông chuột hương
- вы́царапатьquào ra, móc ra, cạo
- выцара́пыватьquào ra, móc ra, cạo
- вы́цвестиphai màu, bạc màu
- выцвета́тьphai màu, bạc màu
- вы́черкнутьgạch bỏ, gạch đi
- вычерпатьmúc, tát
- выче́рпыватьmúc, tát
- вы́чертитьvẽ, kẻ
- выче́рчиватьvẽ, kẻ
- вы́чесатьchải ra
- вы́честьtrừ
- вы́четkhấu trừ, trừ đi, tiền khấu đi
- вычисле́ниеtính, tính toán, kết quả tính toán
- вычисли́тельngười tính toán, máy tính
- вычисли́тельныйđể tính, tính toán
- вы́числитьtính, tính toán
- вычисля́тьtính, tính toán
- вы́чиститьlau sạch, chùi sạch, lau
- вычита́емоеSố bị trừ
- вычита́ниеtrừ
- вы́читатьtrừ
- вычи́тыватьđọc
- вычища́тьlau sạch, chùi sạch
- вы́чурныйcầu kỳ, văn hoa
- вычёркиватьgạch bỏ, gạch đi
- вычёсыватьchải ra
- выша́гиватьđi bước dài, đi đều bước
- вышвы́риватьquẳng đi, quăng đi
- вы́швырнутьquẳng đi, quăng đi
- вышеизло́женныйnói trên
- вышена́званныйnói trên
- вышеперечи́сленныйđã kể trên
- вышепоимено́ванныйnói trên
- вышепомянутыйnói trên
- вышеприведённыйnói trên
- вышеска́занныйđã nói trên
- вышестоя́щийcấp trên, thượng cấp
- вышеука́занныйnói trên
- вышива́ниеthêu, thêu thùa
- вышива́тьthêu, thêu thùa
- вы́шивкаthêu, thêu thùa
- вышина́cao, khoảng cao
- вы́шитыйđược thêu
- вы́шитьthêu, thêu thùa
- вы́шкаcái chòi, tháp
- выщиватьnhổ ra, vặt ra
- выщи́пыватьnhổ ra, vặt ra
- вы́яcổ
- вы́явитьtỏ rõ, lộ rõ, phát hiện
- вы́явитьсяlộ ra, biểu hiện
- выявле́ниеsự tỏ rõ, lộ rõ, phát hiện
- выявля́тьtỏ rõ, lộ rõ, phát hiện
- выявля́тьсяlộ ra, biểu hiện
- выясне́ниеsự làm rõ, làm sáng tỏ
- вы́яснитьlàm rõ, làm sáng tỏ