Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Э — trang 3
445 mục từ bắt đầu bằng chữ Э, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/3
- э́такийNhư thế
- этало́нchuẩn, mẫu
- этано́лcồn, rượu ethylic
- эта́пgiai đoạn, đoạn
- э́тикаluân lý học, đạo đức học, luân lý
- этике́тnghi thức, lễ nghi
- этике́ткаcái nhãn, nhãn hiệu
- эти́лêtyl
- этиленêtylen
- эти́ловыйêtyl
- этимологи́ческийngữ nguyên học
- этимоло́гияtừ nguyên học, ngữ nguyên học, từ nguyên
- эти́ческийđạo đức
- эти́чныйđạo đức
- этни́ческийtộc người, dân tộc
- этно́графnhà dân tộc học
- этнографи́ческийThuộc về dân tộc học
- этногра́фияdân tộc học
- этно́логnhà dân tộc học
- этноло́гияdân tộc học
- этно́нимtộc danh
- э́тносsắc tộc, dân tộc, tộc người
- э́тоđây, cái này, điều này
- э́тотnày, đây, cái này
- этю́дphác họa, phác thảo
- эфеме́рныйphù du, chóng tàn
- эфе́сcái chuôi cán
- эфио́пngười ê-ti-ô-pi
- Эфио́пияê-ti-ô-pi-a
- эфиопкаngười ê-ti-ô-pi
- эфио́пскийThuộc về ê-ti-ô-pi
- эфи́рê-te
- эфи́рныйê-te
- эффе́ктấn tượng mạnh, hiệu quả, hiệu lực
- эффекти́вностьhiệu lực, hiệu suất
- эффекти́вныйcó hiệu quả, có hiệu lực
- эффе́ктныйgây ấn tượng mạnh
- эхôi, ồ, ô
- э́хоtiếng vang, tiếng vọng
- эхолотmáy dò tiếng vọng
- эшафо́тđoạn đầu đài, đài xử giảo
- эшело́нthê đội
- эшелонироватьbố trí thành tuyến
- эякули́роватьxuất tinh, phóng tinh
- эякуля́цияxuất tinh, phóng tinh