Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 48
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 48/48
- đựng
- ơn
- ưa hơn
- ưng thuận
- ưu thế
- ưu điểm
- ước chừng
- ước mơ
- ước đoán
- ướt
- ả rập
- ảnh
- ảnh hưởng
- ảo giác
- ảo tưởng
- ảo ảnh
- ấm
- ấm cúng
- ấm lò
- ấm trà
- ấm xa-mô-va
- ấm áp
- ấm đun nước
- ấn
- ấn hành
- ấn tượng
- ấn tượng mạnh
- ấn định
- ấn độ
- ấn độ giáo
- ấp
- ấu trùng
- ấy
- ầm ĩ
- ẩm
- ẩm ướt
- ẩn
- ẩn dụ
- ẩn giấu
- ẩn náu
- ẩn nấp
- ếch
- ỉa chảy
- ốc
- ốc tai
- ốc đảo
- ối
- ốm
- ống
- ống ba cực
- ống chỉ
- ống nghe
- ống nước
- ống phóng thanh
- ống quyển
- ống sáo
- ống sợi
- ống tay
- ống thuốc
- ống tiêu
- ống đàn ống
- ồ
- ổ
- ổ bánh mì
- ổ cắm điện
- ổ gà
- ổ trục
- ổ điện
- ổn định
- ớt
- ờ
- ở
- ở bên cạnh
- ở bên trên
- ở chỗ nào đấy
- ở cuối cùng
- ở dưới
- ở giữa
- ở gần
- ở khắp nơi
- ở lại
- ở ngoài
- ở phía trước
- ở sau
- ở trong
- ở trên
- ở đâu
- ở đây
- ở đó
- ụ
- ủi
- ủng
- ủng hộ
- ủy ban
- ủy viên
- ủy viên công tố
- ủy viên kiểm sát
- ức thuyết
- ứng cử
- ứng cử viên
- ứng dụng
- ứng tác
- ứng tấu
- ừ