Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Ж — trang 2
250 mục từ bắt đầu bằng chữ Ж, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/2
- жме́няnắm, vốc
- жмотthần giữ của
- жмурикxác chết
- жму́ритьсяnheo mắt, lim dim mắt
- жму́ркиbịt mắt bắt dê
- жмыхbã
- жмыхи́khô dầu, bã dầu
- жнецngười thợ gặt
- жнивьёruộng rạ, rạ
- жни́цаthợ gặt
- жоке́йngười đua ngựa
- жонгли́роватьtung hứng, tung bắt
- жонглёрdiễn viên tung hứng
- жо́паđít, mông đít, lỗ đít
- жратва́thức ăn, đồ ăn
- жратьăn, ăn cơm
- жре́бийthăm, thẻ
- жрецngười tư tế
- жужжа́ниеtiếng vo vo
- жужжа́тьkêu vo vo
- жукcon bọ rầy, bọ cánh cứng
- жук-оле́ньkẹp kìm, bọ kẹp kìm
- жу́ликkẻ ăn cắp, kẻ ăn trộm, kẻ gian giảo
- жу́льничатьgian, bịp
- жу́льническийgian lận, bịp bợm
- жу́льничествоgian lận, bịp bợm
- жу́пелcon ngoáo ộp
- журавли́ныйThuộc về sếu
- жура́вльsếu, hạc, cần gàu
- жури́тьquở trách
- журна́лtạp chí, tập san, sổ
- журнали́стnhà báo, kí giả
- журнали́стикаnghề làm báo
- журна́льныйtập san, báo
- журча́ниеtiếng róc rách, reo
- журча́тьróc rách, reo
- жу́ткийkhủng khiếp ghê sợ, ghê gớm
- жутьkhủng khiếp, khiếp sợ
- жэньминьби́nhân dân tệ
- жёванныйđã nhai, nhai nhỏ
- жёлобmáng xối
- жёлтыйvàng
- жёлудьquả sồi
- жёлчныйThuộc về mật
- жёлчьmật
- жёнкаvợ
- жёрдочкаthanh chim đỗ
- жёрновđá cối
- жёсткийcứng, khó nhai, dai
- жёсткостьcứng