Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ И — trang 6
1.063 mục từ bắt đầu bằng chữ И, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/6
- истрепа́тьlàm xài xạc, làm rách nát
- истрепа́тьсяbị xài xạc, rách nát
- истрёпанныйxài xạc, rách nát
- истука́нngẫu tượng, tượng thờ
- истыйchân chính, thật sự
- истяза́ниеsự hành hạ, ngược đãi
- истяза́тельkẻ hành hạ
- истяза́тьhành hạ, ngược đãi
- исхлеста́тьquất, vút
- исхо́дlối thoát, cuối, kết thúc
- исхо́дныйxuất phát, khởi đầu
- исхуда́лыйgầy, gầy gò
- исхуда́тьgầy đi, gầy rạc đi
- исцара́патьcạo chợt, làm chợt
- исцара́патьсяbị trợt, sầy
- исцеле́ниеsự chữa khỏi, khỏi bệnh, khỏi ốm
- исцели́тельngười cứu chữa
- исцели́тьchữa lành, chữa khỏi, thương
- исцелитьсяlành bệnh, khỏi bệnh
- исцеля́тьchữa lành, chữa khỏi
- исцеля́тьсяlành bệnh, khỏi bệnh
- исча́хнутьgầy mòn đi, gầy yếu đi
- исчеза́тьbiến mất, mất biến
- исчезнове́ниеsự biến mất, mất biến
- исче́знутьbiến mất, mất biến
- исчерка́тьgạch bẩn, gạch nhiều
- исче́рпатьlàm cạn, làm kiệt, làm xong
- исче́рпатьсяtận dụng, dùng hết
- исче́рпыватьlàm cạn, làm kiệt, làm xong
- исче́рпыватьсяtận dụng, dùng hết
- исче́рпывающийtoàn diện, mọi mặt
- исчертитьgạch nhiều, gạch đầy
- исче́рчиватьgạch nhiều, gạch đầy
- исчисле́ниеsự tính, tính toán
- исчисля́тьсяđược tính, tính đến
- исшагатьđi khắp
- Ита́лияý, ý đại lợi
- италья́нецNgười YІ
- италья́нкаNgười YІ
- италья́нскийý, ý đại lợi
- итера́цияphép lặp
- ито́гtổng số, tổng cộng, kết quả
- итого́tổng cộng
- ито́говыйThuộc về tổng số
- Иу́даgiuđa
- иудаи́змdo-thái đạo, đạo do-thái
- иуде́йNgười tín đồ Do-thái giáo
- иуде́йскийThuộc về do-thái giáo
- иуде́йствоdo-thái giáo, đạo do-thái
- -ифици́роватьhoá
- ихCủa họ
- ихтиоза́врcon thằn lằn cá, ngư long
- ихтио́лIchtion
- ихтио́логnhà ngư học
- ихтиологи́ческийngư học
- ихтиоло́гияngư loại học, ngư học
- иша́кcon lừa
- ишеми́яthiếu máu cục bộ
- ище́йкаcon chó săn
- ию́льtháng bảy
- ию́льскийtháng bảy
- ию́ньtháng sáu
- ию́ньскийtháng sáu