Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ И — trang 4
1.063 mục từ bắt đầu bằng chữ И, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/6
- инкуба́торныйThuộc về máy ấp trứng
- иннова́цияsáng tạo, đổi mới
- иногда́đôi khi, đôi lúc
- иногородныйở thành phố khác
- инозе́мецngười nước ngoài, người ngoại quốc
- инозе́мныйngoại quốc, ngoại bang
- ино́йkhác, nào đó
- иноплане́тныйngoài trái đất, ngoài hành tinh
- инопланетя́нинngười ngoài hành tinh
- иноплеме́нныйngoại tộc
- иноро́дныйlạ, khác lạ
- иносказа́ниеsự nói bóng gió
- иносказа́тельныйbóng gió, có ngụ ý
- иностра́нецngười nước ngoài, người ngoại quốc
- иностра́нкаngười nước ngoài, người ngoại quốc
- иностра́нныйngoại quốc, ngoại giao, đối ngoại
- иноязы́чныйtiếng khác
- инса́йтsự sáng suốt
- инсинуа́цияsự vu khống, bịa đặt
- инсинуи́роватьvu khống
- инспекти́роватьthanh tra, kiểm tra
- инспе́кторngười thanh tra, người kiểm tra
- инспекторскийngười kiểm tra
- инспе́кцияthanh tra, kiểm tra
- инспири́роватьkhêu gợi, gợi ý, xui
- инста́нцияcấp, bậc
- инсти́нктbản năng, bản tính
- инстинкти́вныйbản năng, do bản năng, bất giác
- институ́тtrường đại học, trường cao đẳng, viện
- институ́тскийtrường cao đẳng, học viện
- институ́цияcơ quan, thiết chế
- инструкта́жchỉ thị, chỉ dẫn, điều chỉ dẫn
- инструкти́вныйhướng dẫn, chỉ dẫn
- инструкти́роватьchỉ dẫn, chỉ thị
- инстру́кторngười hướng dẫn, hướng dẫn viên
- инстру́кцияhướng dẫn
- инструме́нтdụng cụ, công cụ, nhạc cụ
- инструмента́льныйdụng cụ, công cụ
- инструмента́льщикNgười thợ chế tạo dụng cụ
- инструмента́рийbộ dụng cụ
- инструментова́тьphối dàn nhạc
- инсу́льтcơn cấp phát, đột quỵ
- инсцениро́вкаdựng kịch, dựng thành kịch
- интегра́лtích phân
- интегралныйThuộc về tích phân
- интегра́цияsự liên kết
- интелле́ктtrí tuệ, trí năng, trí thông minh
- интеллектуа́лngười trí thức
- интеллектуа́льныйtrí óc, trí lực
- интеллиге́нтngười trí thức
- интеллиге́нтностьtính chất trí thức
- интеллиге́нтныйtrí óc, có học vấn, có văn hóa
- интеллиге́нтскийThuộc về người trí thức
- интеллиге́нцияtrí thức
- интенда́нтđội viên quân nhu
- интенда́нтскийThuộc về quân nhu
- интендарствоcục quân nhu
- интенси́вностьcường độ, suất
- интенси́вныйcó cường độ lớn, đậm, thẫm
- интенсифика́цияsự tăng cường, tăng cường độ
- интенсифици́роватьtăng cường, tăng cường độ
- интерва́лkhoảng, khoảng cách
- интерве́нтkẻ can thiệp
- интервенционистKẻ chủ trương can thiệp
- интервенционистскийThuộc về kẻ can thiệp
- интерве́нцияcuộc can thiệp
- интерви́дениеHệ thống [vô tuyến] truyền hình quốc tế
- интервью́phỏng vấn
- интервью́ерngười phỏng vấn
- интервьюи́роватьphỏng vấn
- интере́сsự quan tâm, hứng thú
- интере́сныйhay, thú vị, xinh
- интересова́тьlàm chú ý, làm quan tâm
- интересова́тьсяchú ý, quan tâm
- интерме́дияcảnh chuyển hồi
- интерна́тký túc xá, trường nội trú, trướng lưu trú
- интернациона́лquốc tế
- интернационализа́цияsự quốc tế hóa
- интернационализи́роватьquốc tế hóa
- интернационали́змchủ nghĩa quốc tế, tinh thần quốc tế
- интернационали́стNgười theo chủ nghĩa quốc tế
- интернационалисти́ческийquốc tế chủ nghĩa
- интернациона́льныйquốc tế
- интерне́тinternet, mạng
- интерни́рованиеsự giam giữ, cầm giữ
- интерни́роватьgiam giữ, cầm giữ
- интерполя́цияnội suy
- интерпрета́торngười diễn giải, người giải thích
- интерпрета́цияsự diễn giải, giải thích
- интерпрети́роватьdiễn giải, giải thích
- интерфе́йсgiao diện
- интерфере́нцияsự giao thoa
- интерье́рnội thất, cảnh trong nhà
- инти́мностьsự thân mật, thân tình
- инти́мныйthân, thân mật
- интоксика́цияsự nhiễm độc, trúng độc
- интона́цияngữ điệu
- интри́гаâm mưu, mưu kế, cốt truyện
- интрига́нkẻ gian hùng
- интрига́нкаkẻ gian hùng
- интрига́нствоgian hùng, quỷ quyệt
- интригова́тьkhêu gợi tò mò
- интрижкаâm mưu, mưu kế, cốt truyện
- интроду́кцияđoạn mở đầu, nhạc mở đầu
- интроспективныйThuộc về nội quan
- интроспе́кцияnội quan
- интуити́вныйtrực cảm
- интуи́цияtrực giác, trực cảm, linh tính
- инфа́thông tin
- инфанти́льныйnhi tính, ấu trĩ
- инфа́рктchứng nhồi máu, huyết tắc
- инфекцио́нныйnhiễm trùng, nhiễm khuẩn
- инфе́кцияsự nhiễm trùng, nhiễm khuẩn
- и́нфиксtrung tố
- инфинити́вnguyên thể, nguyên dạng
- инфици́роватьnhiễm, lây
- инфля́цияlạm phát
- информа́тикаtin học, khoa học máy tính
- информа́торngười thông tin, người phát ngôn
- информацио́нныйThuộc về thông tin
- информа́цияthông tin, bản thông tin, tin báo
- информи́рованностьnhận thức
- информи́роватьthông tin, báo tin
- инфразвукhạ âm
- инфракра́сныйhồng ngoại, siêu đỏ
- инфраструкту́раcơ sở hạ tầng
- инфузо́рияtrùng lông, mao trùng
- инце́стloạn luân
- инциде́нтvụ rắc rối, đụng độ
- Инчхо́нnhân xuyên
- инъе́кцияsự tiêm, tiêm thuốc
- иньâm
- инь-я́нâm dương
- Иоа́ннgiôn, giăng
- Иокога́маi-ô-cô-ha-ma, hoành tân
- ио́нi-ôn, iôn
- иониза́цияsự i-ôn hóa, iôn hóa
- ио́нныйiôn, iônic
- ионосфе́раtầng điện ly, tầng i-ôn
- Иорда́нgioóc-đan
- Иорда́нияgioóc-đa-ni, gióc-đa-ni
- Ио́сифgiô-sép
- иподиа́конphụ phó tế, trợ phó tế
- иподья́конphụ phó tế, trợ phó tế
- ипоста́сьvị cách, nhân vị
- ипоте́каsự cầm cố
- ипоте́чныйThuộc về cầm cố
- ипохо́ндрикNgười bị chứng nghi bệnh
- ипохо́ндрияchứng nghi bệnh
- ипподро́мtrường đua ngựa
- ипри́тhơi độc lò, ipêrit
- Ира́кi-rắc
- ира́кскийThuộc về i-rắc
- Ира́нy lãng, i-ran
- ира́нецngười i-ran
- ира́нкаngười i-ran
- ира́нскийThuộc về i-ran
- и́рбисbáo tuyết
- ири́дийiriđi
- и́рисcây rẻ quạt, lưỡi đòng
- ирла́ндецngười ai-len
- Ирла́ндияái nhĩ lan
- ирла́ндкаngười ai-len
- ирла́ндскийThuộc về ai-len (I-rơ-lan, AІi-nhĩ-lan)
- иронизи́роватьmỉa mai, mỉa
- ирони́ческийmỉa mai, chua chát
- иро́нияsự mỉa mai
- иррациона́льныйphi lý
- иррегуля́рныйbất thường
- ирреденти́змchủ nghĩa xét lại
- иррига́торNhà chuyên môn về thủy lợi (thủy nông)
- иррига́цияthủy lợi, thủy nông
- ирринационныйthủy nông, dẫn thủy nhập điền
- искđơn kiện, tố tụng
- искажа́тьxuyên tạc, làm sai lạc, làm thay đổi nhiều
- искажа́тьсяbị xuyên tạc, bị bóp méo, thay đổi nhiều
- искаже́ниеxuyên tạc, làm sai lạc, sai lầm
- искажённыйbị xuyên tạc, bị sai lạc, thay đôiw nhiều
- искази́тьxuyên tạc, làm sai lạc, làm thay đổi nhiều
- искази́тьсяbị xuyên tạc, bị bóp méo, thay đổi nhiều
- искале́ченныйtàn tật, tàn phế, hư
- искале́читьlàm tàn tật, làm tàn phế
- иска́ниеngười tìm, người tìm tòi
- иска́тьtìm, kiếm
- исключа́тьLoại... [ra], bỏ... [đi], gạch... [đi]
- исключа́яtrừ, trừ ra
- исключе́ниеsự lọa ra, bỏ đi, ngoại lệ
- исключи́тельноchỉ, độc, đặc biệt
- исключи́тельностьđặc biệt, hiếm có, độc quyền
- исключи́тельныйđặc biệt, khác thường, hiếm có
- исключи́тьLoại... [ra], bỏ... [đi], gạch... [đi]
- искове́рканныйhư, hỏng
- искове́ркатьlàm hỏng, bóp méo
- исково́йkiện, tố tụng
- исколеси́тьđi nhiều, đi khắp
- исколотитьđánh, đánh đập
- исколо́тьđâm nhiều chỗ, đâm lỗ chỗ
- иско́мыйphải tìm
- искони́từ ngày xưa, đã từ lâu
- иско́нныйcó từ xưa, có từ lâu