Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ И — trang 3
1.063 mục từ bắt đầu bằng chữ И, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/6
- изъе́денныйbị nhấm, bị ăn mòn
- изъе́здитьđi khắp
- изъе́стьnhấm, ăn hỏng
- изъяви́тьbày tỏ, biểu lộ
- изъявля́тьbày tỏ, biểu lộ
- изъя́нchỗ hư hỏng, thiếu sót
- изъясня́тьсяnói, nói chuyện
- изъя́тиеthu hồi, tịch thu, trưng thu
- изъя́тьthu hồi, tịch thâu, tịch thu
- изыма́тьthu hồi
- изыска́ниеtìm tòi, tìm kiếm
- изы́сканныйthanh lịch, tinh tế
- изыска́тельngười khảo sát, người thăm dò
- изыска́тельскийthám sát, điều tra
- изыска́тьtìm tòi, tìm kiếm, nghiên cứu
- изы́скиватьtìm tòi, tìm kiếm, nghiên cứu
- изюборcon nai canađa
- изю́мnho khô
- изю́минаmột quả nho khô
- изю́минкаmột quả nho khô
- изя́ществоkiều diễm, yêu kiều
- изя́щныйkiều diễm, yêu kiều
- Иису́сgiêsu, giê-su
- ика́тьnấc, nức
- икну́тьnấc, nức, nấc cụt
- ико́наbức tượng thánh
- ико́нкаbiểu tượng
- иконопи́сецngười vẽ tượng thánh
- икоса́эдрnhị thập diện
- ико́таtiếng nấc, nức
- икра́trứng cá
- икромета́ниеsự đẻ trứng
- илđất bùn
- и́лиhay, hay là
- и́листыйcó bùn, lầy bùn
- иллюзиони́стnhà ảo thuật
- иллю́зияảo giác, ảo ảnh
- иллюзо́рныйhư ảo, hão huyền
- иллюмина́торcửa ló sáng, cửa mạn
- иллюмина́цияbôi lên
- иллюмини́роватьtrang trí đèn
- иллюминицияsự trang trí đèn
- иллюминова́тьtrang trí đèn
- иллюстрати́вныйcó minh họa
- иллюстра́торngười minh họa
- иллюстра́цияminh họa
- иллюстрированиеsự minh họa
- иллюстри́рованныйcó tranh ảnh, có tranh minh họa
- иллюстри́роватьminh họa
- имажини́змchủ nghĩa hình tượng
- имбеци́лngười khờ dại
- имби́рныйThuộc về gừng; (добываемый из имбиря) [bằng] gừng; (с имбирём) [có, với] gừng
- имби́рьgừng
- име́йлthư điện tử, thơ điện tử
- име́ниеđiền trang, dinh cơ
- имени́ныngày lễ thánh, thánh lễ
- имени́тельныйdanh cách
- имени́тельный паде́жdanh cách
- имени́тыйquyền quý, nổi tiếng, nổi danh
- и́менноđúng rồi, đúng vậy
- именно́йcó ghi tên, ký danh
- именова́тьgọi là
- именова́тьсяgọi tên là, lấy tên là
- име́тьcó
- име́тьсяcó
- имита́торngười hay bắt chước
- имита́цияbắt chước, mô phỏng, đồ giả
- имити́роватьbắt chước, nhại, nhái
- иммане́нтныйnội tại
- иммигра́нтngười dân nhập cư, kiều dân
- иммигра́нтскийkiều dân
- иммиграцио́нныйdi trú
- иммигра́цияnhập cư, di trú
- иммигри́роватьnhập cư, di trú
- иммуниза́цияsự gây miễn dịch
- иммуните́тmiễn dịch
- иммуноло́гияmiễn dịch học
- импа́лаlinh dương sừng cao
- императи́вmệnh lệnh
- императи́вныйCó tính chất mệnh lệnh
- импера́торhoàng đế
- импера́торскийThuộc về hoàng đế
- императри́цаhoàng hậu
- империали́змchủ nghĩa đế quốc
- империалисти́ческийđế quốc chủ nghĩa, đế quốc
- импе́рияđế quốc, đế chế
- импе́рскийđế chế
- импети́гоchốc lở
- импи́чментviệc luận tội, cuộc luận tội
- импоза́нтныйoai vệ, oai nghiêm
- импони́роватьlàm kính phục
- и́мпортsự nhập khẩu, nhập cảng
- импорти́роватьnhập khẩu, nhập cảng
- и́мпортныйnhập cảng
- импортёрngười nhập khẩu
- импоте́нтngười liệt dương
- импоте́нтныйngười liệt dương, liệt dục
- импоте́нцияliệt dương, liệt dục
- импрессариоNgười chủ thầu tổ chức biểu diễn
- импрессиони́змchủ nghĩa ấn tượng
- импрессиони́стNgười theo chủ nghĩa ấn tượng
- импрессионисткийThuộc về chủ nghĩa ấn tượng
- импровиза́торngười ứng khẩu
- импровиза́цияứng khẩu, ứng tác
- импровизи́рованныйđược ứng khẩu, ứng tác
- импровизи́роватьứng khẩu, ứng tác
- и́мпульсxung động
- импульси́вныйxung động
- иму́щественныйThuộc về tài sản, của cải
- иму́ществоtài sản
- иму́щийhữu sản, có của
- и́мяtên, danh từ
- -инCủa
- инакомы́слящийcó quan điểm khác
- инаугура́цияnhậm chức
- ина́чеbằng không
- инвали́дngười tàn tật, người tàn phế
- инвали́дностьsự tàn tật, tàn phế
- инвали́дныйThuộc về người tàn tật
- инвентаризационныйkê khai, đăng ký
- инвентариза́цияsự kiểm kê, kê khai
- инвентаризова́тьkiểm kê, kê khai
- инвента́рьkhí tài, dụng cụ
- инве́рсияđảo, đảo câu
- инвести́роватьđầu tư
- инвести́цияđầu tư, vốn đầu tư
- инве́сторngười đầu tư
- инво́йсhóa đơn
- ингаля́торcái máy xông, bình xông
- ингаля́цияsự xông, hít
- ингредие́нтthành phần, hợp phần
- и́ндеветьphủ sương muối, phủ sương giá
- инде́ецngười da đỏ, người in-đi-an
- инде́йкаcon gà tây, gà mái tây
- инде́йскийngười in-đi-an
- и́ндексbảng chỉ dẫn, bảng kê
- индетермини́змthuyết vô định, vô định luận
- индиви́дcá nhân, cá thể
- индивидуализа́цияsự cá thể hóa, cá tính hóa
- индивидуализи́роватьcá thể hóa, cá tính hóa
- индивидуали́змchủ nghĩa cá nhân
- индивидуали́стNgười cá nhân chủ nghĩa, người có tư tưởng cá nhân
- индивидуалисти́ческийcá nhân chủ nghĩa
- индивидуа́льностьtính cách cá nhân, cá tính, cá nhân
- индивидуа́льныйThuộc về cá nhân
- индиви́дуумcá nhân, cá thể
- инди́гоchàm, inđigo
- инди́ецNgười ÂІn-độ
- инди́йскийThuộc về âІn-độ
- индика́торныйchỉ thị, chỉ báo
- индиффере́нтностьthờ ơ, lãnh đạm
- индиффрентныйthờ ơ, lãnh đạm
- И́ндияấn độ
- ѝндоевропе́йскийThuộc về âІn-Âu
- Индокита́йđông dương, bán đảo đông dương
- индокитайскийThuộc về đông-dương; ÂІn-độ-chi-na ((cũ))
- индонези́ецngười in-đô-nê-xia, nam-dương
- индонези́йкаngười in-đô-nê-xia, nam-dương
- индонези́йскийnam-dương
- Индоне́зияin-đô-nê-xi-a, nam dương
- И́ндраđế thích thiên, nhân-đà-la
- индуи́змđạo hin-đu
- индукти́вныйquy nạp, qui nạp
- инду́кторMáy phát điện quay tay
- индукционныйThuộc về cảm ứng
- индульге́нцияơn xá, ân xá
- инду́сngười theo đao hin-đu
- инду́скаngười theo đao hin-đu
- индускийđạo hin-đu
- инду́сскийấn-độ giáo
- индустриализа́цияsự công nhiệp hóa
- индустриализи́роватьcông nhiệp hóa
- индустриализоватьcông nhiệp hóa
- индустриа́льныйkỹ nghệ
- индустри́яnền công nhiệp, kỹ nghệ
- индю́кcon gà trống tây
- индю́шкаcon gà mái tây
- индюшо́нокcon gà tây con
- и́нейsương muối, sương giá
- ине́ртностьquán tính, ỳ
- инерцио́нныйThuộc về quán tính
- ине́рцияquán tính
- инже́кторcái vòi phun, bộ phun
- инжене́рkỹ sư, công trình sư
- инжене́рно-техни́ческийThuộc về kỹ sư và kỹ thuật, công trình và kỹ thuật
- инжене́рныйkỹ thuật
- инженерскийcông trình sư
- инжи́рvả
- инициализи́роватьkhởi tạo
- инициа́лыchữ đầu
- инициа́льthanh mẫu
- инициати́ваsáng kiến, chủ động
- инициа́торngười thủ xướng, người có sáng kiến
- инициятивныйcó sáng kiến, thủ xướng, khởi xướng
- инкаассаторngười thu tiền
- инквизи́торquan tòa giáo hội
- инквизи́торскийquan tòa giáo hội
- инкримини́роватьbuộc tội, quy tội
- инкруста́цияkhảm, cẩn
- инкуба́торcái máy ấp trứng