Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Т — trang 7
1.258 mục từ bắt đầu bằng chữ Т, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/7
- тюре́мщикngười coi tù, giám ngục
- тюркиdân tuyếc
- тю́ркскийThuộc về dân Tuyếc
- тюрмаnhà tù, nhà lao
- тюрьма́tù, nhà tù, nhà tạm giam
- тюфя́кcái đệm, nệm
- тяв-тявgâu gâu, ẳng ẳng
- тя́вкатьsủa gâu gâu, cắn ăng ẳng
- тявнутьsủa gâu gâu, cắn ăng ẳng
- тя́гаsức kéo, lực kéo, sức hút
- тяга́тьkéo, giật
- тяга́тьсяganh đua, tranh đua
- тяга́чchiếc máy kéo, ô tô kéo
- тя́глоsúc vật kéo
- тя́гловыйđể kéo
- тя́гостныйnặng nhọc, nặng nề, khó chịu
- тя́гостьgánh nặng
- тяготе́ниеliên hệ, ràng buộc, khát vọng
- тяготе́тьbị hấp dẫn, bị thu hút, liên hệ
- тяготи́тьđè nặng
- тяготи́тьсяbị đè nặng, bị khốn khổ
- тяготыnỗi khổ hạnh, bất hạnh
- тягу́честьgiãn nở, giãn ra
- тягу́чийgiãn nở, giãn được, đặc quánh
- тяжеле́тьtrở nên nặng hơn, nặng trình trịch
- тяжелоатлетlực sĩ cử tạ
- тяжелове́сlực sĩ hạng nặng
- тяжелове́сныйnặng, nặng cân, nặng nề
- тяжелово́зcon ngựa kéo nặng
- тя́жестьtrọng lực, trọng lượng, sức nặng
- тя́жкийnặng, nặng nề
- тяжёлыйnặng, khó, khó khăn
- тяну́тьkéo, giật
- тяну́тьсяkéo dài ra, căng dài ra, chạy
- тяну́чкаkẹo kéo
- Тянь-Ша́ньthiên sơn
- Тяньцзи́ньthiên tân
- тя́пкаdao băm, dao rựa, cuốc
- тя́пнутьchoảng, nện, cắn
- тя́тяba, bố
- тёзкаngười trùng tên
- тёлкаcon bò cái tơ
- тёмно-жёлтыйvàng thẫm, vàng sẫm
- тё̀мно-зелё́ныйlục thẫm, lục sẫm
- тёмно-кра́сныйđỏ thẫm, đỏ sẫm
- тёмно-се́рыйxám thẫm, xám sẫm
- тёмно-си́нийxanh thẫm, xanh sẫm
- тёмно-фиолетовыйtím thẫm, tím sẫm
- тёмныйtối, ngu dốt, dốt nát
- тёплыйấm, ấm áp
- тёркаcái bàn mài, bàn xát
- тёрнmận gai
- тёртыйđã xát nhỏ, nghiền nhỏ
- тёсbản gỗ mỏng, ván mỏng
- тёткаcô, o, bá
- тётушкаcô, dì
- тётяcô, o, bá
- тёщаmẹ vợ, bà nhạc