Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Т — trang 4
1.258 mục từ bắt đầu bằng chữ Т, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/7
- то́нкостьmỏng, mảnh
- тонкошёрстныйmịn lông, lông mịn, len mịn
- то́ннаtấn, tôn
- тонна́жtrọng tải
- тонне́льđường hầm, đường ngầm, hầm
- то́нусtrương lực
- тону́тьchìm, chìm đắm, ngập
- то́няchỗ quăng lưới, lượt quăng lưới
- топáo
- топ-моде́льsiêu mẫu
- топа́зhoàng ngọc, tô-pa-zơ
- то́патьgiậm, nện, dận
- то́пикchủ đề
- топи́тьchìm, chết đuối
- то́пкаđốt lò, buồng đốt lò, lò đốt
- то́пкийlầy lội, bùn lầy
- то́пливныйchất đốt
- то́пливоnhiên liệu, chất đốt
- топлёныйđun chảy, nấu chảy, cô đặc
- то́пнутьgiậm, nện, dận
- топографnhà trắc địa học
- топографи́ческийđo đạc địa hình, trắc đạc học
- топогра́фияđo vẽ địa hình, đo đạc địa hình, địa hình
- то́польdương
- топо́нимđịa danh
- топони́микаđịa danh học
- топо́рcái rìu, búa
- топо́рикcái rìu nhỏ
- топори́щеcái cán rìu, cán búa
- топо́рныйThuộc về rìu
- топо́рщитьxù lên, làm dựng đứng lên
- топо́рщитьсяxù lên, dựng lên tua tủa
- то́потtiếng giậm chân, guốc khuya
- топта́тьgiẫm lên, xéo lên
- топта́тьсяgiậm chân
- топьchỗ lầy, bãi lầy
- торkhối xuyến
- то́раксngực, vòng một
- то́рбаcái túi mõm, túi đựng thức ăn
- торгsự buôn bán, mua bán
- торга́шgã con buôn
- торгова́тьbuôn bán, mua bán, buôn
- торгова́тьсяmặc cả, mà cả
- торго́вецnhà buôn, thương nhân
- торго́вкаtiểu thương, bán hàng vỉa hè
- торго́вляthương nghiệp, thương mại
- торго́во-промы́шленный(relational) Thuộc về công thương nghiệp, công nghiệp và thương nghiệp
- торго́выйthương mại, buôn bán
- торгпредđại diện thương vụ, đại diện thương mại
- тореадорngười đấu bò, tôrêađô
- торе́цmặt mút, mặt đáy, gỗ lát đường
- торже́ственноmột cách trọng thể
- торже́ственностьtrọng thể, long trọng
- торже́ственныйlễ, hội hè, trọng thể
- торжество́toàn thắng, đại thắng, lễ
- торжествова́тьthắng lợi, chiến thắng, mừng
- торжеству́ющийthắng lợi, chiến thắng, vui mừng
- торможе́ниеsự hãm, phanh
- то́рмозphanh, hãm
- тормози́тьhãm, phanh, hãm lại
- тормозно́йhãm
- тормоши́тьmân mê, sờ nghịch
- торна́доvòi rồng, lốc xoáy
- то́рныйđã giẫm bằng, đã khai phá
- торопи́тьgiục, thúc
- торопи́тьсяvội, vội đi
- торопли́воmột cách vội, vội vàng
- торопли́востьvội vàng, vội vã
- торопли́выйvội, vội vàng, nhanh
- торо́сtảng băng, đám băng
- торпе́даquả ngư lôi, thủy lôi
- торпеди́роватьphóng ngư lôi, bắn ngư lôi
- торпе́дныйthủy lôi
- торпе́доbảng đồng hồ, bảng điều khiển
- торпедоно́сецChiếc máy bay phóng ngư lôi, phi cơ phóng ngư lôi
- торпредствоcơ quan thương vụ
- торсmình, thân, tượng thân người
- тортcái bánh ga-tô
- торфthan bùn
- торфоразработкиNơi khai thác than bùn; (предприятие) công trường (xí nghiệp) khai thác than bùn
- торфяникđồng than bùn, đầm than bùn
- торфяно́йThuộc về than bùn
- торча́тьnhô ra, dô ra
- торчкомdựng lên, dựng ngược
- торше́рcây đèn chân đế, đèn chân hạc
- тоска́buồn, sầu, buồn chán
- тоскли́выйbuồn, buồn rầu, buồn tênh
- тоскова́тьbuồn, buồn rầu, buồn nhớ
- тостbánh mì nướng
- то́стерLò làm bánh mì rán (bánh mì sấy)
- тотđó, cái đó
- тотализа́тор[cái] máy tính tiền cá ngựa
- тоталитари́змchủ nghĩa toàn trị
- тота́льныйtổng, toàn thể
- тотаритаризмchế độ cực quyền
- тотаритарныйđộc tài
- тоте́мvật tổ, thú tổ
- тотемизмsự thờ vật tổ, thờ thú tổ
- то́тчасngay, ngay lập tức
- то́фуđậu phụ, tàu hủ
- точи́лоđá mài, máy mài, bàn mài
- точи́льныйđể mài
- точи́льщикngười thợ mài, thợ mài dao
- точи́тьmài, mài sắc, giũa
- то́чкаdấu chấm, điểm
- то́чностьchính xác, chuẩn xác
- то́чныйchính xác, chuẩn xác, cẩn thận
- точь-в-то́чьhoàn toàn chính xác, hoàn toàn đúng, đúng hệt
- точёныйđã mài, đã vót, tiện
- тошнота́sự buồn nôn, buồn mửa
- тошнотво́рныйtanh, hôi tanh
- тощатьgầy đi, gầy còm đi
- то́щийgầy, gầy còm, cằn
- тпру!họ
- трава́cỏ, cây thảo
- тра́верзhướng vuông góc, hướng ngang
- траверсxà ngang, rầm ngang
- трави́нкаcọng cỏ, ngọn cỏ
- трави́тьсяuống thuốc độc
- травле́ниеsự khắc bằng a-xít
- тра́вляsăn đuổi
- тра́вмаchấn thuơng, ngoại thương
- травмати́ческийThuộc về chấn thương; (возникший вследствие травмы) [do] chấn thương
- травматологияchấn thương học
- травми́роватьgây chấn thương
- травопольеluân canh trồng cỏ
- травосеяниеsự trồng cỏ, gieo trồng cỏ
- травостойlớp cỏ
- травоя́дныйăn cỏ
- травяни́стыйlà cỏ, cây thảo
- травяно́йcây thảo
- траге́дияbi kịch
- траги́змbi kịch, bi thảm, bi đát
- тра́гикNgười diễn viên bi kịch
- трагикомедияbi hài kịch
- траги́ческиmột cách bi thảm, bi đát
- траги́ческийThuộc về bi kịch
- трагичностьbi thảm, bi đát
- траги́чныйThuộc về bi kịch
- традесканцияcây rau trai
- традицио́нныйcổ truyền, truyền thống, tập tục
- тради́цияtruyền thống, tập tục, tục lệ
- траекто́рияquỹ đạo, đường
- трайбализмphân lập bộ lạc, cừu thị bộ lạc
- трактlộ, tuyến đuờng
- тракта́тluận văn, điều ước, công ước
- тракти́рtửu quán, quán rượu
- тракти́рщикchủ quán trọ
- трактова́тьluận giải, lập luận, giải thích
- трактова́тьсяđược luận giải, được luận bàn
- тракто́вкаkiến giải, luận thuyết, giải thích
- тра́кторchiếc máy kéo, tơ-rắc-tơ
- трактори́стngười lái máy kéo, người lái tơ-rắc-tơ
- трактори́сткаngười lái máy kéo, người lái tơ-rắc-tơ
- тра́кторныйtơ-rắc-tơ
- тракторостроениеNgành công nghiệp chế tạo máy kéo
- тракторостроительныйlàm máy kéo
- тралlưới rà, lưới quét, lưới quét mìn
- тралитьquan trắc đáy nước
- тра́льщикtàu kéo lưới, tàu đánh cá
- трамбова́тьđầm, nện
- трамбовкаđầm, nện, vồ
- трамва́йđường tàu điện, tàu điện, xe điện
- трамва́йныйxe điện
- трампли́нbàn nhún
- транжирngười xài phí, người tiêu hoang
- транжи́раngười xài phí, người tiêu hoang
- транжи́ритьxài phí, phung phí
- транзи́стор[cái] tranzito
- транзи́сторныйThuộc về tranzito
- транзи́тsự vận chuyển qua, thông quá
- транзи́тныйthông quá
- транквилиза́торthuốc an thần
- трансxuất thần
- трансазиатскийXuyên AІ châu, xuyên châu AІ
- трансатланти́ческийxuyên đại-tây-dương
- трансге́ндерныйchuyển giới, hoán giới
- трансконтинентальныйxuyên lục địa, xuyên đại lục
- транскриби́роватьphiên âm
- транскри́пцияphiên âm
- трансли́роватьchuyển tiếp, chuyển phát
- транслитера́цияchuyển tự
- транслитери́роватьchuyển tự, dịch âm
- трансляционныйchuyển phát, tiếp âm
- трансля́цияsự chuyển tiếp, chuyển phát
- трансми́ссияtruyền động, chuyền động
- транспара́нтbăng, biểu ngữ, tờ giấy kẻ hàng
- трансплантацияsự cấy ghép
- тра́нспортngành vận tải, vận tải, vận chuyển
- транспорти́рcái thước đo góc
- транспорти́роватьvận tải, vận chuyển
- транспортиро́вкаsự vận tải, vận chuyển
- тра́нспортникNgười công nhân vận tải
- тра́нспортныйvận chuyển, chuyển vận
- транспортёрbăng tải, băng chuyển
- трансформа́торcái máy biến áp, máy biến thế
- трансформаторныйmáy biến thế
- трансформа́цияsự biến đổi, biến thái
- трансформи́роватьbiến đổi, biến thái
- трансцендента́льныйtiên nghiệm