Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Т — trang 6
1.258 mục từ bắt đầu bằng chữ Т, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/7
- трупthi thể, xác chết
- тру́пныйxác chết, tử thi
- тру́ппаđoàn, đội
- трусngười nhát gan, người nhút nhat
- тру́сикиcái quần đùi, quần xà lỏn
- труси́хаcô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát
- трусли́выйnhát, nhát gan
- тру́состьtính nhát gan, nhút nhát
- трусы́cái quần đùi, quần xà lỏn
- трутbùi nhùi, nòm
- тру́теньcon ong đực
- труха́mùn
- трухля́выйmục nát
- тру́шныйđích thực
- трущо́баrừng rậm, rừng dày, vùng hẻo lánh
- трюкngón, mẹo
- трюка́чествоxảo thuật
- трюмbụng tàu, khoang
- трю́фельnấm cục, nấm truy-flơ
- тряпи́чникngười mua rẻ rách
- тряпи́чницаngười mua rẻ rách
- тряпи́чныйgiẻ rách, vải vụn
- тря́пкаcái giẻ, giẻ rách
- тряси́наvũng đầm lầy, ao bùn
- тря́скаsự lay, lắc
- тря́скийxóc, lắc, khấp khểnh
- трясогу́зкаchim chìa vôi, chim cà lơi
- трясти́lay, lắc, xóc
- трясти́сьrun, rung, rung động
- тряхну́тьxóc, choảng, nện
- трёпкаđập tước, ngâm rửa, chải
- трёхгодичныйtrong ba năm
- трёхгодовалыйlên ba, ba tuổi
- трёхгранныйcó ba mặt
- трёхдне́вныйtrong ba ngày
- трёхколё́сныйcó ba bánh
- трёхкра́тныйtrong ba lần
- трёхле́тнийba năm, lên ba, ba tuổi
- трёхмачтовыйcó ba cột buồm
- трёхме́рныйcó ba chiều
- трёхместныйcó ba chỗ
- трёхме́сячныйba tháng, tam cá nguyệt
- трёхнеде́льныйba tuần lễ, ba tuần
- трёхпроцентныйcó ba phần trăm
- трёхразовыйlàm ba lần, ba bận
- трёхсложныйcó ba âm tiết
- трёхсменныйlàm ba ca, ba kíp
- трёхсотлетиеba trăm năm
- трёхсотлетнийba trăm năm, ba trăm tuổi
- трёхсо́тыйthứ ba trăm
- трёхсторо́ннийcó ba bên, ba mặt, tay ba
- трёхступенчатыйcó ba tầng
- трёхтомникVăn tập in thanh ba quyển, tuyển tập in thành ba cuốn
- трёхтомныйgồm ba tập, ba quyển
- трёхтонкаô tô ba tấn
- трёхцве́тныйcó ba màu, ba sắc
- трёхчасово́йtrong ba giờ, ba tiếng, ba giờ
- трёхчленtam thức
- трёхчленныйtam thức
- трёхэта́жныйcó ba tầng
- тссsuỵt, xuỵt
- туале́тsự rửa ráy, chải chuốt, y phục
- туберкулёзbệnh lao
- туберкулёзныйThuộc về bệnh lao; (больной туберкулёзом) đau bệnh lao
- туго́йchặt, căng, cứng
- тугоплавкийkhó chảy, khó nóng chảy
- тугоухийngễnh ngãng, nặng tai
- туда́đến đằng ấy, đến đằng kia
- туда́-сюда́tới lui, chẳng sao, còn xài được
- тужи́тьbuồn, buồn rầu
- ту́житьсяrán sức, cố sức
- тужу́ркаcái áo vét
- тузát, xì
- тузе́мецngười bản xứ, thổ dân
- тузе́мкаngười bản xứ, thổ dân
- тузе́мныйbản xứ
- тук-ту́кcốc cốc, lốc cốc, xe lam
- ту́ловищеmình, thân
- тулу́пcái áo lông, áo da lông
- тулья́cái chỏm mũ
- тума́нsương mù, mù
- тума́нитьlàm mù mịt, làm mờ, làm mờ mắt
- туманитьсяphủ sương mù, phủ sương, lờ mờ
- тума́нностьtinh vân
- тума́нныйmù, sương mù, mịt mùng
- ту́мбаcột, cột đá, đế
- ту́мбочкаcái bàn đầu giường
- тунгcây trẩu
- ту́ндраđài nguyên
- туне́цcon cá ngừ
- тунея́децkẻ ăn bám
- тунея́дствоsống bám, sống ăn bám
- тунеядствоватьăn bám, sống bám
- Туни́сtuy-nít
- тунне́льđường hầm, đường ngầm
- тупе́тьcùn đi, nhụt đi, ngu đi
- ту́пикngõ, cụt
- тупи́тьlàm cùn, làm nhụt
- тупи́тьсяbị cùn đi, nhụt đi
- тупи́цаkẻ đần độn, đồ thộn
- ту́поmột cách lờ đờ, đờ đẫn
- тупо́йcùn, cùi, ngu
- тупоконечныйcó đầu cùn, đầu bằng
- тупоно́сыйcó mũi to
- ту́постьđần độn, ngu độn
- тупоуго́льныйcó góc tù
- тупоумиеtối dạ, đần độn
- тупоумныйtối dạ, đần độn
- турtua, vòng, vòng đấu
- тура́xe, tháp
- турба́заtrạm du lịch, khách sạn du lịch
- турби́наtua-bin, tuốc-bin
- турби́нныйtua-bin, tuốc-bin
- турбобурCái máy khoan dùng tuabin
- турбовинтовойdùng tuabin cánh quạt, cánh quạt tuabin
- турбогенераторcái tuabin phát điện, máy phát điện tuabin
- ту̀рбореакти́вныйtuabin phản lực, phản lực tuabin
- туре́цкийThuộc về thổ-nhĩ-kỳ; Thổ ((viết tắt))
- тури́змmôn du lịch
- тури́стngười du lịch, khách du lịch
- туристи́ческийThuộc về du lịch
- тури́сткаngười du lịch, khách du lịch
- туристкийThuộc về du lịch
- туркме́нngười tuốc-mê-ni-xtan
- Туркмениста́нtuốc-mê-ni-xtan
- Туркме́нияtuốc-mê-ni-xtan
- туркме́нкаngười tuốc-mê-ni-xtan
- туркме́нскийtuyếc-mê-ni
- турманChim bồ câu nhào lộn
- турне́du lịch, lữ hành
- турне́псcây củ cải trắng
- турни́кxà đơn
- турнике́тcái cửa quay
- турни́рđấu vòng, đấu loại
- турни́рныйđấu loại
- ту́рокngười thổ-nhĩ-kỳ, người thổ
- турпоходchuyến đi du lịch
- турфи́рмаcông ti du lịch
- Ту́рцияthổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì
- турча́нкаngười phụ nữ thổ-nhĩ-kỳ, người phụ nữ thổ
- ту́склыйmờ, đục, không bóng
- тускне́тьmờ đi, đục đi
- тутở đây, ở đó, khi ấy
- ту́товникdâu, dâu tằm, bãi dâu
- ту́товыйdâu tằm
- туфđá tuf
- туфлиđôi giày, giày ban
- ту́фляgiày
- ту́хлыйthối, ung
- ту́чаđám mây đen, mây mưa
- тучне́тьphát phì, béo ra
- ту́чностьphì nộn, béo phị, phì nhiêu
- ту́чныйbéo, phì nộn, phì nhiêu
- ту́шаsúc thịt nguyên con
- тушева́тьđánh bóng
- туши́тьdập tắt, dập
- тушка́нчикcon chuột nhảy
- тушьmực vẽ
- тушёвкаđánh bóng, bóng, mảng bóng
- тушёныйđã ninh, hầm
- ту́яcây trắc bạch diệp, trắc bá diệp
- тхэквондо́đài quyền đạo
- тща́тельноmột cách cẩn thận, chu đáo
- тща́тельностьcẩn thận, chu đáo
- тща́тельныйcẩn thận, chu đáo
- тщедушиеsự gầy còm, gầy nhom
- тщеду́шныйgầy còm, gầy nhom
- тщесла́виеhiếu danh, hám danh
- тщесла́вныйhiếu danh, hám danh
- тще́тноmột cách uổng công, phí công
- тще́тностьsự uổng công, phí công
- тще́тныйuổng công, phí công
- тыmày, ngươi
- ты́катьchọc
- ты́кваbí, bí ngô, bầu
- ты́квенныйbầu
- тылphần sau, phía sau, hậu phương
- тылови́кnhân viên hậu cần
- тылово́йhậu phương, hậu cứ
- ты́льныйở sau, mặt sau
- тынhàng rào, hàng rào chấn song
- ты́сячаmột nghìn, ngàn, nghìn
- тысячеле́тиеmột nghìn năm, một ngàn năm
- тысячеле́тнийmột nghìn năm, nghìn năm, một nghìn tuổi
- ты́сячныйthứ một nghìn, một ngàn, phần nghìn
- тычи́нкаnhị, nhị đực
- тьмаbóng tối
- тьма-тьмущаяhắc ám, tà thần, kẻ xấu xa
- тьфуtởm, gớm
- тэ́мпураthiên phu la, thiên phụ la
- тюбете́йкаcái mũ chỏm
- тю́бикcái ống túyp, túyp
- тюкkiện, bao
- тю́левыйThuộc về tuyn
- тюле́нийchó biển
- тюле́ньngười phục dịch, người nặng nề
- тюльvải tuyn
- тюльпа́нcây uất kim cương, hoa tuy-líp
- тюрба́нcái khăn xếp, khăn đóng
- тюре́мныйnhà lao, nhà pha