Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Ш — trang 3
483 mục từ bắt đầu bằng chữ Ш, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/3
- штонпаныйđã mạng
- што́патьmạng
- што́пкаmạng
- што́порcái rút nút chai
- што́раmành, rèm
- штормbão biển, động biển
- штормово́йđộng biển, biển động
- шторморкаcái áo vải bạt
- штрафtiền phạt, tiền vạ
- штрафно́йThuộc về tiền phạt
- штрафова́тьphạt tiền, phạt vạ
- штрейкбре́херkẻ phá bãi công
- штрейкбрехерствоsự phá bãi công
- штрекlò dọc, lò ngang
- штрихnét, nét vẻ
- штрихко́дmã vạch
- штрихова́тьgạch nét, vạch nét
- штриховкаgạch nét, vạch nét, nét
- штуди́роватьnghiên cứu kỹ lưỡng, miệt mài học tập
- шту́каcái, chiếc, cuộn
- штукату́рngười thợ trát, thợ trát vữa
- штукатуритьtrát, trát vữa
- штукату́ркаtrát, trát vữa, vữa trát
- штукатурныйtrát vữa
- штурва́лcái bánh lái, tay lái
- штурвальныйtay lái, cần lái
- штурмtiến công, tấn công
- штурмови́кphi cơ cường kích, cường kích cơ
- штурмо́вкаkhông tập, không kích bắn phá
- штурмово́йtấn công, xung phong
- штурмовщинаsính nước rút
- штурныйtừng cái, từng chiếc
- Шту́тгартxtút-gát
- штыкlưỡi lê
- штыково́йThuộc về lưỡi lê
- шу́баcái áo măng-tô lông, áo khoát lông
- шу́лерcon bạc bịp, kẻ đánh bạc bịp
- шулерствоđánh bạc bịp, đánh bạc gian
- шумtiếng ồn, âm thanh, tiếng
- шуме́тьlàm ồn, reo hò, làm náo động
- шуми́хаrùm beng, ầm ĩ
- шумли́выйkêu ồn, hay làm ồn
- шу́мноmột cách ồn ào, ầm ĩ
- шу́мныйồn ào, ầm ầm, ầm ĩ
- шумо́вкаcái muôi vớt bọt, môi vớt bọt
- шумово́йgây tiếng ồn, tiếng động
- шумо́кtiêng động khẽ
- шу́ринanh vợ, em vợ, em trai vợ
- шуру́пcái đinh vít, đinh ốc
- шурша́ниеsự sột soạt, xào xạc, sột soạt
- шурша́тьkêu sột soạt, xào xạc
- шу́стрыйlinh lợi, lanh lợi
- шутhề
- шу́терxạ thủ, tay súng
- шути́тьnói đùa, nói chơi, chế giễu
- шу́ткаđùa, nói đùa, kịch nhộn
- шутли́выйthích đùa cợt, thích bông đùa, hài hước
- шутни́кngười thích đùa cợt, người hay bông đùa
- шутовско́йThuộc về hề
- шутовство́trò hề, trò hài hước
- шу́точныйbông đùa, khôi hài
- шутя́đùa, dễ như bỡn, dễ dàng
- шуфля́даngăn kéo, hộc
- шуфля́дкаngăn kéo, hộc
- шушуканьеtiếng xì xào, rì rầm
- шушу́катьсяxì xào, rì rầm, ngồi lê đôi mách
- шхерыđảo ngầm
- шху́наchiếc thuyền buồm, ghe bầu
- Шэньси́thiểm tây
- Шэньчжэ́ньthâm quyến
- Шэнья́нthẩm dương
- шёкокручениеsự xe tơ, chuốt tơ
- шёлкtơ, tơ tằm, lụa
- шёлковыйThuộc về tơ lụa
- шёлкокачествоdệt lụa, dệt the lụa
- шёлкомотаниеsự ươm tơ, quấn tơ
- шёлкообрабатывающийThuộc về tơ lụa
- шёлкопрядениеsự kéo tơ
- шёлкопрядильныйThuộc về kéo tơ
- шёлкопряди́льняxưởng tơ, phân xưởng tơ
- шёлкоткацкийdệt the lụa
- шёпотtiếng rì rầm, thì thầm
- шёпотомmột cách rì rầm, thì thầm