Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Ш — trang 2
483 mục từ bắt đầu bằng chữ Ш, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/3
- шизофрени́яtinh thần phân lập, tâm thần phân liệt
- шиита́кеnấm hương, nấm đông cô
- шикmã ngoài, mẽ ngoài, sang trọng
- шикарноsang trọng, lộng lẫy, ngón
- шика́рныйkẻnh, sộp, tuyệt đẹp
- ши́катьsuỵt, xuỵt, xùy
- шикнутьsuỵt, xuỵt, xùy
- ши́лоcái dùi
- шильяcái dùi
- шимпанзе́con hắc tinh tinh, tinh tinh
- ши́наvành, bánh xe, lốp
- шине́льcái áo ca-pốt
- шинкова́тьthái, băm
- шипgai, mấu sắt, móc sắt
- шипе́ниеtiếng xuýt, rít
- шипе́тьxuýt, rít, suỵt
- шиповкиgiày mấu sắt
- шипо́вникcây kim anh
- шипучийsủi bọt
- шипя́щийcó tiếng xuýt, rít
- ширеrộng hơn, rộng rãi hơn
- ширина́rộng, ngang
- ши́ритьmở rộng, nới rộng
- ши́ритьсяrộng ra, mở rộng
- ши́рмаbình phong, trấn phong
- широ́кийrộng
- широко́một cách rộng, rộng rãi
- широковещаниеtruyền thanh, phát thanh
- широковеща́тельныйThuộc về truyền thanh rộng rãi, phát thanh cho quần chúng đông đảo
- широколицыйcó mặt rộng, mặt chữ điền
- широкопле́чийcó vai rộng
- широкопо́лыйvành rộng, vạt rộng
- широкоформатныйcó cỡ rộng
- широкоэкранныйcó màn ảnh rộng
- широта́rộng, rộng rãi
- ширпотре́бhàng thông dụng, hàng hóa thiết dụng
- ширьkhoảng rộng, khoảng mênh mông
- ши́тыйkhâu, may, thêu
- шитьkhâu, may
- шитьёkhâu, may
- ши́ферdiệp thạch, phiến thạch, ngói đá bản
- ши́ферныйphiến thạch, đá bản, ngói đá bản
- шифо́нsa, lượt, phin
- шифонье́рcái tủ áo lót
- шифоньеркаcái tủ áo lót
- шифрmật mã, mã, ký hiệu
- шифрова́льщикnhân viên mật mã, người viết mật mã
- шифрованныйđược mã hóa
- шифрова́тьmã hóa
- шифро́вкаmã hóa
- шифровщикnhân viên mật mã, người viết mật mã
- шихтоватьphối liệu
- ши́шкаnón, quả, bướu
- шкала́thang chia độ, mặt khắc độ, thang
- шкатетникhàng rào gỗ
- шкату́лкаcái tráp, hộp
- шкафcái tủ
- шквалgió giật, gió giựt
- шкваркиtóp mỡ
- шкво́реньcái chốt, trục
- шкивcái pu-li, bánh đai
- шки́перtrưởng phà, phụ trách sà lan, phụ trách tài sản
- шко́лаtrường, trường học, trường phái
- школитьrèn luyện, tập luyện
- шко́льникhọc sinh, học trò
- шко́льницаnữ sinh, nữ học sinh
- школьническийhọc trò, trẻ con
- шко́льныйtrường học, học sinh, học trò
- школярствоtính ấu trĩ, ngây ngô
- шку́раbộ da, bộ bì
- шку́ркаbộ lông, bộ bì
- шкурникkẻ tư lợi, kẻ vị kỷ
- шкурническийtự tư tự lợi, tư lợi
- шкурничествоtư lợi, vị kỷ
- шкурныйtự tư tự lợi, tư lợi
- шлагба́умcái thanh ngáng đường, thanh chắn đường
- шлакxỉ, than xỉ
- шлакобетонbê-tông xỉ, bê tông xỉ
- шламcặn
- шлангcái ống cao su, ống mềm
- Шле́звиг-Гольште́йнslét-víc hôn-stê-in
- шлейкаvòng lưng, đai lưng
- шлейфcái đuôi áo váy, đuôi áo
- шлемmũ trụ, mũ áo giáp, mũ sắt
- шлемофо́нcái mũ nghe, mũ có ống nói
- шлепо́кcái vỗ, bớp
- шлея́cái đai vành mông, đai vòng đít
- шлифова́льныйđể mài, mài nhẵn
- шлифовальщикngười thợ mài, thợ mài nhẵn
- шлифова́ниеsự mài, mài nhẵn
- шлифова́тьmài, mài nhẵn
- шлифо́вкаsự mài, mài nhẵn, nhẵn
- шлифовщикngười thợ mài, thợ mài nhẵn
- шлюзâu thuyền, âu, cống
- шлюзоватьlàm âu thuyền, xây dựng âu thuyền, cho qua âu thuyền
- шлюзовойâu
- шлю́пкаxuồng, thuyền con
- шлю́хаđĩ, điếm, gái điếm
- шля́паcái mũ, nón
- шля́пкаmũ, nón, đầu
- шляпныйnón
- шлёпанцыđôi dép
- шлёпатьvỗ, vỗ bì bạch, bớp
- шлёпатьсяngã oành oạch, ngã uỳnh uỵch
- шлёпнутьvỗ, vỗ bì bạch, bớp
- шлёпнутьсяngã oành oạch, ngã uỳnh uỵch
- шмелиныйong đất, ong hoa
- шмельcon ong lỗ, ong đất
- шмуцтитулtờ phụ tít, trang tên sách phụ
- шмы́гатьchạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui
- шмыгну́тьchạy lăng xăng, chạy tớ chạy lui, phóng nhanh
- шнапсrượu sơnap
- шни́цельmón thịt rán, chả rán
- шнурsợi dây, thừng, dây điện
- шнурова́тьbuộc dây, thắt dây
- шнуро́вкаsự buộc dây, thắt dây, dây
- шнуро́кsợi dây, dây nhỏ
- шныря́тьchạy lăng xăng, chạy tới chạy lui
- шовđường chỉ, đường khâu, đường khớp
- шовини́змchủ nghĩa sô-vanh, chủ nghĩa sôvanh
- шовини́стngười sôvanh
- шовинисти́ческийchủ nghia sôvanh
- шовини́стскийchủ nghia sôvanh, sô-vanh
- шокsốc, choáng
- шоки́роватьlàm phật lòng, làm phật ý
- шокола́дkẹo sô-kô-la, súc-cù-là
- шокола́дныйsúc-cù-là, màu sô-cô-la, màu gụ
- шомпонthông nòng, chày nạp
- шо́рникNgười thợ làm yên cương
- шо́рохtiếng sột soạt, xào xạc
- шо́ртыquần soóc
- шо́рыlá che mắt ngựa, tấm che mắt ngựa
- шоссе́đường cao tốc, đường ô tô chính, xa lộ
- шоссейнныйđường
- шотла́ндецngười xcốt-len, người xcót-lân
- Шотла́ндияxcốt-len, ê-cốt
- шотла́ндскийxcốt-lân, ê-cốt
- шо́уbiểu diễn, trình diễn, chương trình
- шофёрngười sốp-phơ, tài xế
- шофёрскийtài xế, lái xe
- шпа́гаthanh kiếm, gươm
- шпага́тsợi dây, dây bện
- шпа́жникhoa lay-ơn
- шпаклеватьtrét, trám
- шпаклёвкаtrét, trám, mát-tít
- шпа́лаthanh tà vẹt, tà-vẹt
- шпалерыthảm treo tường, choái, giàn
- шпангоутrẻ sườn, cong giang
- шпарга́лкаbản quay phim, quay cóp
- шпа́ритьgiội nước sôi, trụng nước sôi
- шпатđá bồ tát
- шпа́тельbay, quậy, dao vẽ
- шпацияmiếng chèn khoảng cách
- шпенёкcái chốt, mộng
- шпикgián điệp
- шпи́лькаtrâm, ghim tóc, đinh ghi
- шпина́тcây rau bina
- шпингале́тcây then dọc, then cửa dọc
- шпио́нgián điệp, do thám
- шпиона́жhoạt động gián điệp, hoạt động do thám
- шпио́нитьlàm gián điệp, hoạt động gián điệp
- шпио́нкаgián điệp
- шпио́нскийdo thám, trinh thám
- шпицcon chó lu-lu
- шпо́раcái cựa giày, đinh thúc ngựa, cựa
- шприцcái ống tiêm, bơm tiêm
- шпротыđồ hộp cá trích
- шпу́лькаcái suốt, suốt chỉ
- шрамsẹo
- шрапне́льtrái phá, đạn trái phá
- Шри-Ла́нкаtích lan
- шрифтchữ in
- шрифтолитейныйđúc chữ
- штабtham mưu, bộ tham mưu, ban lãnh đạo
- штаб-кварти́раbản doanh, bán dinh
- шта́бельcọc, cột
- штабно́йThuộc về tham mưu
- штамбthân cây
- штаммmẻ vi trùng
- штампdấu, ấn
- штампова́тьđong dấu, áp triện
- шта́нгаcái đòn, thanh
- штанги́стlực sĩ cử tạ
- штани́наống quần
- штаны́cái quần
- штапельmớ lông xoắn, chùm lông xoắn, tơ
- штапельныйxơ nhân tạo
- штатtiểu bang, bang, nhân viên
- штати́вcái giá, giá đỡ
- шта́тныйthường dân, dân thường
- шта́тскийngười thường, thường dân
- ште́керphích, đầu cắm
- штемпелеватьđóng dấu
- ште́мпельcon dấu
- штемпельныйphích căm điện
- ште́псельphích, phích cắm điện
- штермоватьtiến công, tấn công
- штильlặng gió, im gió
- штиплетыđôi giày cao cổ, giày bốt-tin
- штокnham cán