Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 7
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 7/46
- con mắt
- con mẹ
- con ngu
- con người
- con ngựa
- con ngựa đực
- con nhện
- con nhỏ
- con nợ
- con ong
- con quỷ
- con ruồi
- con rùa
- con rắn
- con rối
- con rồng
- con sinh đôi
- con sóc
- con sông
- con sư tử
- con số
- con thú
- con thơ
- con thỏ
- con thỏ con
- con tin
- con trai
- con trai riêng
- con vật
- con vẹt
- con vịt
- con đường nhỏ
- con ếch
- cong
- coóc-xê
- crôm
- cua
- cung cấp
- cung sông
- cung thiên văn
- cung điện
- cung đình
- cuốc
- cuốc chim
- cuối
- cuối cùng
- cuối cùng thì
- cuối tuần
- cuốn
- cuốn nhật ký
- cuống họng
- cuống nhau
- cuồng phong
- cuộc biểu tình
- cuộc cách mạng
- cuộc diễn tập
- cuộc du ngoạn
- cuộc hành hương
- cuộc hành trình
- cuộc hội nghị
- cuộc khởi nghĩa
- cuộc mưu hại
- cuộc nói chuyện
- cuộc phỏng vấn
- cuộc phục kích
- cuộc sống
- cuộc sổ xố
- cuộc tham quan
- cuộc thi
- cuộc vận động
- cuộc âm mưu
- cuộc đi thăm
- cuộc điều tra
- cuộc đua
- cuộc đàm phán
- cuộc đấu giá
- cuộc đấu tranh
- cuội kết
- cuội đất
- cuộn
- cà chua
- cà phê
- cà rốt
- cà tím
- cà vạt
- cài đặt
- cành
- cào cỏ
- cày
- cày bừa
- cá
- cá giếc
- cá heo
- cá mập
- cá nhà táng
- cá nhân
- cá thu
- cá thể
- cá tuyết
- cá tính
- cá tầm
- cá voi
- cá vền
- cá ông
- các
- các anh
- các chị
- các-na-van
- các tông
- cách
- cách mệnh
- cách thức
- cách âm
- cách điệu
- cái
- cái ba-lô
- cái bao
- cái biệt thự
- cái bong bóng
- cái bàn
- cái bánh ga-tô
- cái bánh mì
- cái bánh rán
- cái bãi
- cái bê-rê
- cái bìa
- cái bình
- cái búa
- cái băng
- cái bẫy
- cái bụng
- cái chai
- cái chuông
- cái chuồng lợn
- cái chén tống
- cái chăn
- cái chậu hố xí
- cái chắn bùn
- cái cuốc chim
- cái cà vát
- cái còng
- cái cưa
- cái cầu
- cái cầu con
- cái cọc
- cái cốc
- cái cốc lớn
- cái cổ
- cái cổng
- cái ghế bành
- cái giò
- cái giường
- cái giẻ
- cái gì
- cái gì đó
- cái gò
- cái gói
- cái gương
- cái gậy
- cái gối
- cái hang
- cái huy hiệu
- cái hòm
- cái hạt
- cái hố
- cái hồ
- cái hộp
- cái kho chứa
- cái khung nhỏ
- cái kim
- cái kìm
- cái kẹo
- cái lưới
- cái lều vải
- cái lỗ
- cái mi-crô
- cái máy
- cái máy điện toán
- cái máy ảnh
- cái móc nhỏ
- cái móng
- cái mõm
- cái mũ
- cái mũ miện
- cái mặt nạ
- cái ngai vàng
- cái nhảy
- cái này
- cái nĩa
- cái nắp
- cái phong bì
- cái phòng khách
- cái quán điểm tâm
- cái quần
- cái quần đùi
- cái rìu
- cái ròng rọc
- cái rầm thượng
- cái sừng
- cái tay lái