Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 4
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 4/46
- bổ ích
- bỗng
- bỗng nhiên
- bộ
- bộ binh
- bộ bì
- bộ da
- bộ luật
- bộ lạc
- bộ máy
- bộ mã
- bộ nhớ
- bộ phận
- bộ phận nhỏ
- bộ sưu tập
- bộ sưu tập ảnh
- bộ trưởng
- bộ tộc
- bộ đội
- bội phản
- bột
- bột nhào
- bột nhão
- bới
- bớt
- bớt giá
- bờ
- bờ biển
- bờ lốc
- bởi
- bởi vì
- bởi vậy
- bục
- bục giảng
- bụi
- bụi bặm
- bụi cây
- bụng
- bủn xỉn
- bức chân dung
- bức thông điệp
- bức tranh
- bức vẽ
- bừa bộn
- bừa cỏ
- bữa chiều
- bữa nay
- bữa sáng
- bữa trưa
- bữa ăn sáng
- bữa ăn trưa
- bữa ăn tối
- bực
- bực mình
- bực tức
- ca
- ca bin
- ca-dắc-xtăng
- ca khúc
- ca kịch
- ca líp
- ca sĩ
- ca vát
- cafê
- cai trị
- cam
- cam kết
- can thiệp
- can đảm
- canh
- canh gác
- cao
- cao bồi
- cao hùng
- cao lanh
- cao nguyên
- cao quý
- cao su
- cao tốc
- cay
- cađimi
- cha
- cha chồng
- cha mẹ
- cha truyền đạo
- chai
- chanh
- chao đèn
- che
- che chở
- che giấu
- che kín
- che phủ
- che đậy
- chi
- chi-ca-gô
- chi nhánh
- chi phiếu
- chi tiết
- chia
- chia buồn
- chia ra
- chia sẻ
- chia tay
- chia động từ
- chim
- chim cánh cụt
- chim non
- chim ong
- chim đại bàng
- chim đỏ đuôi
- chinh phục
- chiêm tinh học
- chiên
- chiếc
- chiếc găng
- chiếc máy bay
- chiếc thuyền
- chiếc tàu lửa
- chiếc vòng
- chiếc xe buýt
- chiếc xe cút kít
- chiếc xe mô-tô
- chiếc xe tăng
- chiếc xe vận tải
- chiếc xe đạp
- chiếc ô tô
- chiếm
- chiếm lấy
- chiến binh
- chiến dịch
- chiến hào
- chiến lược
- chiến sĩ
- chiến thuật
- chiến thắng
- chiến tranh
- chiến đấu
- chiếu
- chiếu hết
- chiếu sáng
- chiều
- chiều cao
- chiều dài
- chiều tối
- cho
- cho biết trước
- cho không
- cho mượn
- cho nên
- cho phép
- cho qua
- cho rằng
- cho thấy
- cho tên
- cho tới
- cho vay
- cho vào
- cho ăn
- cho đã
- cho đến
- choáng
- chu niên
- chu vi
- chu đáo
- chua
- chui ra
- chung
- chung kết
- chung thân
- chung thủy
- chuyên gia
- chuyên khảo
- chuyên nghiệp
- chuyên viên
- chuyến
- chuyến bay
- chuyển
- chuyển di
- chuyển giao
- chuyển phát
- chuyển thành
- chuyển đi
- chuyển đến
- chuyển động
- chuyện
- chuyện ba hoa
- chuyện cổ tích
- chuyện kể
- chuyện tiếu lâm
- chuyện đời xưa
- chuôi
- chuông
- chuẩn
- chuẩn bị
- chuẩn tinh
- chuẩn xác
- chuối
- chuồn
- chuồn chuồn