Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 5
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 5/46
- chuồng
- chuồng lợn
- chuồng ngựa
- chuỗi
- chuỗi hạt
- chuỗi ngọc
- chuộc
- chuộc lại
- chuột
- chuột chũi
- chuột rút
- chuột sóc
- chuột đồng
- chà
- chàm
- chàng mạng
- chàng trai
- chào
- chào hàng
- chào mừng
- chày
- chán ngán
- chán ngắt
- chán nản
- chát
- cháu gái
- cháu trai
- cháy
- châm
- châm biếm
- chân
- chân chính
- chân dung
- chân không
- chân lí
- chân lý
- chân răng
- chân thành
- chân thực
- chân trời
- chân tóc
- chân vịt
- chân đất
- châu báu
- châu chấu
- châu mỹ
- châu nam cực
- châu phi
- châu á
- châu âu
- châu úc
- chè
- chè chén
- chèn
- chèo
- chém đầu
- chén
- chép
- chêm
- chì
- chìa khoá
- chìa khóa
- chìa vít
- chí tử
- chín
- chín mươi
- chính
- chính biến
- chính chủ
- chính giữa
- chính khách
- chính kịch
- chính nghĩa
- chính phủ
- chính quyền
- chính sách
- chính thể
- chính thức
- chính trị
- chính trị gia
- chính trị viên
- chính xác
- chính đáng
- chính đảng
- chòm râu
- chòm sao
- chó
- chó chăn cừu
- chó chết
- chó con
- chó sói
- chó săn
- chói
- chóng
- chóp
- chôm chôm
- chôn
- chùi
- chùm
- chú
- chú bé
- chú giải
- chú thích
- chú ý
- chúa
- chúa nhật
- chúa trời
- chúc
- chúc mừng
- chúc phúc
- chúc thư
- chúc từ
- chúng ta
- chúng tôi
- chút
- chút gì đó
- chăm chú
- chăm chỉ
- chăm nom
- chăm sóc
- chăn
- chơi
- chơi bài
- chưa
- chưa chắc
- chưa thành niên
- chưa từng có
- chưa đủ
- chương trình
- chướng ngại
- chướng ngại vật
- chưởi
- chạm
- chạm tới
- chạng vạng
- chạy
- chạy theo
- chạy đi
- chải
- chải chuốt
- chải tóc
- chải đầu
- chảy
- chảy máu
- chảy qua
- chấm
- chấm dứt
- chấn thuơng
- chấn thương
- chấn tâm
- chất
- chất bán dẫn
- chất béo
- chất côcain
- chất dẻo
- chất hàn
- chất liệu
- chất lượng
- chất lỏng
- chất nhớt
- chất nổ
- chất vấn
- chất xúc tác
- chất xương
- chất đốt
- chất độc
- chần chừ
- chẩn
- chẩn bệnh
- chẩn đoán
- chậm
- chậm chạp
- chật
- chật chội
- chật hẹp
- chắc
- chắc chắn
- chắp dính
- chẳng
- chẳng bao lâu
- chẳng bao lâu nữa
- chẳng gì cả
- chẳng lẽ
- chẳng thế nào được
- chẳng đi đâu cả
- chẵn
- chặn lại
- chặt
- chặt chẽ
- chặt đầu
- chẻ
- chế nhạo
- chế phẩm
- chế tạo
- chế độ
- chế độ chuyên quyền
- chế độ nô lệ
- chế độ phong kiến
- chế độ quân chủ
- chế độ sa hoàng