Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 41
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 41/48
- vinh quang
- viêm
- viêm da
- viêm khớp
- viêm phế quản
- viêm ruột thừa
- viên
- viên cảnh sát
- viên nén
- viên thuốc
- viên đạn
- viết
- viết nguệch ngoạc
- viết ra
- việc
- việc làm
- việc thiện
- việc tuần tra
- việc xảy ra
- việc đã xảy đến
- việc định làm
- viện
- viện bảo tàng
- viện cứu tế
- viện hàn lâm
- viện nguyên lão
- viện sĩ
- việt
- việt nam
- voi
- vua
- vui
- vui chơi
- vui lòng
- vui mừng
- vui nhộn
- vui thích
- vui vẻ
- vui đùa
- vuông
- vuốt
- vuốt ve
- và
- vài
- vàng
- vàng da
- vành
- vành đai
- vào
- vào buổi sáng
- vào lúc buổi sáng
- vào mùa hè
- vào mùa xuân
- vác
- ván
- váng sữa
- váy
- váy liền
- vâng
- vâng lời
- vé
- véc ni
- véo
- vì
- vì sao
- vì thế
- vì vậy
- ví
- ví dụ
- ví dụ như
- vích-to-ri-a
- vít
- vò
- vòi hoa sen
- vòi rồng
- vòi sen
- vòm
- vòng
- vòng dây
- vòng hoa
- vòng tay
- vòng tròn
- vót
- vô
- vô bờ
- vô chính phủ
- vô cùng
- vô cơ
- vô cực
- vô danh
- vô dụng
- vô gia cư
- vô giá
- vô hình
- vô hại
- vô hạn
- vô lý
- vô nghĩa
- vô số
- vô trách nhiệm
- vô trùng
- vô tuyến điện
- vô tuyến điện thị
- vô tận
- vô tội
- vô ích
- vô điều kiện
- vô đạo đức
- vô định hình
- vôi
- vôn
- vôn kế
- vôtca
- võ khí
- võ sĩ
- võng
- võng mạc
- vùng
- vùng bẹn
- vùng lân cận
- vú
- vú nuôi
- văn
- văn bản
- văn chương
- văn cảnh
- văn hoa
- văn hoá
- văn học
- văn học dân gian
- văn kiện
- văn minh
- văn phòng
- văn phạm
- văn sĩ
- văn tuyển
- văn tập
- văn tự
- văn xuôi
- văng tục
- vĩ
- vĩ cầm
- vĩ đại
- vĩnh viễn
- vũ hội
- vũ khí
- vũ trang
- vũ trụ
- vũ đài
- vũng
- vươn tới
- vương miện
- vương quốc
- vương tử
- vướng lại
- vườn
- vườn bách thú
- vườn hoa
- vườn rau
- vườn thú
- vượn cáo
- vượt
- vượt ngục
- vượt qua
- vạc
- vạch
- vạch ra
- vạt
- vả
- vải
- vải liệm
- vải vóc
- vấn đề
- vấn đề phức tạp
- vất
- vấu
- vần
- vẫn
- vẫn còn
- vẫn như cũ
- vẫn như trước
- vẫy
- vẫy tay
- vận hội
- vận may
- vận mệnh
- vận tốc
- vận động
- vận động viên
- vật
- vật bị cháy
- vật chướng ngại
- vật chất
- vật chứng
- vật cản
- vật hình cầu
- vật kinh tởm
- vật liệu
- vật lý học
- vật lý thiên văn