Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 42
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 42/48
- vật thế chấp
- vật thể
- vật triển lãm
- vật trưng bày
- vật tổ
- vậy
- vậy thì
- vậy à
- vắn hơn
- vắng mặt
- vắt
- vắt sữa
- vặn
- vẹt
- vẻ ngoài
- vẽ
- vết
- vết cào
- vết cắn
- vết thâm
- vết thương
- về
- về buổi chiều
- về lý thuyết
- về mùa thu
- về mặt khoa học
- về nhà
- về phía
- về phía này
- về sau
- về việc
- về đại thể
- vệ sinh
- vệ sĩ
- vệ tinh
- vệ đường
- vệt
- vỉa hè
- vị
- vị giác
- vị hôn phu
- vị hôn thê
- vị linh mục
- vị ngọt
- vị ngữ
- vị thành niên
- vị thế
- vị trí
- vịn
- vịn vào
- vịnh
- vịt
- vịt cái
- vọp bẻ
- vọt
- vỏ
- vỏ cây
- vỏ sò
- vỏ ốc
- vốc
- vốn
- vỗ
- vỗ béo
- vỗ tay
- vội
- vội vàng
- vội đi
- vớ
- vớ vẩn
- với
- với nhau
- với tới
- vở
- vở ca kịch
- vở kịch
- vợ
- vợ chưa cưới
- vợt
- vụ
- vụ bê bối
- vụ cháy
- vụ mùa
- vụ rắc rối
- vụ tai tiếng
- vụ thu hoạch
- vụn
- vụng
- vụng về
- vứt
- vừa
- vừa mới
- vừa phải
- vừa ý
- vừng
- vựa
- vực
- vực thẳm
- wikipedia
- wiktionary
- xa
- xa hơn
- xa-lát
- xa-lông
- xa lạ
- xa xôi
- xanh
- xanh da trời
- xanh lam sẫm
- xanh lá cây
- xanh nhạt
- xe
- xe ben
- xe buýt
- xe bình bịch
- xe cấp cứu
- xe cứu thương
- xe hơi
- xe lu
- xe lửa
- xe máy
- xe mô tô
- xe ngựa
- xe ngựa bốn bánh
- xe tăng
- xe tải
- xe tắc xi
- xe ô tô
- xe đạp
- xe đẩy
- xe đẩy tay
- xe ủi
- xem
- xentimét
- xi măng
- xi nê
- xi-rô
- xi đánh giày
- ximôckinh
- xin
- xin chào
- xin chào mừng
- xin lỗi
- xinh
- xinh xắn
- xinh đẹp
- xiếc
- xoa
- xoay
- xoay xở được
- xoay được
- xong
- xong rồi
- xoài
- xoá
- xoáy nghịch
- xoáy nước
- xoăn
- xoạc
- xoắn
- xtrét-xơ
- xtuđiô
- xtôp
- xu
- xu hướng
- xu thế
- xua
- xun xoe
- xung quanh
- xung đột
- xuyên qua
- xuyên vào
- xuyến
- xuất bản
- xuất chúng
- xuất hiện
- xuất phát
- xuất sắc
- xuống
- xuống dưới
- xuống phía dưới
- xuống xe
- xuồng
- xuỵt
- xà bông
- xà cạp
- xà cừ
- xà-lách
- xà phòng
- xà tinh
- xác
- xác chết
- xác nhận
- xác suất
- xác định
- xám
- xáo
- xâm chiếm
- xâm lăng
- xâm lược
- xâm phạm