Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 27
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 27/46
- nới rộng
- nở
- nợ
- nụ cười
- nụ hôn
- nứt
- nửa
- nửa giờ
- nửa năm
- nửa tiếng
- nửa đêm
- nữ
- nữ chủ nhân
- nữ diễn viên
- nữ giáo viên
- nữ giới
- nữ hoàng
- nữ hộ sinh
- nữ thần
- nữ thần người cá
- nữ tính
- nữ vương
- nữ y tá
- nữ đế
- nữa
- nữu ước
- nực cười
- o
- oa
- oa-sinh-tơn
- oanh tạc cơ
- ohio
- ong
- ong chúa
- ong mật
- oxit
- oán
- oát
- pa-pi-ê-ma-sê
- pan
- parabôn
- pha
- pha loãng
- pha lê
- pha-ra-ông
- pha xe
- phanh
- phao
- phi
- phi châu
- phi công
- phi cơ
- phi cơ trực thăng
- phi lý
- phi thường
- phi vụ
- phim
- phim truyền hình
- phiên
- phiên bản
- phiên dịch
- phiên họp
- phiên âm
- phiêu lưu
- phiến loạn
- phiếu
- phiền lòng
- pho mát
- phong bì
- phong cảnh
- phong cầm
- phong lan
- phong phú
- phong trào
- phong tục
- phong vũ biểu
- phrăng
- phu nhân
- phun
- phàm nhân
- phàm ăn
- phàn nàn
- phá
- phá hoại
- phá hủy
- phá rừng
- phá sản
- phái viên
- phán xét
- pháo
- pháo binh
- pháo hoa
- pháo thuyền
- pháo đài
- pháp
- pháp luật
- pháp lệnh
- pháp thuật
- pháp điển
- phát
- phát cáu
- phát hiện
- phát huy
- phát minh
- phát nguyện
- phát ra
- phát sóng
- phát thanh
- phát thanh viên
- phát triển
- phát xạ
- phát âm
- phát điên
- phân
- phân biệt
- phân biệt đối xử
- phân bón
- phân chia
- phân chuồng
- phân loại
- phân phối
- phân ra
- phân số
- phân trộn
- phân tâm học
- phân tích
- phân tử
- phân xử
- phân đội
- phân ưu
- phéc-mơ-tuya
- phép chính tả
- phép kiểm thử
- phép lạ
- phép tiên
- phê chuẩn
- phí
- phí công
- phía bắc
- phía dưới
- phía nam
- phía trước
- phía đông bắc
- phích
- phím
- phòng
- phòng chờ
- phòng giấy
- phòng giặt là
- phòng học
- phòng họp
- phòng khách
- phòng khám bệnh
- phòng ngủ
- phòng ngự
- phòng thí nghiệm
- phòng thủ
- phòng tiếp khách
- phòng tra tấn
- phòng tắm
- phòng xét nghiệm
- phòng ăn
- phó
- phó chủ tịch
- phó mát
- phó thủ
- phó tế
- phó tổng thống
- phó đô đốc
- phóng sự
- phóng viên
- phóng xạ
- phôi
- phôi thai
- phù du
- phù hợp
- phù hợp với
- phù thuỷ
- phúc
- phúc trình
- phúng dụ
- phút
- phương
- phương hướng
- phương ngữ
- phương pháp
- phương sách
- phương thức
- phương tiện
- phương trình
- phương án
- phường
- phường hội
- phạm
- phạm lỗi
- phạm nhân
- phạm tội
- phạn ngữ
- phạt
- phạt vạ