Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 26
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 26/46
- nhớt
- nhờ
- nhờ có
- nhờ vào
- nhục hình
- nhục nhã
- nhử
- những cái khác
- những người
- nhựa
- nhựa thơm
- nhựa đường
- ni-lông
- nicôtin
- niu oóc
- niêm dịch
- niên giám
- niên đại học
- niết bàn
- niệm thần chú
- niệu quản
- no
- no nê
- nom có vẻ
- non
- nuôi
- nuôi dưỡng
- nuôi dạy
- nuôi lớn
- nuôi nấng
- nuôi ong
- nuôi trong nhà
- nuông chiều
- nuốt
- nàng hầu
- nàng tiên
- nàng tiên cá
- nào
- nào đó
- này
- nách
- nâng
- nâng đỡ
- nâu
- nã
- não
- né
- ném
- ném bom
- nét
- nét chữ
- nê-ông
- nên
- nêu
- nòi
- nòng
- nó
- nóc tròn
- nói
- nói bóng gió
- nói chung
- nói chuyện
- nói chơi
- nói dối
- nói khoác
- nói láo
- nói nhịu
- nói rõ
- nói thầm
- nói với
- nói đùa
- nón
- nóng
- nóng chảy
- nóng lòng
- nô dịch
- nô lệ
- nôn
- nông
- nông dân
- nông học
- nông thôn
- nông trường
- nông trường quốc doanh
- núi
- núi băng trôi
- núm bấm
- nút
- nút bấm
- nút chai
- nút gạc
- năm
- năm mươi
- năng lượng
- năng lực
- nĩa
- nơ
- nơi
- nơi trú ẩn
- nơi ở sở tại
- nơtron
- nước
- nước anh
- nước bọt
- nước chanh
- nước chấm
- nước có ga
- nước dãi
- nước dùng
- nước hoa
- nước khoáng
- nước miếng
- nước muối
- nước mũi
- nước mắt
- nước ngoài
- nước pháp
- nước sơn
- nước sữa
- nước thơm
- nước tiểu
- nước xốt
- nước ép
- nước đá
- nước đái
- nước đồng minh
- nướng
- nạn
- nạn nhân
- nạng
- nạo
- nạp điện
- nạy
- nảy ra ý muốn
- nấc
- nấc cụt
- nấm
- nấm học
- nấp
- nấu
- nấu ăn
- nắm
- nắm đấm
- nắng
- nắp
- nằm
- nằm thấy
- nằm trong
- nằm xuống
- nằm ở
- nặc danh
- nặng
- nặng nề
- nẹp
- nếm
- nếm mùi
- nếm trải
- nến
- nếp gấp
- nếp nhăn
- nếu
- nền
- nền kinh tế
- nền lò
- nền móng
- nền văn hóa
- nền văn minh
- nệm
- nịnh hót
- nịnh nọt
- nốc ao
- nối
- nối dài
- nốt
- nốt mi
- nốt xi
- nốt đen
- nồi
- nồi xoong bát đĩa
- nồng
- nồng nhiệt
- nồng nàn
- nổ
- nổ bùng
- nổi
- nổi bật
- nổi danh
- nổi dậy
- nổi giận
- nổi sóng
- nổi tiếng
- nỗ lực
- nỗi buồn tẻ
- nội dung
- nội khoa
- nội thành
- nội thất
- nội địa
- nộp
- nộp tiền