Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 36
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 36/48
- thỏi
- thối
- thống chế
- thống kê
- thống kê học
- thống nhất
- thống soái
- thống tướng
- thống đốc
- thốt lên
- thổ
- thổ ngữ
- thổ nhĩ kì
- thổi
- thổn thức
- thờ ơ
- thời gian
- thời gian biểu
- thời hạn
- thời khắc biểu
- thời kỳ
- thời niên thiếu
- thời thơ ấu
- thời tiết
- thời trang
- thời đại
- thở
- thở dài
- thợ
- thợ cả
- thợ giỏi
- thợ may
- thợ máy
- thợ mỏ
- thợ sóng đôi
- thợ săn
- thợ xây
- thụ tinh
- thụ động
- thủ bản
- thủ công nghiệp
- thủ lãnh
- thủ lĩnh
- thủ thuật
- thủ thành
- thủ trưởng
- thủ tướng
- thủ tục
- thủ đô
- thủy lợi
- thủy sư đô đốc
- thủy thủ
- thủy tinh
- thủy tặc
- thủy văn học
- thứ
- thứ ba
- thứ ba mươi
- thứ ba trăm
- thứ bảy
- thứ bảy mươi
- thứ bậc
- thứ chín
- thứ chín mươi
- thứ hai
- thứ hai mươi
- thứ lỗi
- thứ mười
- thứ một trăm
- thứ nhì
- thứ nhất
- thứ năm
- thứ năm mươi
- thứ sáu
- thứ sáu mươi
- thứ tám
- thứ tư
- thứ tự
- thứ yếu
- thức dậy
- thức giấc
- thức uống
- thức ăn
- thức ăn thừa
- thừa
- thừa kế
- thừa nhận
- thử
- thử nghiệm
- thử thách
- thực
- thực chất
- thực hiện
- thực nghiệm
- thực phẩm
- thực ra
- thực sự
- thực tại
- thực tế
- thực vật
- thực vật học
- thực đơn
- ti vi
- tia
- tia chớp
- tia lửa
- tia sáng
- tim
- tim mạch
- tin
- tin chắc
- tin cậy
- tin mới
- tin nhắn
- tin trả lời
- tin tưởng
- tin tức
- tin vịt
- tin đồn
- tinh
- tinh bột
- tinh cầu
- tinh dịch
- tinh khí
- tinh linh
- tinh thần
- tinh thần anh hùng
- tinh thể
- tinh tinh
- tinh trùng
- tinh vân
- tiêm chủng
- tiên chim
- tiên nữ
- tiên tri
- tiêu
- tiêu biểu
- tiêu bản
- tiêu chuẩn
- tiêu chí
- tiêu cực
- tiêu diệt
- tiêu khiển
- tiêu pha
- tiêu phí
- tiêu thụ
- tiêu vong
- tiêu đề
- tiếc
- tiến bộ
- tiến công
- tiến cử
- tiến hành
- tiến hóa
- tiến lên
- tiến sĩ
- tiến tới
- tiếng
- tiếng anh
- tiếng cười
- tiếng dội
- tiếng gõ
- tiếng hin-đi
- tiếng hàn
- tiếng kêu
- tiếng lách cách
- tiếng lóng
- tiếng nga
- tiếng ngáy
- tiếng pháp
- tiếng phần lan
- tiếng vang
- tiếng yiddish
- tiếng ý
- tiếng đức
- tiếng ả rập
- tiếng ồn
- tiếp diễn
- tiếp nhận
- tiếp sau
- tiếp thụ
- tiếp tục
- tiết chế
- tiết học
- tiết kiệm
- tiết trời
- tiết tấu
- tiềm năng
- tiềm tàng
- tiềm tại
- tiền
- tiền cho mượn
- tiền chè lá
- tiền chè thuốc
- tiền công
- tiền cược
- tiền cấp
- tiền hưu bổng
- tiền hưu trí
- tiền học bổng