Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 37
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 37/48
- tiền lương
- tiền lệ
- tiền mặt
- tiền phạt
- tiền sảnh
- tiền sử
- tiền trợ cấp
- tiền tệ
- tiền tố
- tiền vạ
- tiền vệ
- tiền đặt cược
- tiền đặt cọc
- tiền đề
- tiền định
- tiền đồn
- tiều phu
- tiểu bang
- tiểu chi
- tiểu hành tinh
- tiểu khu
- tiểu luận
- tiểu não
- tiểu sử
- tiểu thuyết
- tiểu tiện
- tiểu đoàn
- tiểu đội
- tiễn biệt
- tiệc
- tiệm cà phê
- tiệm ăn
- tiện lợi
- tiện nghi
- tiệt trùng
- to
- to lớn
- toa
- toa-lét
- toa thuốc
- toa tàu
- toa ăn
- toà nhà
- toàn bộ
- toàn cảnh
- toàn diện
- toàn năng
- toàn phần
- toàn quyền
- toàn thể
- toán
- toán học
- toán tử
- toả sáng
- tra
- tra khảo
- tra tấn
- trai
- trang
- trang bị
- trang hoàng
- trang mạng
- trang phục
- trang trí
- trang trại
- trang web
- tranh
- tranh chấp
- tranh cãi
- tranh cổ động
- tranh luận
- tranh vẽ
- tranh đua
- trao
- trao đổi
- treo
- tri giác
- tri thức
- trinh nữ
- trinh tiết
- triết gia
- triết học
- triết lý
- triết nhân
- triền
- triều tiên
- triều đại
- triển lãm
- triện
- triệt sản
- triệu
- triệu chứng
- tro
- trong
- trong chừng mực
- trong khi
- trong lúc
- trong lúc này
- trong mấy năm liền
- trong mức độ
- trong suốt
- trong sạch
- trong số
- trong thời gian lấu
- tru
- trung
- trung bình
- trung hoa
- trung lập
- trung lập hóa
- trung quốc
- trung sĩ
- trung thành
- trung tâm
- trung vị
- trung úy
- trung đoàn
- trung đội
- trung ương
- truyền bá
- truyền hình
- truyền lệnh
- truyền thuyết
- truyền thông
- truyền thống
- truyện dài
- truyện ngắn
- truyện phim
- truyện tranh
- truyện vừa
- trà
- tràn
- tràng hạt
- trách nhiệm
- trái
- trái cây
- trái lại
- trái phiếu
- trái phép
- trái tim
- trái táo
- trái đất
- trán
- tráng
- tráng lệ
- tráng miệng
- tránh
- tránh khỏi
- tránh ra
- trát
- trâm
- trân châu
- trèo
- trèo lên
- trên
- trêu
- trì hoãn
- trình bày
- trình báo
- trình chủ
- trình cắm
- trình diễn
- trình đơn
- trình độ
- trí nhớ
- trí năng
- trí tuệ
- trí óc
- trích dẫn
- trò chuyện
- trò chơi
- trò chơi bài
- trò ảo thuật
- tròn
- tròn trặn
- trói
- trôi chảy
- trôi qua
- trông
- trông chờ
- trông coi
- trông có vẻ
- trông cậy
- trông mình
- trông nghiêng
- trông nom
- trùm
- trùng
- trùng hợp
- trùng nhau
- trú chỉ
- trú ẩn
- trúng
- trút
- trăm
- trăng
- trăng lưỡi liềm
- trăng non
- trăng rằm
- trơn