Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 12
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 12/46
- giao
- giao chiến
- giao cấu
- giao diện
- giao du
- giao kèo
- giao phối
- giao thiệp
- giao ước
- giun
- già
- già kinh nghiệm
- giàn
- giàn giáo
- giàu
- giày
- giày dép
- giày ống
- giá
- giá bao nhiêu
- giá biểu
- giá cả
- giá nhạc
- giá sách
- giá trị
- giá xử giảo
- giá đèo hàng
- giác mạc
- giám mục
- giám sát
- giám đốc
- gián
- gián điệp
- gián đoạn
- giáo
- giáo chủ
- giáo dân
- giáo dưỡng
- giáo dục
- giáo hội
- giáo phái
- giáo sư
- giáo viên
- giáo điều
- giáo đồ
- giáp
- giây
- giây lát
- giã từ
- giê-hô-va
- giò
- giòn
- gió
- gió lốc
- gió mùa
- gió mậu dịch
- giông
- giúp
- giúp đỡ
- giăm bông
- giường
- giả
- giả mạo
- giả sử
- giả thiết
- giả thuyết
- giả tạo
- giả vờ
- giả định
- giải
- giải lao
- giải pháp
- giải phóng
- giải phẫu học
- giải quyết
- giải thoát
- giải thích
- giải thưởng
- giải trí
- giải vô địch
- giảm
- giảm bơt
- giảm bớt
- giảm giá
- giảm nhẹ
- giảm xóc
- giản dị
- giản đơn
- giản đồ
- giảng dạy
- giảng giải
- giảng viên
- giảng đường
- giảo quyệt
- giấc
- giấc mơ
- giấc ngủ
- giấu
- giấu giếm
- giấu mình
- giấu đi
- giấy
- giấy bạc
- giấy chặm
- giấy chứng minh
- giấy chứng nhận
- giấy dán tường
- giấy gọi
- giấy má
- giấy mời
- giấy nhám
- giấy phép
- giấy thông hành
- giấy thấm
- giấy triệu tập
- giấy tờ
- giấy ảnh
- giẫm
- giẫy cỏ
- giận
- giận dữ
- giật
- giặt
- giặt giũ
- giặt giạ
- giẻ
- giẻ rách
- giếng
- giếng mỏ
- giết
- giết chết
- giết người
- giễu cợt
- giọng
- giọng nói
- giọt
- giọt lệ
- giọt nước mắt
- giỏ
- giỏi
- giỏi lắm
- giống
- giống cái
- giống nhau
- giống như
- giống thép
- giới
- giới hạn
- giới luật
- giới thiệu
- giới thượng lưu
- giờ
- giời
- giữ
- giữ gìn
- giữ mình
- giữ vững
- giữa
- gom
- gom góp
- guốc
- gà
- gà trống
- gàn dở
- gào
- gác
- gác thượng
- gái
- gái điếm
- gánh nặng
- gáo
- gáy
- gáy sách
- gân
- gây
- gây ra
- gây thương tích
- gây trở ngại
- gây tác hại
- gây ấn tượng mạnh
- gã
- gãy xương
- gì
- gì đó
- góc
- góc phương vị
- gói
- gói lại
- gót
- gót chân
- gôn
- gõ
- gõ cửa
- găng
- găng tay
- gươm
- gương
- gương mẫu
- gương soi