Từ tiếng Việt sang tiếng Nga: "… tiếng Nga là gì" — trang 31
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nga xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 31/48
- say rượu
- secnôziom
- sen đầm
- si-ca-gô
- silic
- sin
- sinh
- sinh học
- sinh lý học
- sinh ra
- sinh sau
- sinh sản
- sinh thái học
- sinh tố
- sinh tồn
- sinh viên
- sinh viên tốt nghiệp
- sinh vật
- sinh vật học
- siêng năng
- siêu anh hùng
- siêu hình học
- siêu nhân
- siêu thị
- siêu vi trùng
- siêu âm
- so
- so sánh
- soi
- soi sáng
- song ngư
- song song
- song tiết
- song tử
- soạn thảo
- sung
- suy luận
- suy lý
- suy nghĩ
- suy nghĩ chốc lát
- suy tính
- suyễn
- suất
- suất ruộng
- suối
- suốt
- suốt chỉ
- suốt ngày đêm
- suốt đời
- suỵt
- sà lan
- sài lang
- sàn
- sách
- sách chỉ dẫn
- sách giáo khoa
- sách hướng dẫn
- sách học
- sách kính
- sách nhỏ
- sách vỡ lòng
- sáng
- sáng chói
- sáng chế
- sáng kiến
- sáng suốt
- sáng sủa
- sáng tác
- sáng tạo
- sánh
- sáo
- sáp
- sát nhân
- sáu
- sáu mươi
- sâm-banh
- sân
- sân bay
- sân bay lớn
- sân bay vũ trụ
- sân ga
- sân khấu
- sân thượng
- sân vận động
- sâu
- sâu bọ
- sâu sắc
- séc
- sét
- sò
- sòng bạc
- sóc
- sói
- sóng
- sóng thần
- sóng động
- sô-cô-la
- sôi
- sông
- sông băng
- sùng bái
- sùng đạo
- súc-cù-là
- súc sinh
- súng liên thanh
- súng lục
- súng ngắn
- súng sáu
- súng trường
- săn bắn
- săn bắt
- săn sóc
- sĩ quan
- sơ bộ
- sơ mi
- sơ tán
- sơ đồ
- sơn
- sơn nguyên
- sư
- sư tử
- sư đoàn
- sưng phổi
- sưu tầm
- sưu tập
- sương
- sương giá
- sương muối
- sương mù
- sướng
- sườn
- sưởi
- sưởi nóng
- sưởi ấm
- sạch
- sạch sẽ
- sản lượng
- sản phẩm
- sản xuất
- sấm
- sấu
- sấy
- sầu uất
- sập
- sập đổ
- sắc
- sắc lệnh
- sắc thái
- sắc tố
- sắc đẹp
- sắm
- sắm tậu
- sắn
- sắp
- sắp tới
- sắp xếp
- sắt
- sẵn lòng
- sẵn sàng
- sặc sỡ
- sẹo
- sẻ
- sẽ có
- sẽ xảy ra
- sếp
- sếu
- sọ
- sỏi
- số
- số ba
- số chỉ
- số chỉ mũ
- số hiệu
- số học
- số không
- số kiếp
- số lượng
- số lượng rất nhiều
- số mạng
- số mệnh
- số nguyên
- số phần trăm
- số phận
- số pi
- số ít
- sốc
- sống
- sống còn
- sống hòa thuận
- sống qua
- sống sót
- sống thế nào
- sống ở
- sốt
- sốt aptơ
- sốt ruột
- sốt sắng
- sồi
- sổ
- sổ ghi chép