Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Б — trang 8
1.535 mục từ bắt đầu bằng chữ Б, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/8
- бульдо́зерmáy gạt, xe ủi
- бульдозери́стngười lái máy gạt
- бу́льканьеtiếng ọc ọc, ồng ộc
- бу́лькатьchảy ọc ọc
- бу́лькнутьchảy ọc ọc
- бульо́нnước dùng, nước hầm
- бума́гаgiấy
- бума́жкаtờ giấy, mảnh giấy
- бума́жникví, bóp
- бума́жныйThuộc về giấy
- бумазе́яvải sợi bông
- бунга́лоboong-ga-lô, bung-ga-lô
- бу́нкерboong-ke, hầm
- бунтcuộc nổi loạn, phiến loạn
- бунта́рскийbướng bỉnh, ngang ngạnh
- бунтова́тьnổi loạn, làm loạn
- бунтовщи́кngười nổi loạn, người làm loạn
- бурmũi khoan
- бура́hàn the
- бура́вcái khoan
- бура́кcủ cải đường, củ dền
- бура́нbão tuyết
- бургоми́стрthị trưởng
- бурда́canh nhạt nhẽo
- бурдю́кbao da
- буреве́стникcon hải yến, chim báo bão
- бурело́мcây gió làm đổ
- буре́ниеsự khoan
- буржуа́người tư sản
- буржуази́яgiai cấp tư sản
- буржуазно-демократическийThuộc về dân chủ tư sản
- буржуа́зныйThuộc về tư sản
- буржу́йTên tư sản
- бури́льныйđể khoan
- бури́льщикngười thợ khoan
- бури́тьkhoan
- бу́ркаcái áo khoác buốc-ca
- буркиđôi ủng dạ
- Буркина́ Фасо́buốc-ki-na pha-xô
- бу́ркнутьcàu nhàu, cằn nhằn
- бурла́кngười kéo thuyền
- бурли́тьsôi, sôi réo
- бурово́йThuộc về khoan
- буртđống rau củ
- буру́нsóng bạc đầu, sóng nhào
- Буру́ндиbu-run-đi
- бурунду́кcon chuột beo
- бурча́тьcàu nhàu, cằn nhằn
- бу́рыйnâu, hung
- бурья́нđám cỏ dại
- бу́ряcơn bão, bão táp
- буря́кcủ cải đường, củ dền
- бусидо́võ sĩ đạo
- бу́синаhạt cườm
- бу́синкаhạt cườm
- буссо́льcái địa bàn, la bàn
- бу́сыchuỗi hạt cườm, vòng hạt
- бута́нButan
- бутафорngười làm đạo cụ
- бутафо́рияđồ vật giả, đạo cụ, mẫu hàng giả
- бутафо́рскийgiả, giả tạo
- бутербро́дbánh xăng-vích
- бути́кcửa hàng thời trang
- буто́нcái nụ hoa
- бу́тсаgiày ống, ủng
- бутсыđôi giày đá bóng
- буту́зthằng bé mũm mĩm
- буты́лкаcái chai
- буты́лочныйThuộc về chai
- буты́льcái chai to, bình
- бу́ферcái đầu đệm, tăng đệm
- бу́ферныйtăng đệm, hoãn xung
- буфе́тtủ buýt phê, tủ chè, căng-tin
- буфе́тчикngười bán ở căng-tin
- буфе́тчицаngười bán ở căng-tin
- бухbịch
- буха́нкаổ bánh mì
- Бухаре́стbu-ca-rét
- бу́хатьnổ ầm, đánh rơi mạnh, ném mạnh
- бухатьсяngã phịch
- бухга́лтерkế toán viên, người kế toán
- бухгалте́рияkế toán học, kế toán, phòng kế toán
- бухга́лтерскийThuộc về kế toán
- бу́хнутьсяngã phịch
- бухо́йsay, xỉn
- бу́хтаvịnh
- бушева́тьnổi sóng gió
- бушла́тáo khoác ngắn
- Буэ́нос-А́йресlương phong, bu-ê-nốt ai-rết
- буя́нKẻ hay làm ồn ào (làm náo động)
- буя́нитьlàm ồn ào, gây náo động
- быđiều kiện
- быва́лоcó lúc, có khi
- быва́лыйtừng trải, có kinh nghiệm
- быва́тьthường có, thường xảy ra
- бы́вшийcũ, nguyên
- быкbò đực, bò
- были́наtráng sĩ ca
- были́нкаcọng cỏ
- были́нныйThuộc về tráng sĩ ca
- были́цаlá cỏ
- было́еQuá khứ
- было́йđã qua, trước
- быльchuyện thật
- быстрина́chỗ nước chảy xiết, ghềnh
- бы́строmột cách nhanh, mau
- быстроглазныйnhanh mắt, có mắt nhanh nhẹn
- быстродействующийcó tác dụng nhanh
- быстрорасту́щийđang tăng nhanh
- быстрота́độ nhanh, tốc độ
- быстроте́чныйqua nhanh, thấm thoắt
- быстрохо́дныйchạy nhanh, có tốc độ cao
- бы́стрыйnhanh, mau
- бытlối sống, cách sống, đời sống
- бытие́sự tồn tại
- бытова́тьtồn tại, có
- бытово́йđời sống, cuộc sống hàng ngày
- бытьlà, có
- быча́чийThuộc về bò đực
- бы́чийThuộc về bò đực
- бычо́кcá bống
- бэкгра́ундcơ sở, nền, bối cảnh
- бэнто́cơm hộp
- бюва́рtập giấy thấm
- бюдже́тngân sách, ngân quỹ
- бюжетныйngân quỹ
- бюллете́ньcông báo, thông cáo, tập san
- бюро́văn phòng, sự giúp đỡ
- бюрокра́тkẻ quan liêu
- бюрократи́змquan liêu
- бюрократи́ческийquan liêu
- бюрокра́тияquan liêu
- бюстtượng bán thân, tượng nửa người, ngực phụ nữ
- бюстга́льтерcái nịt vú, yếm nịt
- бязьthứ vải thô