Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Н — trang 9
2.294 mục từ bắt đầu bằng chữ Н, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/12
- неполадкиsự rối loạn, lộn xộn, bất hòa
- неполнопра́вныйKhông có đầy đủ quyền hạn
- неполнота́sự không đầy đủ, không đủ
- неполноце́нностьkém chất lượng, kém giá trị
- неполноце́нныйkém chất lượng, kém giá trị
- непо́лныйkhông đầy, lưng, không đầy đủ
- непоме́рныйthái quá
- непонима́ниеsự không hiểu, không hiểu nổi
- непоня́тливыйchậm hiểu
- непоня́тныйkhông hiểu được, khó hiểu, kỳ lạ
- непопада́ниеbắn trượt, bắn hụt, ném trượt
- непоправи́мыйkhông sửa chữa được, khó sửa chữa được
- непопуля́рныйkhông phổ biến, không phổ thông, không được lòng dân
- непоро́чностьbình dị, tính giản dị
- непоро́чныйtrong trắng, trinh bạch
- непоря́докsự mất trật tự, lộn xộn
- непоря́дочныйbất chính, bất lương
- непосвящённыйkhông được thông báo, không được biết
- непосе́дливыйhiếu động
- непоси́льныйQuá sức; (очень трудный) khó quá
- непосле́довательностьkhông nhất quán, không triệt để
- непосле́довательныйkhông nhất quán, không triệt để
- непослуша́ниеsự không vâng lời, không nghe lời
- непослу́шныйkhông vâng lời, không nghe lời
- непосре́дственностьtự nhiên, hồn nhiên, giản dị
- непосре́дственныйtrực tiếp, tự nhiên, hồn nhiên
- непостижи́мыйkhông thể hiểu nổi, không thể hiểu được
- непостоя́нныйhay thay đổi, bất thường
- непостоя́нствоtính hay thay đổi, bất thường
- непохо́жийkhông giống
- непоча́тыйchưa bắt đầu, chưa đụng đến
- непочти́тельностьbất kính, vô lễ
- непочти́тельныйbất kính, vô lễ
- непра́вдаkhông đúng, sai sự thật, lừa dối
- неправдоподо́биеkhó tin
- неправдоподо́бныйkhông giống sự thật, khó tin
- непра́вильноkhông đúng quy tắc, không bình thường, không đúng
- непра́вильныйkhông đúng quy tắc, không bình thường, không cân đối
- неправоме́рныйsai trái, trái phép
- неправомо́чныйkhông có thẩm quyền
- непра́выйbất công, không công bằng
- непракти́чныйkhông thực dụng, không thực tế, không tiện lợi
- непревзойдё́нныйvô song, hoàn thiện nhất
- непредви́денныйbất ngờ, không ngờ
- непреднаме́ренноvô ý
- непреднаме́ренныйkhông cố ý, không cố tâm
- непредубеждённыйkhông có định kiến, không có thành kiến
- непредусмо́тренныйkhông định trước, không tính trước
- непредусмотри́тельностьkhông lo xa, không phòng xa
- непредусмотрительныйkhông lo xa, không phòng xa
- непрекло́нностьkiên định, bền vững
- непрекло́нныйkiên định, không lay chuyển
- непрело́жныйkhông thay đổi, không biến đổi
- непреме́нноnhất định, chắc chắn
- непреме́нныйtối cần thiết, tất yếu
- непреобори́мыйkhông thể khắc phục, không cưỡng lại được
- непреодоли́мыйkhông khắc phục nổi, không vượt qua được
- непререка́емыйkhông cho cãi lại
- непреры́вноmột cách liên tục, không ngừng
- непреры́вностьliên tục, không ngừng
- непреры́вныйliên tục, không ngừng
- непреста́нноmột cách thường xuyên, liên tục
- непреста́нныйthường xuyên, liên tục
- непреходя́щийvĩnh hằng, vĩnh cửu
- неприве́тливыйkhông niềm nở, không vồn vã
- непривлека́тельныйkhông hấp dẫn, không đẹp
- непривы́чкаsự không quen
- непривы́чныйkhông quen, mới lạ, bỡ ngỡ
- непривя́занныйrộng
- непригля́дныйkhông đẹp mắt, không đẹp
- неприго́дныйvô dụng, không thích dụng
- неприе́млемыйKhông thể chấp nhận được, không thể đồng ý được
- непри́знанныйkhông được công nhận, chưa được công nhận
- неприкоснове́нностьbất khả xâm phạm, không thể xâm phạm
- неприкоснове́нныйbất khả xâm phạm, không thể xâm phạm, không được đụng đến
- неприкра́шенныйkhông tô vẽ thêm, không thêu dệt thêm
- неприкреплённыйrộng
- неприкры́тыйhở, hờ, không che
- неприли́чиеbất nhã, khiếm nhã
- неприли́чноmột cách bất nhã, khiếm nhã
- неприли́чныйbất nhã, khiếm nhã
- непримени́мыйkhông dùng được, không sử dụng được
- неприме́тныйkhó nhận thấy, khó thấy, rất nhỏ
- непримири́мыйkhông khoan nhượng, không nhân nhượng
- непринуждённоmột cách tự nhiên, thoải mái
- непринуждённостьtự nhiên, thoải mái
- непринуждённыйtự nhiên, thoải mái
- неприня́тиеsự không nhận, không tiếp nhận
- неприсоедине́ниеsự không liên kết
- неприспосо́бленныйkhông thích ứng, không thích nghi
- непристо́йностьcực kỳ bất nhã, vô liêm sỉ, tục tằn
- непристо́йныйcực kỳ bất nhã, vô liêm sỉ
- непристу́пныйhiểm yếu, hiểm trở, khó tính
- непритво́рныйchân thành, chân thực
- непритяза́тельныйkhông đòi hỏi cao, dễ dãi
- неприхотли́выйít đòi hỏi, dễ dãi, ít phải chăm sóc
- неприча́стностьsự không tham gia, không tham dự
- неприча́стныйkhông tham gia, không tham dự
- неприя́зненныйđầy ác cảm, đầy ác ý
- неприя́зньác cảm, ác ý
- неприя́тельquân thù, quân địch
- неприя́тельскийquân địch, địch quân
- неприя́тностьđiều khó chịu, bực mình
- неприя́тныйkhó chịu
- непробиваемыйkhông thủng được, không xuyên thủng
- непроветренныйkhông thoáng khí, không thoáng gió
- непроводни́кchất không dẫn
- непрогля́дныйtối mù tịt, tối mò
- непродолжи́тельныйkhông lâu, ngắn ngủi
- непродукти́вныйkhông sinh lợi, không có lợi
- непроду́манныйbộp chộp, xốc nổi
- непрое́зжийXe cộ không qua được; (трудный для езды) khó đi, khó qua
- непрозра́чныйkhông trong, đục ngầu
- непроизводи́тельностьkém năng suất, kém hiệu suất
- непроизводи́тельныйkém năng suất, kém hiệu suất, phi sản xuất
- непроизво́льныйkhông cố ý, không chủ tâm
- непрола́зныйkhông đi qua được
- непролетарскийkhông vô sản, phi vô sản
- непромока́емыйkhông thấm nước, không ngấm nước
- непроница́емостьkhông thấm được, không lọt qua được
- непроница́емыйkhông thấm được, không lọt qua được
- непропорциона́льностьkhông cân đối, mất cân đối
- непропорциональныйkhông cân đối, mất cân đối
- непросвещёныйkhông có học, vô học
- непрости́тельныйkhông thể tha thứ, không dung thứ được
- непротивле́ниеThuyết không dùng bạo lực
- непроторённыйchưa ai đi, chưa ai khai phá
- непроходи́мостьkhông đi qua được, khó vượt qua
- непроходи́мыйkhông đi qua được, khó vượt qua
- непро́чныйkhông bền, không vững
- непрошенныйkhông mời mà đến
- непрямо́йkhông thẳng, không trực tiếp, không thẳng thắn
- Непту́нsao hải vương, hải vương tinh
- непутёвыйphóng lãng, phóng đãng
- непью́щийkhông rượu chè, không uống rượu
- нерабо́тающийthất nghiệp
- неработоспосо́бныйkhông lao động được, mất sức lao động
- нера́венствоsự không bình đẳng, bất bình đẳng
- неравноду́шныйcó cảm tình, có thiện cảm
- неравноме́рностьkhông đều, không đồng đều
- неравноме́рныйkhông đều, không đồng đều
- неравнопра́виеsự không bình quyền, bất bình quyền
- неравнопра́вныйkhông bình quyền, bất bình quyền
- нера́вныйkhông bằng nhau, không ngang nhau
- неради́выйlười biếng, biếng nhác
- неразбери́хаtình trạng lộn xộn, hỗn loạn
- неразбо́рчивыйkhông rõ ràng, líu nhíu, ít đòi hỏi
- неразвито́йkhông phát triển, kém phát triển
- неразга́данныйchưa đoán ra, không đoán được, chưa đọc được
- неразгово́рчивостьtính ít nói, lầm lì
- неразгово́рчивыйít nói, lầm lì
- нераздели́мыйkhông thể chia cắt, không thể chia rẽ
- неразде́льныйkhông chia được, không thể phân chia
- неразделённыйkhông chia, chưa chia
- неразличи́мыйkhông thể nhận rõ
- неразлу́чныйkhông rời nhau, không lúc nào rời
- неразреши́мыйkhông giải quyết được
- неразрешённыйbị cấm, bị nghiêm cấm, nan giải
- неразруши́мыйkhông thể phá vỡ
- неразры́вныйkhông chia cắt được
- неразу́мныйvô lý, phi lý
- нерасположе́ниеác cảm
- нераспоряди́тельностьsự quản lý kém
- нераспоряди́тельныйKhông có tài điều khiển, không có tài tổ chức
- нерассуди́тельныйkhông biết điều, không biết lẽ phải
- нераствори́мыйkhông hòa tan, không tan
- нерасторо́пныйchậm chạp, rù rờ
- нерасчётливыйkhông chín chắn, không thận trọng
- нерациона́льныйkhông hợp lý, bất hợp lý
- нервdây thần kinh, thần kinh
- нерва́цияxếp gân, xếp gân lá
- нерви́роватьlàm bực mình, làm khó chịu, làm bực tức
- не́рвничатьmất bình tĩnh, không trấn tĩnh
- нервнобольно́йngười đau thần kinh, bệnh nhân tâm thần
- не́рвностьcáu kỉnh, cáu gắt
- не́рвныйthần kinh, dễ xúc động, dễ bị kích động
- нерво́зностьcáu kỉnh, cáu gắt
- нерво́зныйcáu kỉnh, cáu gắt
- нервотрёпкаgiày vò thần kinh, hao tổn thâm thần
- нереа́льностьkhông có thực, không thực tại, không thiết thực
- нереа́льныйhư, không có thực, không thiết thực
- нерегуля́рностьkhông thường xuyên, thất thường
- нерегуля́рныйkhông thường xuyên, thất thường, không chính qui
- нере́дкийkhông hiếm, thường có
- нере́дкоthường thường, thường khi
- нерента́бельныйkhông sinh lợi, không sinh lãi
- нереши́тельностьkhông cương quyết, do dự
- нереши́тельныйkhông cương quyết, không kiên quyết
- нержаве́ющийkhông gỉ, i-nốc
- неритми́чныйkhông nhịp nhàng, không nhịp điệu
- неро́бкийkhá bạo, khá gan
- неробныйkhông bằng phẳng, không phẳng, sần sùi
- неру́сскийkhông phải người nga
- неруши́мыйkhông phá được, không gì phá nổi
- неря́хаngười lôi thôi, lốc thốc
- неря́шествоlôi thôi, luộm thuộm
- неря́шливостьlôi thôi, luộm thuộm
- неря́шливыйlôi thôi, luộm thuộm, cẩu thả
- несамостоя́тельныйkhông tự lập, không độc lập, không độc đáo
- несбы́точныйviển vông, vu vơ