Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Р — trang 2
2.048 mục từ bắt đầu bằng chữ Р, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/11
- разва́лsự sụp đổ, sập đổ
- разва́ливатьlàm đổ xuống, làm đổ lung tung
- разва́ливатьсяđổ xuống, đổ tung
- разва́линаngườii già khụ, người già khọm
- развали́тьlàm đổ xuống, làm đổ lung tung
- развали́тьсяđổ xuống, đổ tung
- разва́риватьhầm ninh, nấu nhừ
- разва́риватьсяchín nhừ, nhừ
- разваритьhầm ninh, nấu nhừ
- разваритьсяchín nhừ, nhừ
- ра́звеthật sao, vậy à
- развева́тьlàm phất phới, làm tung bay
- развева́тьсяbay phất phới, tung bay
- разве́датьРаг. (разузнавать) tìm hiểu, dò hỏi, dò xét, dò la
- разведе́ниеchăn nuôi, trồng trọt
- разве́дкаđội quân báo, đơn vị trinh sát, cục tình báo
- разведочныйđiều tra
- разведслу́жбаtình báo, trinh sát
- разведце́нтрtrung tâm tình báo
- разве́дчикđội viên quân báo, đội viên trinh sát, tình báo viên
- разведшко́лаtrường tình báo
- разве́дывательныйtrinh sát, quân báo
- разве́дыватьРаг. (разузнавать) tìm hiểu, dò hỏi, dò xét, dò la
- разведённыйđã ly dị, đã ly hôn, người ly dị vợ
- развезти́chở đến, tải đến
- разве́нчанныйmất tiếng tăm, thanh danh suy tàn
- развенча́тьlàm mất tiếng tăm, làm mất uy tín
- разве́нчиватьlàm mất tiếng tăm, làm mất uy tín
- разверну́тьсяtháo ra, mở ra, giở ra
- разверстатьsự phân phối, phân bố
- развесели́тьlàm cho vui
- развесели́тьсяvui lên, nhộn lên
- разве́систыйcó cành tỏaxuống, cành lòa xòa
- развесно́йbán theo cân
- развести́ly hôn, ly dị
- развести́сьly dị nhau, sinh sôi nảy nở
- развесёлыйrất vui, vui nhộn
- разветвле́ниеsự phân nhánh, chia nhánh, chỗ ngã ba
- разветвля́тьсяphân nhánh, chia nhánh, rẽ nhánh
- разве́ятьlàm tản đi, thổi tan đi
- разве́ятьсяtản đi, tan đi
- развива́тьtrưởng thành, hình thành
- развива́тьсяđược phát triển, phát huy, tháo lơi ra
- разви́линаchạc, chạc hai
- развинти́тьvặn ra, tháo ra
- развинтитьсяbị vặn ra, bị tháo ra
- разви́нченныйmất bình tĩnh, nổi nóng, õng ẹo
- разви́нчиватьvặn ra, tháo ra
- развинчиватьсяbị vặn ra, bị tháo ra
- разви́тиеsự phát triển, mở mang
- развито́йnở nang, phát triển
- разви́тьđược phát triển, phát huy, tháo lơi ra
- разви́тьсяphát triển, trưởng thành
- развлека́тельныйđể giải trí, tiêu khiển
- развлека́тьgiải trí tiêu khiển, làm khuây khỏa, làm cho vui
- развлека́тьсяgiải trí, tiêu khiển, vui chơi
- развлече́ниеgiải trí, tiêu khiển
- развле́чьgiải trí tiêu khiển, làm khuây khỏa, làm cho vui
- развле́чьсяgiải trí, tiêu khiển, vui chơi
- разво́дly hôn, ly dị
- разводи́тьly hôn, ly dị
- разводи́тьсяly dị nhau, sinh sôi nảy nở
- разво́дыvân hoa, hoa văn
- развози́тьchở đến, tải đến
- разво́зкаsự chở đến, tải đến
- разволнова́тьxúc động mạnh, hồi hộp
- разворова́тьxoáy, cuỗm
- разворо́выватьxoáy, cuỗm
- разворо́тphát triển, tiến triển, khúc quanh
- развороши́тьđảo lộn, xáo trộn
- разворча́тьсяlầu bàu mãi, cằn nhằn mãi
- развра́тdâm dục, dâm đãng, trụy lạc
- разврати́тьlàm dâm đãng, trụy lạc hóa
- развратитьсяtrở nên dâm đãng, dâm ra dâm dật, đâm ra trụy lạc
- развра́тникkẻ dâm đãng, người trụy lạc
- развра́тницаdâm phụ
- развра́тничатьsống dâm đãng, ăn chơi dâm dật
- развра́тныйdâm đãng, dâm dật
- развраща́тьlàm dâm đãng, trụy lạc hóa
- развращатьсяtrở nên dâm đãng, dâm ra dâm dật, đâm ra trụy lạc
- развращённыйbị trụy lạc, đồi bại
- развью́чиватьcởi thồ, dỡ thồ
- развьючитьcởi thồ, dỡ thồ
- развяза́тьtháo ra, mở ra, cởi
- развяза́тьсяtuột ra, lơi ra
- развя́зкаtháo nút, mở nút, kết cục
- развя́зноmột cách suồng sã
- развя́зностьtính suồng sã, lỗ mãng
- развя́зныйsuồng sã, lỗ mãng
- развя́зыватьtháo ra, mở ra
- развя́зыватьсяtuột ra, lơi ra
- развёрнутыйđược mở ra, giở ra, cặn kẽ
- развёрсткаsự phân phối, phân bố
- развёрстыватьsự phân phối, phân bố
- развёртываниеphát triển, mở rộng
- развёртыватьсяtháo ra, mở ra, giở ra
- разгада́тьđoán, giải, tìm hiểu
- разга́дкаđoán, giải, lời giải
- разга́дыватьđoán, giải, tìm hiểu
- разга́рlúc sôi nổi nhất, lúc náo nhiệt nhất
- разгерметиза́цияsự làm hở, bị hở
- разгерметизироватьсяbị hở, mất độ kín
- разгиба́тьuốn thẳng lại, bẻ thẳng lại
- разгиба́тьсяuốn thẳng lại, bẻ thẳng lại
- разгильдя́йlơ là, cẩu thả
- разгильдя́йствоlơ là, cẩu thả
- разглаго́льствоватьnói ba hoa, nói huyên thuyên
- разгла́дитьvuốt mất nếp, làm mất nếp, là
- разгла́дитьсяmất nếp, trở nên phẳng phiu
- разгла́живатьvuốt mất nếp, làm mất nếp, là
- разгла́живатьсяmất nếp, trở nên phẳng phiu
- разгласи́тьtiết lộ, tiết lậu
- разглаша́тьtiết lộ, tiết lậu
- разглаше́ниеsự tiết lộ, tiết lậu
- разгляде́тьthấy rõ, nhận rõ
- разгля́дыватьnhìn chăm chú, quan sát kỹ
- разгне́ванныйđang nổi nóng, nổi giận
- разгне́ватьlàm nổi nóng
- разгне́ватьсяnổi nóng lên, nổi giận lên
- разгова́риватьnói, biết nói
- разгововариватьnói, nói chuyện
- разгово́рcuộc nói chuyện, đàm thoại
- разговори́тьсяgợi chuyện, bắt đầu, vui chuyện
- разгово́рныйnôm na
- разгово́рчивыйthích nói chuyện, hay nói
- разго́нsự giải tán, phân tán, lấy đà
- разгоня́тьgiải tán, xua đuổi
- разгоня́тьсяlấy đà, tăng tốc, phóng vút lên
- разгора́живатьngăn ra, phân cách ra
- разгораживатьсяngăn ra, phân cách
- разгора́тьсяbùng cháy, bừng cháy
- разгоре́тьсяbùng cháy, bừng cháy
- разгородитьngăn ra, phân cách ra
- разгородитьсяngăn ra, phân cách
- разгорячи́тьlàm nóng lên
- разгорячи́тьсяnổi nóng, nổi giận, nóng lên
- разгорячённыйnóng lên, nóng bừng lên
- разгра́битьcướp, ăn cướp
- разграбле́ниеsự ăn cướp, cướp bóc
- разграниче́ниеsự phân giới, phân định ranh giới
- разграни́чиватьphân giới, phân định ranh giới
- разграни́читьphân giới, phân định ranh giới
- разграфи́тьkẻ, vạch
- разграфлятьkẻ, vạch
- разгреба́тьcào, trang
- разгрести́cào, trang
- разгро́мsự đánh tan, đánh bại, tàn phá
- разгроми́тьđập phá, đánh phá, đánh tan
- разгружа́тьbốc dỡ, dỡ hàng
- разгружа́тьсяđược bốc dỡ, dỡ hàng
- разгрузи́тьbốc dỡ, dỡ hàng, dỡ
- разгрузи́тьсяđược bốc dỡ, dỡ hàng
- разгру́зкаsự bốc dỡ, dỡ hàng
- разгрыза́тьgặm vỡ, gặm nát
- разгры́зтьgặm vỡ, gặm nát
- разгу́лngang tàng, phóng đãng, say rượu
- разгу́ливатьdạo, dạo chơi
- разгу́ливатьсяhoành hành, lộng hành, bùng nổ
- разгу́льныйphóng đãng, phóng lãng
- разгуля́тьсяhoành hành, lộng hành, bùng nổ
- раздава́тьphân phát, phân chia
- раздава́тьсяkêu
- раздави́тьđè bẹp, đè nát
- разда́вливатьnén, ép
- разда́риватьphát quà, tặng quà
- раздари́тьphát quà, tặng quà
- разда́точныйphân phối
- разда́тьphân phát, phân chia
- разда́тьсяkêu
- разда́чаsự phân phát, phân chia
- раздва́иватьchia đôi, phân đôi
- раздва́иватьсяbị chia đôi, tách đôi
- раздвига́тьtách ra, vén ra, xê dịch ra
- раздвига́тьсяtách ra, vén ra
- раздвижнойxếp mở được, doãng được
- раздви́нутьtách ra, vén ra, xê dịch ra
- раздви́нутьсяtách ra, vén ra
- раздвои́тьchia đôi, phân đôi
- раздвои́тьсяbị chia đôi, tách đôi
- раздева́лкаchỗ gửi quần áo, phòng treo quần áo
- раздева́тьcởi quần áo
- раздева́тьсяcởi quần áo, cởi trần
- разде́лphân chia, chia, phần
- разде́латьpha, đánh
- разде́латьсяthanh thoát, thoát khỏi, thoát
- разделе́ниеsự phân chia, chia ra
- раздели́тельныйđể phân chia, chia tách
- раздели́тьchia, phân, chia rẽ
- разде́лыватьpha, đánh
- разде́лыватьсяthanh thoát, thoát khỏi, thoát
- разде́льноmột cách biệt lập, riêng biệt, rành rọt
- разде́льныйbiệt lập, riêng biệt, rành rọt
- разделя́тьchia, phân, chia rẽ
- разделя́тьсяchia ra, phân ra, chia rẽ
- разде́тыйđã cởi quần áo, không mặc áo ngoài, không mặc áo bành-tô
- разде́тьcởi quần áo
- разде́тьсяcởi quần áo, cởi trần
- раздира́тьxé rách, xé vụn, làm thủng
- раздира́ющийlâm li, thống thiết
- раздобре́тьđẫy ra, béo ra