Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Р — trang 4
2.048 mục từ bắt đầu bằng chữ Р, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/11
- разнузда́тьtháo hàm thiếc
- разнуздатьсяđược tháo hàm thiếc
- разну́здыватьtháo hàm thiếc
- разнуздыватьсяđược tháo hàm thiếc
- ра́зныйkhác nhau, khác biệt, khác
- разня́тьtách rời, chia tách, kéo rời ra
- разоби́детьlàm rất phật lòng
- разоби́детьсяhết sức bực mình, rất phật lòng
- разоблача́тьvạch mặt, vạch trần
- разоблача́тьсяbị vạch mặt
- разоблаче́ниеsự vạch mặt, vạch trần
- разоблачи́тельngười tố cáo
- разоблачи́тьvạch mặt, vạch trần
- разоблачитьсяbị vạch mặt
- разобра́тьсяhiểu rõ, tìm hiểu cho rõ
- разобща́тьchia rẽ, ngăn cách, làm chia lìa
- разобщатьсяbị chia rẽ
- разобще́ниеchia rẽ, ngăn cách, mất liên lạc
- разобщи́тьchia rẽ, ngăn cách, làm chia lìa
- разобщитьсяbị chia rẽ
- разобщённостьmất liên lạc, không liên hệ
- разобщённыйmất liên lạc, không liên hệ
- ра́зовыйdùng một lần, một lượt
- разогна́тьgiải tán, xua đuổi
- разогна́тьсяlấy đà, tăng tốc, phóng vút lên
- разогну́тьuốn thẳng lại, bẻ thẳng lại
- разогну́тьсяuốn thẳng lại, bẻ thẳng lại
- разогрева́тьđốt nóng, nung nóng
- разогрева́тьсяđốt nóng, nung nóng
- разогре́тьđốt nóng, nung nóng, hâm
- разогре́тьсяđốt nóng, nung nóng
- разоде́тыйdiện ngất, mặc rất đẹp
- разоде́тьcho mặc đẹp
- разоде́тьсяdiện ngất trời, mặc rất diện
- разодра́тьxé rách, xé vụn, làm thủng
- разодратьсяrách toạc, rách tươm
- разозли́тьkhêu gan, làm tức giận
- разозли́тьсяtức giận, nổi giận
- разойти́сьchia tay
- ра́зомđồng loạt, nhất loạt, một mạch
- разомкну́тьmở, mở ra
- разомкнутьсяmở ra
- разонра́витьсяhết thích, không thích nữa
- разо́рванныйrách, xé, đứt đoạn
- разорва́тьlàm bể, bể
- разорва́тьсяbị đứt, rách, nổ
- разоре́ниеtàn phá, đổ nát, cướp phá
- разори́тельныйlàm khánh kiệt, gây phá sản
- разори́тьtàn phá, hủy hoại, cướp phá
- разори́тьсяbị khánh kiệt, khánh tận
- разоружа́тьсяtự giải giáp, bỏ vũ khí
- разоруже́ниеtước vũ khí, giải giáp, giải trừ quân bị
- разоружитьсяtự giải giáp, bỏ vũ khí
- разоря́тьtàn phá, hủy hoại, cướp phá
- разоря́тьсяbị khánh kiệt, khánh tận
- разосла́тьgửi đi, gởi đi
- разостла́тьtrải, trải ra
- разостла́тьсяtrải ra, giải ra, phủ
- разохо́титьсяthèm, muốn
- разочарова́ниеsự thất vọng, tuyệt vọng
- разочаро́ванныйthất vọng, tuyệt vọng
- разочарова́тьlàm thất vọng, làm tuyệt vọng
- разочарова́тьсяthất vọng, tuyêt vọng
- разочаро́выватьlàm thất vọng, làm tuyệt vọng
- разочаро́выватьсяthất vọng, tuyêt vọng
- разраба́тыватьchuẩn bị sẵn, làm sẵn, cày bừa
- разрабо́татьchuẩn bị sẵn, làm sẵn, cày bừa
- разрабо́ткаcày bừa, làm đất, chuẩn bị
- разрабо́тчикnhà phát triển
- разра́вниватьsan bằng, san phẳng
- разража́тьсяbùng nổ, nổ ra
- разраста́тьсяlớn lên, mọc um tùm
- разрасти́сьlớn lên, mọc um tùm
- разреве́тьсяkhóc rống lên, khóc gào lên
- разреди́тьtỉa bớt, nhổ bớt, làm loãng khí
- разрежа́тьtỉa bớt, nhổ bớt, làm loãng khí
- разрежённыйthưa, đã tỉa bớt, loãng
- разре́зxẻ, cắt, chỗ xẻ
- разрезно́йxẻ
- разреша́тьcho phép, cho
- разреша́тьсяđược giải quyết, được hoàn thành
- разреше́ниеcho phép
- разреши́тьcho phép, cho
- разреши́тьсяđược giải quyết, được hoàn thành
- разрисова́тьvẽ khắp nơi, vẽ đầy
- разрисо́выватьvẽ khắp, vẽ đầy
- разрнообразныйđa dạng, nhiều vẻ
- разровнятьsan bằng, san phẳng
- разро́зненныйkhông đủ bộ, không trọn bộ, tản mạn
- разро́знитьlàm tản mát, làm phân tán
- разруба́тьchặt, bổ
- разруби́тьchặt, bổ
- разруга́тьchửi, chửi mắng
- разруга́тьсяchửi nhau, mắng nhau
- разруметьhiểu, hiểu biết
- разрумянитьlàm má ửng hồng
- разрумя́нитьсяửng hồng, đỏ hây hây
- разру́хаkinh tế hoang tàn
- разруша́тьphá hoại, phá hủy
- разруша́тьсяbị phá hoại
- разруше́ниеsự phá hoại, phá hủy
- разруши́тельныйphá hoại, phá tan
- разру́шитьphá hoại, phá hủy, huỷ hoại
- разру́шитьсяbị phá hoại, đổ, sập
- разрыва́тьсяbị đứt, rách, nổ
- разрывно́йnổ
- разрыда́тьсяkhóc nức nở
- разрыхлитьxới, làm tơi
- разрыхля́тьxới, làm tơi
- разря́дкаtháo đạn, tháo ngòi nổ
- разубеди́тьcan ngăn, khuyên can, ngăn cản
- разубедитьсяthay đổi ý kiến
- разубежда́тьcan ngăn, khuyên can
- разубеждатьсяthay đổi ý kiến
- разува́тьcởi giày, tháo giầy
- разува́тьсяtự cởi giày, tháo giày
- разуве́ритьkhuyên đừng tin, làm mất tin tưởng
- разуве́ритьсяmất tin tưởng, không tin nữa
- разуверя́тьkhuyên đừng tin, làm mất tin tưởng
- разуверя́тьсяmất tin tưởng, không tin nữa
- разузнава́тьtìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận
- разузна́тьtìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận
- разукра́ситьtrang hoàng, trang trí
- разукрупнитьchia nhỏ, phân nhỏ
- разукрупнятьchia nhỏ, phân nhỏ
- ра́зумlý trí, trí năng
- разуме́етсяtất nhiên, dĩ nhiên
- разуме́ниеsự hiểu
- разуме́тьhiểu
- разуме́тьсяngụ ý, hàm ý
- разу́мноhợp lý
- разу́мныйcó lý trí, có lý tính, khôn
- разутыйchân không, chân đất, không có giày
- разу́тьcởi giày, tháo giầy
- разу́тьсяtự cởi giày, tháo giày
- разу́чиватьhọc dần, tập dần
- разу́чиватьсяmất thói quen, quên đi
- разучи́тьhọc dần, tập dần
- разучи́тьсяmất thói quen, quên đi
- разъеда́тьăn mòn, làm hỏng
- разъедине́ниеsự phân ly, phân cách
- разъедини́тьtách ra, phân ly
- разъединитьсяbị tách ra, tách nhau
- разъединя́тьtách ra, phân ly
- разъединя́тьсяbị tách ra, tách nhau
- разъе́здđi trở về, ra về
- разъезжа́тьđi đây đi đó, đi khắp nơi
- разъезжа́тьсяđi trở về, đi phân tán, bỏ nhau
- разъе́стьăn mòn, làm hỏng
- разъе́хатьсяđi trở về, đi phân tán, bỏ nhau
- разъяри́тьlàm điên tiết, làm phát khùng
- разъяри́тьсяđiên tiết lên, phát khùng lên
- разъяря́тьlàm điên tiết, làm phát khùng
- разъярятьсяđiên tiết lên, phát khùng lên
- разъярённыйđiên tiết lên, phát khùng lên
- разъясне́ниеsự giải thích, giảng giải
- разъясни́тельныйđể giải thích
- разъясни́тьgiải thích, giảng giải
- разъясни́тьсяsáng tỏ ra, trở nên rõ ràng
- разъясня́тьgiải thích, giảng giải
- разъясня́тьсяsáng tỏ ra, trở nên rõ ràng
- разъёмổ cắm điện, ổ điện
- разыгра́тьdiễn, biểu diễn, đánh xong
- разыгра́тьсяmải chơi, ham chơi
- разы́грыватьdiễn, biểu diễn, đánh xong
- разы́грыватьсяmải chơi, ham chơi
- разыска́тьtìm, kiếm
- разыскатьсяđược tìm thấy, được tìm ra
- разы́скиватьtìm, kiếm
- разыскиватьсяđược tìm thấy, được tìm ra
- райthiên đường, thiên đàng
- райисполко́мBan chấp hành Xô-viết quận (huyện)
- райко́мban chấp hành quận, ban chấp hành huyện
- райо́нhuyện, vùng, khu vực
- райони́рованиеsự phân vùng, khoanh vùng
- райони́роватьphân vùng, khoanh vùng
- районыйThuộc về quận huyện
- ра́йскийthiên đàng
- райсове́тxô-viết quận, xô-viết huyện
- ракtôm hùm đất, ung thư
- ра́каlăng, mộ
- раке́таđộng cơ tên lửa
- раке́ткаcái vợt, ra-két
- ракетодро́мbệ phóng tên lửa
- ракетоносец[chiếc] tàu chiến trang bị tên lửa
- ракетоноси́тель[chiếc] tàu chiến trang bị tên lửa
- раки́таcây liễu, liễu trúc
- раки́тникrặng liễu, kim tước hoa
- ра́ковинаvỏ sò, vỏ ốc, rỗ
- ра́комtư thế kiểu chó
- ракообразныеgiáp xác, tôm cua
- ра́курсbản vẽ thu nhỏ, ảnh thu nhỏ
- раку́шкаvỏ sò, vỏ ốc
- ра́ллиmôn đua xe ra-li
- ра́маcái khung
- рамбута́нchôm chôm
- ра́мкаcái khung nhỏ
- рамочныйThuộc về khung
- ра́мпаđường răm
- ра́мяvai