Từ tiếng Nga bắt đầu bằng chữ Р — trang 3
2.048 mục từ bắt đầu bằng chữ Р, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/11
- раздобы́тьkiếm được, xoay được
- раздо́льеnơi khoáng dã, khoáng rộng bao la
- раздо́льныйbao la, mênh mông
- раздо́рbất hòa, xích mích
- раздоса́доватьlàm tức giận, làm hờn giận
- раздража́тьlàm bực tức, làm tức giận, kích thích
- раздража́тьсяbực tức, tức bực
- раздража́ющийkhó chịu, làm bực tức
- раздраже́ниеkích thích, bực tức, tức bực
- раздражи́тельchất kích thích, tác nhân kích thích
- раздражи́тельностьtính dễ bực tức, dễ nổi nóng
- раздражи́тельныйDễ bực tức (nổi nóng, tức giận) hay bực tức (nổi nóng, tức giận)
- раздражённыйbực tức, tức bực
- раздржитьlàm bực tức, làm tức giận, kích thích
- раздржитьсяbực tức, tức bực
- раздрзнитьtrêu tức, chọc tức, gây
- раздроби́тьđập vụn, ghè vụn, phân tán
- раздроби́тьсяđập nát, tán nhỏ
- раздро́бленностьphân tán, tản mạn
- раздро́бленныйvụn, nát, phân tán
- раздробля́тьđập vụn, ghè vụn, phân tán
- раздробля́тьсяđập nát, tán nhỏ
- раздува́тьthổi lên, thổi phồng lên, làm phồng lên
- раздува́тьсяphồng lên, phìng lên
- разду́матьthay đổi ý định, thay đổi dự định
- разду́мыватьsuy nghĩ, nghĩ ngợi, đắn đo
- разду́мьеsự ngẫm nghĩ, trầm ngâm
- разду́тыйsưng lên, húp lên, căng lên
- разду́тьthổi lên, thổi phồng lên, làm phồng lên
- разду́тьсяphồng lên, phìng lên
- разева́тьhá, hốc mồm
- разжалоби́тьlàm mủi lòng, làm động lòng
- разжа́лобитьсяmủi lòng, động lòng
- разжа́тьmở ra, buông ra
- разжа́тьсяmở ra, buông ra, hé ra
- разжева́тьnhai, nhá, giải thích kỹ càng
- разже́чьnhen lên, nhóm lên, đốt
- разжига́тьnhen lên, nhóm lên
- разжижа́тьmở ra, buông ra
- разжиже́ниеsự pha loãng, loãng đi
- разжима́тьmở ra, buông ra
- разжима́тьсяmở ra, buông ra, hé ra
- разжире́тьbéo ra, phát phì
- разжёвыватьnhai, nhá, giải thích kỹ càng
- раззадо́риватьxúi giục, kích động
- раззадо́ритьxúi giục, kích động
- раззвони́тьloan truyền, loan báo
- рази́нутьhá, hốc mồm
- рази́тельныйkỳ lạ, lạ lùng
- разлага́тьlàm phân hủy, làm phân rã, làm tha hóa
- разлага́тьсяthối nát, thối rữa
- разлага́ющийlàm tha hóa, làm tan rã
- разла́дkhông ăn khớp, không đồng bộ, bất hòa
- разла́дитьсяtrục trặc, hư hỏng, không chạy
- разла́живатьсяtrục trặc, hư hỏng, không chạy
- разленитьсяđâm ra lười biếng, trở thành lười nhác
- разлета́тьсяbay tứ tung, bay khăp nơi, bay tản ra
- разлете́тьсяbay tứ tung, bay khăp nơi, bay tản ra
- разле́чьсяnằm xoài, nằm dài
- разли́вrót ra, đổ ra, nước lũ
- разливательныйđể rót
- разлива́тьlàm đổ ra, làm té ra, rót ra
- разлива́тьсяđổ ra, té ra, tràn bờ
- разливнойrót, đổ, bán đong
- разлиноватьkẻ, kẻ hàng
- разли́тьlàm đổ ra, làm té ra, rót ra
- разли́тьсяđổ ra, té ra, tràn bờ
- различа́тьnhận ra, nhận ra được, phân biệt
- различа́тьсяkhác, không giống
- разли́чиеsự khác nhau, phân biệt
- различи́тьnhận ra, nhận ra được, phân biệt
- разли́чныйkhác nhau, không giống nhau, đủ loại
- разложе́ниеphân hủy, phân rã, tha hóa
- разложи́тьlàm phân hủy, làm phân rã, làm tha hóa
- разложи́тьсяthối nát, thối rữa, phân huỷ
- разло́мbẻ gãy, chỗ gãy, chỗ đưt gãy
- разломыслиеSự không cùng tư tưởng, khác nhau về chính kiến
- разлу́каly biệt, biệt ly, chia lìa
- разлуча́тьchia lìa, phân ly
- разлуча́тьсяly biệt, biệt ly
- разлучи́тьchia lìa, phân ly
- разлучи́тьсяly biệt, biệt ly
- разлюби́тьkhông yêu nữa, không thích nữa
- размагнититьkhử từ, tiêu từ
- размагнититьсяmất từ lực, bị khử từ
- размагни́чиватьkhử từ, tiêu từ
- размагни́чиватьсяmất từ lực, bị khử từ
- разма́затьbôi, quệt
- разма́затьсяbôi ra, loang ra
- разма́зыватьbôi, quệt
- разма́зыватьсяbôi ra, loang ra
- размалева́тьvẽ vụng về, vẽ lem luốc
- разма́лыватьxay thành bột, xay nhỏ
- разма́лыватьсяxay nhỏ, nghiền nhỏ
- разма́тыватьtháo ra, gỡ ra
- разма́тыватьсяtháo ra, gỡ ra
- разма́хbiên độ, độ lắc, sải
- разма́хиватьvũng vẩy, vẫy
- размахну́тьсяvung tay lên
- разма́чиватьngâm, đầm
- разма́шистыйrộng rãi, vung vẩy, tháu
- размежева́ниеphân rõ ranh giới, vạch rõ giới hạn
- размежева́тьphân định giới hạn, phân rõ gianh giới
- размежева́тьсяphân rõ ranh giới, vạch rõ giới hạn
- размежёвыватьphân định giới hạn, phân rõ gianh giới
- размежёвыватьсяphân rõ ranh giới, vạch rõ giới hạn
- размельча́тьnghiền, tán
- размельчитьnghiền, tán
- разме́нsự đổi, đổi tiền
- разме́ниватьđổi, đổi tiền
- разме́ниватьсяđổi chác, trao đổi
- разменныйđể đổi
- разменя́тьđổi, đổi tiền
- разменя́тьсяđổi chác, trao đổi
- разме́рkích thước, cỡ, số
- разме́ритьđo, đo đạc
- разме́рностьchiều không gian, chiều
- размеря́тьđo, đo đạc
- размести́тьxếp đặt phân bố, phân phối
- размести́тьсяđược xếp đặt
- разме́титьlấy dấu, vạch dấu
- разме́ткаlấy dấu, vạch dấu, dấu vạch
- разметчикngười thợ lấy dấu, thợ vạch dấu
- размеча́тьlấy dấu, vạch dấu
- размечта́тьсяmơ mộng mơ ước, say sưa mơ mộng
- размеша́тьquấy, khuấy, pha
- разме́шиватьquấy, khuấy
- размеща́тьxếp đặt phân bố, phân phối
- размеща́тьсяđược xếp đặt
- размеще́ниеphân phối, bố trí, phân bố
- размина́тьnhào nhuyễn, bóp nhuyễn
- размина́тьсяnhuyễn ra, nhừ ra
- размини́рованиеsự gỡ mìn, tháo mìn
- размини́роватьgỡ mìn, tháo mìn
- разми́нкаlàm giãn xương
- размину́тьсяkhông gặp nhau, đi qua
- размножа́тьsao thành nhiều bản, in thành nhiều bản
- размножа́тьсяtăng lên nhiều, tăng lên
- размноже́ние[sự] sao ra thành nhiều bản
- размно́житьsao thành nhiều bản, in thành nhiều bản
- размно́житьсяtăng lên nhiều, tăng lên
- размозжи́тьđập tan, đập vỡ, ép vỡ tan
- размока́тьướt nhũn, ướt nhão
- размо́кнутьướt nhũn, ướt nhão
- размо́лsự say bột, xay nhỏ, mịn
- размо́лвкаbất hòa, xích mích
- размоло́тьxay thành bột, xay nhỏ
- размоло́тьсяxay nhỏ, nghiền nhỏ
- размора́живатьlàm tan băng, làm tan giá
- размори́тьlàm mệt lử
- разморо́зитьlàm tan băng, làm tan giá
- размота́тьtháo ra, gỡ ra
- размота́тьсяtháo ra, gỡ ra
- размо́ткаsự tháo, gỡ
- размочи́тьngâm, đầm
- размы́вsự xói, xói mòn, bị xói
- размыва́тьxói, xói mòn
- размы́катьmở, mở ra
- размы́катьсяmở ra
- размы́слитьnghĩ
- размы́тыйmờ, nhoè
- размы́тьxói, xói mòn
- размышле́ниеsự suy nghĩ, nghĩ ngợi
- размышля́тьsuy nghĩ, nghĩ ngợi
- размягнутьmềm ra, nhũn ra
- размягча́тьlàm mềm, làm mềm ra
- размягча́тьсяmềm ra
- размягче́ниеsự làm mềm
- размягчи́тьlàm mềm, làm mềm ra
- размягчитьсяmềm ra
- размяка́тьmềm ra, nhũn ra
- размя́тьnhào nhuyễn, bóp nhuyễn
- размя́тьсяnhuyễn ra, nhừ ra
- разна́шиватьđi cho rộng ra
- разнима́тьtách rời, chia tách, kéo rời ra
- ра́знитьсяkhác nhau, khác biệt nhau
- ра́зницаsự khác nhau, khác biệt
- разнобо́йkhông ăn khớp, không đồng bộ
- разнови́дностьbiến thể, biến tướng
- разногла́сиеsự bất hòa, bất đồng, trái ngược mâu thuẫn
- разноголо́сицаsự bất hòa, bất đồng, trái ngược mâu thuẫn
- разнокали́берныйcỡ khác nhau, ca-líp khác nhau
- разнома́стныйlắm màu, nhiều màu
- разномы́слящийkhông cùng tư tưởng
- разнообра́зиеđa dạng, nhiều vẻ
- разнообра́зитьlàm cho đa dạng, làm thêm màu vẻ
- разнорабо́чийngười lao công, thợ phụ
- разноречи́выйtrái ngược nhau, mâu thuẫn nhau
- разноро́дныйkhác giống, khác loại
- разно́сphân phát, đưa đến, mắng nhiếc
- разно́сныйphê phán kịch liệt, xỉ vả
- разносторо́ннийnhiều mặt, nhiều phương diện
- разносторо́нностьnhiều mặt, nhiều phương diện
- ра́зностьhiệu số, sai phân
- разно́счикngười phân phát, người đưa đến, người bán rong
- разноцве́тныйlắm màu, nhiều màu
- разночте́ниеdị bản, khảo dị
- разношёрстныйláng, vá
- разноязы́чныйcó nhiều thứ tiếng, nhiều ngôn ngữ
- разну́зданныйđược tháo hàm thiếc